KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN Ngày 28/01/2025
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bến Tre
|
|
| Thứ ba | Loại vé: K04T01 |
| 100N | 57 |
| 200N | 992 |
| 400N | 4207 6724 1057 |
| 1TR | 7860 |
| 3TR | 01253 59163 49062 77864 45907 62284 81280 |
| 10TR | 27607 58557 |
| 15TR | 00817 |
| 30TR | 33776 |
| 2TỶ | 991819 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bến Tre ngày 28/01/25
| 0 | 07 07 07 | 5 | 57 53 57 57 |
| 1 | 19 17 | 6 | 63 62 64 60 |
| 2 | 24 | 7 | 76 |
| 3 | 8 | 84 80 | |
| 4 | 9 | 92 |
Bến Tre - 28/01/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7860 1280 | 992 9062 | 1253 9163 | 6724 7864 2284 | 3776 | 57 4207 1057 5907 7607 8557 0817 | 1819 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Vũng Tàu
|
|
| Thứ ba | Loại vé: 1D |
| 100N | 05 |
| 200N | 858 |
| 400N | 1332 3992 4512 |
| 1TR | 3788 |
| 3TR | 08478 40658 29182 76072 10773 64618 58935 |
| 10TR | 66481 97898 |
| 15TR | 61226 |
| 30TR | 83640 |
| 2TỶ | 652783 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Vũng Tàu ngày 28/01/25
| 0 | 05 | 5 | 58 58 |
| 1 | 18 12 | 6 | |
| 2 | 26 | 7 | 78 72 73 |
| 3 | 35 32 | 8 | 83 81 82 88 |
| 4 | 40 | 9 | 98 92 |
Vũng Tàu - 28/01/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3640 | 6481 | 1332 3992 4512 9182 6072 | 0773 2783 | 05 8935 | 1226 | 858 3788 8478 0658 4618 7898 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bạc Liêu
|
|
| Thứ ba | Loại vé: T1-K4 |
| 100N | 40 |
| 200N | 034 |
| 400N | 9098 1552 2336 |
| 1TR | 5038 |
| 3TR | 07855 14718 72204 61521 87599 14714 92096 |
| 10TR | 71582 12146 |
| 15TR | 35205 |
| 30TR | 58293 |
| 2TỶ | 568569 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bạc Liêu ngày 28/01/25
| 0 | 05 04 | 5 | 55 52 |
| 1 | 18 14 | 6 | 69 |
| 2 | 21 | 7 | |
| 3 | 38 36 34 | 8 | 82 |
| 4 | 46 40 | 9 | 93 99 96 98 |
Bạc Liêu - 28/01/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
40 | 1521 | 1552 1582 | 8293 | 034 2204 4714 | 7855 5205 | 2336 2096 2146 | 9098 5038 4718 | 7599 8569 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đắk Lắk
|
|
| Thứ ba | Loại vé: |
| 100N | 13 |
| 200N | 438 |
| 400N | 7744 9089 7007 |
| 1TR | 0908 |
| 3TR | 37250 38836 78407 18145 32073 18068 92153 |
| 10TR | 23768 56323 |
| 15TR | 31840 |
| 30TR | 58901 |
| 2TỶ | 551291 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đắk Lắk ngày 28/01/25
| 0 | 01 07 08 07 | 5 | 50 53 |
| 1 | 13 | 6 | 68 68 |
| 2 | 23 | 7 | 73 |
| 3 | 36 38 | 8 | 89 |
| 4 | 40 45 44 | 9 | 91 |
Đắk Lắk - 28/01/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7250 1840 | 8901 1291 | 13 2073 2153 6323 | 7744 | 8145 | 8836 | 7007 8407 | 438 0908 8068 3768 | 9089 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Nam
|
|
| Thứ ba | Loại vé: |
| 100N | 27 |
| 200N | 656 |
| 400N | 7117 1211 9173 |
| 1TR | 4222 |
| 3TR | 71669 42181 82792 49733 70335 86800 52557 |
| 10TR | 47709 63179 |
| 15TR | 53609 |
| 30TR | 60166 |
| 2TỶ | 567625 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Quảng Nam ngày 28/01/25
| 0 | 09 09 00 | 5 | 57 56 |
| 1 | 17 11 | 6 | 66 69 |
| 2 | 25 22 27 | 7 | 79 73 |
| 3 | 33 35 | 8 | 81 |
| 4 | 9 | 92 |
Quảng Nam - 28/01/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6800 | 1211 2181 | 4222 2792 | 9173 9733 | 0335 7625 | 656 0166 | 27 7117 2557 | 1669 7709 3179 3609 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 29/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 29/01/2026

Thống kê XSMB 29/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 29/01/2026

Thống kê XSMT 29/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 29/01/2026

Thống kê XSMN 28/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 28/01/2026

Thống kê XSMB 28/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 28/01/2026

Tin Nổi Bật
Thông báo về việc phát hành vé Xuân, vé đặc biệt dịp Tết Nguyên đán Bính Ngọ 2026
.jpg)
Trúng số kỷ lục 154 tờ xổ số miền Nam ngày 26-1, nhiều khách cùng đến nhận thưởng

Xổ số miền Nam ngày 26-1: Xác định thêm khách hàng trúng giải đặc biệt của hai đài

Xổ số miền Nam: Bốn anh em tại An Giang trúng 6 tỷ đồng, hoàn tất nhận thưởng trong đêm

Xổ số miền Nam ngày 24-1: Vé trúng giải đặc biệt của đài Trà Vinh được ghi nhận tại khu vực Cần Thơ

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100








