KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN Ngày 29/10/2025
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 8-9-12-17-11-6-2-3QT 70473 |
| G.Nhất | 34309 |
| G.Nhì | 58049 67024 |
| G.Ba | 93693 78612 94855 58964 16816 66156 |
| G.Tư | 8798 4905 1322 4565 |
| G.Năm | 2631 8363 6264 9813 7290 7837 |
| G.Sáu | 227 094 356 |
| G.Bảy | 35 79 97 30 |
Bắc Ninh - 29/10/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7290 30 | 2631 | 8612 1322 | 3693 8363 9813 0473 | 7024 8964 6264 094 | 4855 4905 4565 35 | 6816 6156 356 | 7837 227 97 | 8798 | 4309 8049 79 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đồng Nai
|
|
| Thứ tư | Loại vé: 10K5 |
| 100N | 18 |
| 200N | 260 |
| 400N | 3969 5356 1840 |
| 1TR | 1486 |
| 3TR | 96063 10557 40008 49401 53672 07061 65540 |
| 10TR | 76069 26565 |
| 15TR | 27823 |
| 30TR | 53665 |
| 2TỶ | 630038 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đồng Nai ngày 29/10/25
| 0 | 08 01 | 5 | 57 56 |
| 1 | 18 | 6 | 65 69 65 63 61 69 60 |
| 2 | 23 | 7 | 72 |
| 3 | 38 | 8 | 86 |
| 4 | 40 40 | 9 |
Đồng Nai - 29/10/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
260 1840 5540 | 9401 7061 | 3672 | 6063 7823 | 6565 3665 | 5356 1486 | 0557 | 18 0008 0038 | 3969 6069 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Cần Thơ
|
|
| Thứ tư | Loại vé: K5T10 |
| 100N | 54 |
| 200N | 524 |
| 400N | 8426 3603 6850 |
| 1TR | 8934 |
| 3TR | 14831 34140 83726 10729 18594 59274 69867 |
| 10TR | 81033 07449 |
| 15TR | 01240 |
| 30TR | 79281 |
| 2TỶ | 634611 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Cần Thơ ngày 29/10/25
| 0 | 03 | 5 | 50 54 |
| 1 | 11 | 6 | 67 |
| 2 | 26 29 26 24 | 7 | 74 |
| 3 | 33 31 34 | 8 | 81 |
| 4 | 40 49 40 | 9 | 94 |
Cần Thơ - 29/10/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6850 4140 1240 | 4831 9281 4611 | 3603 1033 | 54 524 8934 8594 9274 | 8426 3726 | 9867 | 0729 7449 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Sóc Trăng
|
|
| Thứ tư | Loại vé: K5T10 |
| 100N | 34 |
| 200N | 209 |
| 400N | 3244 8110 6035 |
| 1TR | 2640 |
| 3TR | 87151 33046 46615 95554 56501 91036 30836 |
| 10TR | 07555 25167 |
| 15TR | 55879 |
| 30TR | 91232 |
| 2TỶ | 274359 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Sóc Trăng ngày 29/10/25
| 0 | 01 09 | 5 | 59 55 51 54 |
| 1 | 15 10 | 6 | 67 |
| 2 | 7 | 79 | |
| 3 | 32 36 36 35 34 | 8 | |
| 4 | 46 40 44 | 9 |
Sóc Trăng - 29/10/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8110 2640 | 7151 6501 | 1232 | 34 3244 5554 | 6035 6615 7555 | 3046 1036 0836 | 5167 | 209 5879 4359 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Nẵng
|
|
| Thứ tư | Loại vé: |
| 100N | 36 |
| 200N | 333 |
| 400N | 1471 0565 0555 |
| 1TR | 8536 |
| 3TR | 74587 89339 91255 58664 88058 54031 82352 |
| 10TR | 08668 07628 |
| 15TR | 98114 |
| 30TR | 00490 |
| 2TỶ | 518935 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đà Nẵng ngày 29/10/25
| 0 | 5 | 55 58 52 55 | |
| 1 | 14 | 6 | 68 64 65 |
| 2 | 28 | 7 | 71 |
| 3 | 35 39 31 36 33 36 | 8 | 87 |
| 4 | 9 | 90 |
Đà Nẵng - 29/10/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0490 | 1471 4031 | 2352 | 333 | 8664 8114 | 0565 0555 1255 8935 | 36 8536 | 4587 | 8058 8668 7628 | 9339 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Khánh Hòa
|
|
| Thứ tư | Loại vé: |
| 100N | 02 |
| 200N | 245 |
| 400N | 0199 9813 3103 |
| 1TR | 3750 |
| 3TR | 26718 58199 42243 99963 85989 35968 26356 |
| 10TR | 46861 98716 |
| 15TR | 05343 |
| 30TR | 25461 |
| 2TỶ | 069132 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Khánh Hòa ngày 29/10/25
| 0 | 03 02 | 5 | 56 50 |
| 1 | 16 18 13 | 6 | 61 61 63 68 |
| 2 | 7 | ||
| 3 | 32 | 8 | 89 |
| 4 | 43 43 45 | 9 | 99 99 |
Khánh Hòa - 29/10/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3750 | 6861 5461 | 02 9132 | 9813 3103 2243 9963 5343 | 245 | 6356 8716 | 6718 5968 | 0199 8199 5989 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100









