KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN Ngày 11/09/2024
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 20-10-6-1-17-5-12-11SU 65697 |
| G.Nhất | 87798 |
| G.Nhì | 29505 68663 |
| G.Ba | 65177 63397 80784 41349 81790 33758 |
| G.Tư | 0072 1942 0169 3711 |
| G.Năm | 5733 1205 2723 8525 7788 6647 |
| G.Sáu | 641 242 438 |
| G.Bảy | 74 43 40 16 |
Bắc Ninh - 11/09/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1790 40 | 3711 641 | 0072 1942 242 | 8663 5733 2723 43 | 0784 74 | 9505 1205 8525 | 16 | 5177 3397 6647 5697 | 7798 3758 7788 438 | 1349 0169 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đồng Nai
|
|
| Thứ tư | Loại vé: 9K2 |
| 100N | 46 |
| 200N | 009 |
| 400N | 2442 4108 9123 |
| 1TR | 8335 |
| 3TR | 05852 15449 54099 67352 25791 59006 67797 |
| 10TR | 65351 08802 |
| 15TR | 18056 |
| 30TR | 96700 |
| 2TỶ | 530114 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đồng Nai ngày 11/09/24
| 0 | 00 02 06 08 09 | 5 | 56 51 52 52 |
| 1 | 14 | 6 | |
| 2 | 23 | 7 | |
| 3 | 35 | 8 | |
| 4 | 49 42 46 | 9 | 99 91 97 |
Đồng Nai - 11/09/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6700 | 5791 5351 | 2442 5852 7352 8802 | 9123 | 0114 | 8335 | 46 9006 8056 | 7797 | 4108 | 009 5449 4099 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Cần Thơ
|
|
| Thứ tư | Loại vé: K2T9 |
| 100N | 13 |
| 200N | 201 |
| 400N | 6333 3586 3914 |
| 1TR | 6715 |
| 3TR | 14693 23444 73806 33969 67749 22968 50878 |
| 10TR | 80195 93411 |
| 15TR | 45162 |
| 30TR | 46744 |
| 2TỶ | 783120 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Cần Thơ ngày 11/09/24
| 0 | 06 01 | 5 | |
| 1 | 11 15 14 13 | 6 | 62 69 68 |
| 2 | 20 | 7 | 78 |
| 3 | 33 | 8 | 86 |
| 4 | 44 44 49 | 9 | 95 93 |
Cần Thơ - 11/09/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3120 | 201 3411 | 5162 | 13 6333 4693 | 3914 3444 6744 | 6715 0195 | 3586 3806 | 2968 0878 | 3969 7749 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Sóc Trăng
|
|
| Thứ tư | Loại vé: K2T9 |
| 100N | 09 |
| 200N | 433 |
| 400N | 3451 6763 8819 |
| 1TR | 8947 |
| 3TR | 27995 17864 59143 94162 41105 10174 79596 |
| 10TR | 04304 46305 |
| 15TR | 77737 |
| 30TR | 65593 |
| 2TỶ | 868709 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Sóc Trăng ngày 11/09/24
| 0 | 09 04 05 05 09 | 5 | 51 |
| 1 | 19 | 6 | 64 62 63 |
| 2 | 7 | 74 | |
| 3 | 37 33 | 8 | |
| 4 | 43 47 | 9 | 93 95 96 |
Sóc Trăng - 11/09/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3451 | 4162 | 433 6763 9143 5593 | 7864 0174 4304 | 7995 1105 6305 | 9596 | 8947 7737 | 09 8819 8709 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Nẵng
|
|
| Thứ tư | Loại vé: |
| 100N | 32 |
| 200N | 062 |
| 400N | 9824 5721 7153 |
| 1TR | 2740 |
| 3TR | 65967 58623 11076 13845 28193 64588 73008 |
| 10TR | 76291 98622 |
| 15TR | 19640 |
| 30TR | 07129 |
| 2TỶ | 295789 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đà Nẵng ngày 11/09/24
| 0 | 08 | 5 | 53 |
| 1 | 6 | 67 62 | |
| 2 | 29 22 23 24 21 | 7 | 76 |
| 3 | 32 | 8 | 89 88 |
| 4 | 40 45 40 | 9 | 91 93 |
Đà Nẵng - 11/09/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2740 9640 | 5721 6291 | 32 062 8622 | 7153 8623 8193 | 9824 | 3845 | 1076 | 5967 | 4588 3008 | 7129 5789 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Khánh Hòa
|
|
| Thứ tư | Loại vé: |
| 100N | 23 |
| 200N | 110 |
| 400N | 9357 2718 0004 |
| 1TR | 9883 |
| 3TR | 64830 69355 69629 82587 53417 28575 41540 |
| 10TR | 90874 36844 |
| 15TR | 48462 |
| 30TR | 39804 |
| 2TỶ | 146986 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Khánh Hòa ngày 11/09/24
| 0 | 04 04 | 5 | 55 57 |
| 1 | 17 18 10 | 6 | 62 |
| 2 | 29 23 | 7 | 74 75 |
| 3 | 30 | 8 | 86 87 83 |
| 4 | 44 40 | 9 |
Khánh Hòa - 11/09/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
110 4830 1540 | 8462 | 23 9883 | 0004 0874 6844 9804 | 9355 8575 | 6986 | 9357 2587 3417 | 2718 | 9629 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 12/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 12/01/2026

Thống kê XSMB 12/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 12/01/2026

Thống kê XSMT 12/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 12/01/2026

Thống kê XSMN 11/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 11/01/2026

Thống kê XSMB 11/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 11/01/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam ngày 11/1 tiếp tục ghi nhận những tình huống trúng thưởng thú vị khi một dãy số của đài Kiên Giang được xác định trúng cùng lúc hai giải, thu hút sự quan tâm lớn từ cộng đồng người chơi vé số.

TP.HCM: Ba người phụ nữ trúng 8 tỷ đồng xổ số miền Nam nhờ cuộc hẹn cà phê

Người đàn ông tại TP.HCM trúng 10 tỉ đồng xổ số miền Nam, nhận toàn bộ bằng tiền mặt

Xổ số miền Nam: Đi chợ lúc 5 giờ sáng, người phụ nữ trúng độc đắc 28 tỉ đồng

Khách Tây Ninh trúng độc đắc xổ số miền Nam đài TP.HCM, nhận 8 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100









