KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN Ngày 10/06/2020
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 11HB-15HB-3HB 63530 |
| G.Nhất | 72560 |
| G.Nhì | 84474 29043 |
| G.Ba | 13609 44814 90603 44453 98442 03396 |
| G.Tư | 7211 3114 8739 9796 |
| G.Năm | 8331 0361 5156 8838 6667 0163 |
| G.Sáu | 014 166 187 |
| G.Bảy | 12 48 34 61 |
Bắc Ninh - 10/06/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2560 3530 | 7211 8331 0361 61 | 8442 12 | 9043 0603 4453 0163 | 4474 4814 3114 014 34 | 3396 9796 5156 166 | 6667 187 | 8838 48 | 3609 8739 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đồng Nai
|
|
| Thứ tư | Loại vé: 6K2 |
| 100N | 64 |
| 200N | 285 |
| 400N | 8714 0982 6149 |
| 1TR | 6832 |
| 3TR | 40984 52626 40169 95505 55576 24668 98936 |
| 10TR | 91748 85452 |
| 15TR | 17593 |
| 30TR | 88147 |
| 2TỶ | 200028 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đồng Nai ngày 10/06/20
| 0 | 05 | 5 | 52 |
| 1 | 14 | 6 | 69 68 64 |
| 2 | 28 26 | 7 | 76 |
| 3 | 36 32 | 8 | 84 82 85 |
| 4 | 47 48 49 | 9 | 93 |
Đồng Nai - 10/06/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0982 6832 5452 | 7593 | 64 8714 0984 | 285 5505 | 2626 5576 8936 | 8147 | 4668 1748 0028 | 6149 0169 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Cần Thơ
|
|
| Thứ tư | Loại vé: K2T6 |
| 100N | 85 |
| 200N | 705 |
| 400N | 2776 4342 5320 |
| 1TR | 8987 |
| 3TR | 37437 03070 80873 29346 14775 47051 53763 |
| 10TR | 52762 13048 |
| 15TR | 23121 |
| 30TR | 76614 |
| 2TỶ | 405879 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Cần Thơ ngày 10/06/20
| 0 | 05 | 5 | 51 |
| 1 | 14 | 6 | 62 63 |
| 2 | 21 20 | 7 | 79 70 73 75 76 |
| 3 | 37 | 8 | 87 85 |
| 4 | 48 46 42 | 9 |
Cần Thơ - 10/06/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5320 3070 | 7051 3121 | 4342 2762 | 0873 3763 | 6614 | 85 705 4775 | 2776 9346 | 8987 7437 | 3048 | 5879 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Sóc Trăng
|
|
| Thứ tư | Loại vé: T6K2 |
| 100N | 71 |
| 200N | 504 |
| 400N | 1908 3460 7461 |
| 1TR | 0745 |
| 3TR | 11058 42940 16395 87956 94321 46370 41774 |
| 10TR | 10104 24177 |
| 15TR | 65549 |
| 30TR | 73507 |
| 2TỶ | 960330 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Sóc Trăng ngày 10/06/20
| 0 | 07 04 08 04 | 5 | 58 56 |
| 1 | 6 | 60 61 | |
| 2 | 21 | 7 | 77 70 74 71 |
| 3 | 30 | 8 | |
| 4 | 49 40 45 | 9 | 95 |
Sóc Trăng - 10/06/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3460 2940 6370 0330 | 71 7461 4321 | 504 1774 0104 | 0745 6395 | 7956 | 4177 3507 | 1908 1058 | 5549 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Nẵng
|
|
| Thứ tư | Loại vé: |
| 100N | 61 |
| 200N | 610 |
| 400N | 8287 7318 7814 |
| 1TR | 4424 |
| 3TR | 60036 82518 19293 84546 27510 56420 82350 |
| 10TR | 48388 86830 |
| 15TR | 43846 |
| 30TR | 45264 |
| 2TỶ | 885385 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đà Nẵng ngày 10/06/20
| 0 | 5 | 50 | |
| 1 | 18 10 18 14 10 | 6 | 64 61 |
| 2 | 20 24 | 7 | |
| 3 | 30 36 | 8 | 85 88 87 |
| 4 | 46 46 | 9 | 93 |
Đà Nẵng - 10/06/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
610 7510 6420 2350 6830 | 61 | 9293 | 7814 4424 5264 | 5385 | 0036 4546 3846 | 8287 | 7318 2518 8388 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Khánh Hòa
|
|
| Thứ tư | Loại vé: |
| 100N | 71 |
| 200N | 052 |
| 400N | 3920 0289 7210 |
| 1TR | 3731 |
| 3TR | 71352 61287 58935 19179 23761 35757 46746 |
| 10TR | 20207 94442 |
| 15TR | 58361 |
| 30TR | 96532 |
| 2TỶ | 482640 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Khánh Hòa ngày 10/06/20
| 0 | 07 | 5 | 52 57 52 |
| 1 | 10 | 6 | 61 61 |
| 2 | 20 | 7 | 79 71 |
| 3 | 32 35 31 | 8 | 87 89 |
| 4 | 40 42 46 | 9 |
Khánh Hòa - 10/06/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3920 7210 2640 | 71 3731 3761 8361 | 052 1352 4442 6532 | 8935 | 6746 | 1287 5757 0207 | 0289 9179 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100









