KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN Ngày 09/12/2020
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 9TF-6TF-10TF-2TF-3TF-14TF 92041 |
| G.Nhất | 40510 |
| G.Nhì | 91382 09509 |
| G.Ba | 70748 60338 42146 85700 19773 75478 |
| G.Tư | 0955 3283 9657 0430 |
| G.Năm | 7992 0910 1142 2055 1974 6030 |
| G.Sáu | 190 887 303 |
| G.Bảy | 19 54 86 38 |
Bắc Ninh - 09/12/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0510 5700 0430 0910 6030 190 | 2041 | 1382 7992 1142 | 9773 3283 303 | 1974 54 | 0955 2055 | 2146 86 | 9657 887 | 0748 0338 5478 38 | 9509 19 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đồng Nai
|
|
| Thứ tư | Loại vé: 12K2 |
| 100N | 20 |
| 200N | 567 |
| 400N | 8804 0110 4539 |
| 1TR | 0915 |
| 3TR | 83298 17494 42861 69569 20890 37413 23234 |
| 10TR | 70311 79502 |
| 15TR | 18210 |
| 30TR | 21769 |
| 2TỶ | 512493 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đồng Nai ngày 09/12/20
| 0 | 02 04 | 5 | |
| 1 | 10 11 13 15 10 | 6 | 69 61 69 67 |
| 2 | 20 | 7 | |
| 3 | 34 39 | 8 | |
| 4 | 9 | 93 98 94 90 |
Đồng Nai - 09/12/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
20 0110 0890 8210 | 2861 0311 | 9502 | 7413 2493 | 8804 7494 3234 | 0915 | 567 | 3298 | 4539 9569 1769 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Cần Thơ
|
|
| Thứ tư | Loại vé: K2T12 |
| 100N | 46 |
| 200N | 479 |
| 400N | 9644 3468 0256 |
| 1TR | 1525 |
| 3TR | 94931 69949 38890 98694 48420 40652 47120 |
| 10TR | 88169 41281 |
| 15TR | 47946 |
| 30TR | 90534 |
| 2TỶ | 622766 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Cần Thơ ngày 09/12/20
| 0 | 5 | 52 56 | |
| 1 | 6 | 66 69 68 | |
| 2 | 20 20 25 | 7 | 79 |
| 3 | 34 31 | 8 | 81 |
| 4 | 46 49 44 46 | 9 | 90 94 |
Cần Thơ - 09/12/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8890 8420 7120 | 4931 1281 | 0652 | 9644 8694 0534 | 1525 | 46 0256 7946 2766 | 3468 | 479 9949 8169 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Sóc Trăng
|
|
| Thứ tư | Loại vé: T12K2 |
| 100N | 84 |
| 200N | 571 |
| 400N | 4796 9773 8250 |
| 1TR | 3200 |
| 3TR | 02028 08485 51491 32239 21552 87873 30380 |
| 10TR | 38380 40730 |
| 15TR | 91992 |
| 30TR | 49212 |
| 2TỶ | 305021 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Sóc Trăng ngày 09/12/20
| 0 | 00 | 5 | 52 50 |
| 1 | 12 | 6 | |
| 2 | 21 28 | 7 | 73 73 71 |
| 3 | 30 39 | 8 | 80 85 80 84 |
| 4 | 9 | 92 91 96 |
Sóc Trăng - 09/12/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8250 3200 0380 8380 0730 | 571 1491 5021 | 1552 1992 9212 | 9773 7873 | 84 | 8485 | 4796 | 2028 | 2239 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Nẵng
|
|
| Thứ tư | Loại vé: |
| 100N | 52 |
| 200N | 896 |
| 400N | 5522 5686 8932 |
| 1TR | 5828 |
| 3TR | 48626 98800 64895 51859 75043 40664 44582 |
| 10TR | 16893 58252 |
| 15TR | 51179 |
| 30TR | 06669 |
| 2TỶ | 327690 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đà Nẵng ngày 09/12/20
| 0 | 00 | 5 | 52 59 52 |
| 1 | 6 | 69 64 | |
| 2 | 26 28 22 | 7 | 79 |
| 3 | 32 | 8 | 82 86 |
| 4 | 43 | 9 | 90 93 95 96 |
Đà Nẵng - 09/12/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8800 7690 | 52 5522 8932 4582 8252 | 5043 6893 | 0664 | 4895 | 896 5686 8626 | 5828 | 1859 1179 6669 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Khánh Hòa
|
|
| Thứ tư | Loại vé: |
| 100N | 68 |
| 200N | 568 |
| 400N | 6448 4989 1681 |
| 1TR | 9559 |
| 3TR | 93715 13532 32665 01991 67132 90821 08176 |
| 10TR | 26304 54211 |
| 15TR | 34197 |
| 30TR | 71661 |
| 2TỶ | 788252 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Khánh Hòa ngày 09/12/20
| 0 | 04 | 5 | 52 59 |
| 1 | 11 15 | 6 | 61 65 68 68 |
| 2 | 21 | 7 | 76 |
| 3 | 32 32 | 8 | 89 81 |
| 4 | 48 | 9 | 97 91 |
Khánh Hòa - 09/12/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1681 1991 0821 4211 1661 | 3532 7132 8252 | 6304 | 3715 2665 | 8176 | 4197 | 68 568 6448 | 4989 9559 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100









