KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN Ngày 26/04/2020
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 12FE-9FE-7FE 90667 |
| G.Nhất | 18768 |
| G.Nhì | 61098 82819 |
| G.Ba | 66559 79693 39067 88540 84522 10917 |
| G.Tư | 6455 7806 1737 8110 |
| G.Năm | 1884 2203 3664 2606 3478 3633 |
| G.Sáu | 395 280 985 |
| G.Bảy | 08 75 40 42 |
Thái Bình - 26/04/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8540 8110 280 40 | 4522 42 | 9693 2203 3633 | 1884 3664 | 6455 395 985 75 | 7806 2606 | 9067 0917 1737 0667 | 8768 1098 3478 08 | 2819 6559 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Khánh Hòa
|
|
| Chủ nhật | Loại vé: |
| 100N | 09 |
| 200N | 795 |
| 400N | 7517 7256 5190 |
| 1TR | 5012 |
| 3TR | 68814 40561 14216 33899 81201 78340 64965 |
| 10TR | 80550 70100 |
| 15TR | 92127 |
| 30TR | 18824 |
| 2TỶ | 493991 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Khánh Hòa ngày 26/04/20
| 0 | 00 01 09 | 5 | 50 56 |
| 1 | 14 16 12 17 | 6 | 61 65 |
| 2 | 24 27 | 7 | |
| 3 | 8 | ||
| 4 | 40 | 9 | 91 99 90 95 |
Khánh Hòa - 26/04/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5190 8340 0550 0100 | 0561 1201 3991 | 5012 | 8814 8824 | 795 4965 | 7256 4216 | 7517 2127 | 09 3899 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Kon Tum
|
|
| Chủ nhật | Loại vé: |
| 100N | 67 |
| 200N | 823 |
| 400N | 4676 5451 4213 |
| 1TR | 8441 |
| 3TR | 88078 66144 26147 55070 53944 27779 53680 |
| 10TR | 69986 67683 |
| 15TR | 64089 |
| 30TR | 99128 |
| 2TỶ | 155397 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Kon Tum ngày 26/04/20
| 0 | 5 | 51 | |
| 1 | 13 | 6 | 67 |
| 2 | 28 23 | 7 | 78 70 79 76 |
| 3 | 8 | 89 86 83 80 | |
| 4 | 44 47 44 41 | 9 | 97 |
Kon Tum - 26/04/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5070 3680 | 5451 8441 | 823 4213 7683 | 6144 3944 | 4676 9986 | 67 6147 5397 | 8078 9128 | 7779 4089 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 12/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 12/03/2026

Thống kê XSMB 12/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 12/03/2026

Thống kê XSMT 12/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 12/03/2026

Thống kê XSMN 11/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 11/03/2026
.png)
Thống kê XSMB 11/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 11/03/2026
.png)
Tin Nổi Bật
Nhân viên nhà hàng ở Tây Ninh trúng 16 tỉ đồng, tặng mỗi đồng nghiệp 10 triệu

XSMN 11-3: Nhiều khách trúng độc đắc tại Vĩnh Long, Tây Ninh, TP.HCM và Cà Mau

Hai phụ nữ trúng độc đắc xổ số miền Nam nhờ vé số tặng trong tiệc 8-3

XSMN 9-3: Người chơi chú ý dãy độc đắc Đồng Tháp 686789

Xổ số miền Nam: Lộ diện 2 khách trúng độc đắc Kiên Giang và Đà Lạt trong đêm 8-3

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100









