KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN Ngày 01/10/2015
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ năm | Hà Nội |
| ĐB | 71290 |
| G.Nhất | 25927 |
| G.Nhì | 25204 97964 |
| G.Ba | 99901 42346 14595 51119 30347 53427 |
| G.Tư | 3707 6537 9235 7499 |
| G.Năm | 6384 6107 0006 3111 1171 3019 |
| G.Sáu | 987 644 434 |
| G.Bảy | 78 49 79 59 |
Hà Nội - 01/10/15
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1290 | 9901 3111 1171 | 5204 7964 6384 644 434 | 4595 9235 | 2346 0006 | 5927 0347 3427 3707 6537 6107 987 | 78 | 1119 7499 3019 49 79 59 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Tây Ninh
|
|
| Thứ năm | Loại vé: 10K1 |
| 100N | 14 |
| 200N | 309 |
| 400N | 7000 1716 5055 |
| 1TR | 9523 |
| 3TR | 72261 72999 89234 01172 71625 63765 15317 |
| 10TR | 63825 75591 |
| 15TR | 66439 |
| 30TR | 09935 |
| 2TỶ | 209424 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Tây Ninh ngày 01/10/15
| 0 | 00 09 | 5 | 55 |
| 1 | 17 16 14 | 6 | 61 65 |
| 2 | 24 25 25 23 | 7 | 72 |
| 3 | 35 39 34 | 8 | |
| 4 | 9 | 91 99 |
Tây Ninh - 01/10/15
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7000 | 2261 5591 | 1172 | 9523 | 14 9234 9424 | 5055 1625 3765 3825 9935 | 1716 | 5317 | 309 2999 6439 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ An Giang
|
|
| Thứ năm | Loại vé: AG-10K1 |
| 100N | 49 |
| 200N | 492 |
| 400N | 3844 3525 9887 |
| 1TR | 4615 |
| 3TR | 79387 01485 54010 89806 47216 42776 60434 |
| 10TR | 20823 52788 |
| 15TR | 47487 |
| 30TR | 00276 |
| 2TỶ | 615588 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số An Giang ngày 01/10/15
| 0 | 06 | 5 | |
| 1 | 10 16 15 | 6 | |
| 2 | 23 25 | 7 | 76 76 |
| 3 | 34 | 8 | 88 87 88 87 85 87 |
| 4 | 44 49 | 9 | 92 |
An Giang - 01/10/15
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4010 | 492 | 0823 | 3844 0434 | 3525 4615 1485 | 9806 7216 2776 0276 | 9887 9387 7487 | 2788 5588 | 49 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Thuận
|
|
| Thứ năm | Loại vé: 10K1 |
| 100N | 93 |
| 200N | 398 |
| 400N | 1983 7789 8843 |
| 1TR | 0501 |
| 3TR | 84414 38555 09356 43926 03818 70669 84971 |
| 10TR | 35376 30925 |
| 15TR | 04595 |
| 30TR | 70480 |
| 2TỶ | 787621 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Thuận ngày 01/10/15
| 0 | 01 | 5 | 55 56 |
| 1 | 14 18 | 6 | 69 |
| 2 | 21 25 26 | 7 | 76 71 |
| 3 | 8 | 80 83 89 | |
| 4 | 43 | 9 | 95 98 93 |
Bình Thuận - 01/10/15
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0480 | 0501 4971 7621 | 93 1983 8843 | 4414 | 8555 0925 4595 | 9356 3926 5376 | 398 3818 | 7789 0669 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Định
|
|
| Thứ năm | Loại vé: |
| 100N | 28 |
| 200N | 650 |
| 400N | 5041 6417 4559 |
| 1TR | 1707 |
| 3TR | 80357 74140 68450 92106 87084 23904 55113 |
| 10TR | 54013 89599 |
| 15TR | 26440 |
| 30TR | 46492 |
| 2TỶ | 000476 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Định ngày 01/10/15
| 0 | 06 04 07 | 5 | 57 50 59 50 |
| 1 | 13 13 17 | 6 | |
| 2 | 28 | 7 | 76 |
| 3 | 8 | 84 | |
| 4 | 40 40 41 | 9 | 92 99 |
Bình Định - 01/10/15
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
650 4140 8450 6440 | 5041 | 6492 | 5113 4013 | 7084 3904 | 2106 0476 | 6417 1707 0357 | 28 | 4559 9599 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Bình
|
|
| Thứ năm | Loại vé: |
| 100N | 12 |
| 200N | 573 |
| 400N | 1988 0773 0801 |
| 1TR | 6501 |
| 3TR | 41948 59806 42324 31173 77286 97730 74927 |
| 10TR | 85251 33522 |
| 15TR | 35029 |
| 30TR | 26241 |
| 2TỶ | 953008 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Quảng Bình ngày 01/10/15
| 0 | 08 06 01 01 | 5 | 51 |
| 1 | 12 | 6 | |
| 2 | 29 22 24 27 | 7 | 73 73 73 |
| 3 | 30 | 8 | 86 88 |
| 4 | 41 48 | 9 |
Quảng Bình - 01/10/15
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7730 | 0801 6501 5251 6241 | 12 3522 | 573 0773 1173 | 2324 | 9806 7286 | 4927 | 1988 1948 3008 | 5029 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Trị
|
|
| Thứ năm | Loại vé: |
| 100N | 88 |
| 200N | 456 |
| 400N | 1022 1539 4742 |
| 1TR | 3080 |
| 3TR | 47257 09209 30061 30062 96326 01928 27388 |
| 10TR | 92493 43727 |
| 15TR | 22291 |
| 30TR | 12790 |
| 2TỶ | 888052 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Quảng Trị ngày 01/10/15
| 0 | 09 | 5 | 52 57 56 |
| 1 | 6 | 61 62 | |
| 2 | 27 26 28 22 | 7 | |
| 3 | 39 | 8 | 88 80 88 |
| 4 | 42 | 9 | 90 91 93 |
Quảng Trị - 01/10/15
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3080 2790 | 0061 2291 | 1022 4742 0062 8052 | 2493 | 456 6326 | 7257 3727 | 88 1928 7388 | 1539 9209 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 15/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 15/01/2026

Thống kê XSMB 15/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 15/01/2026

Thống kê XSMT 15/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 15/01/2026

Thống kê XSMN 14/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 14/01/2026

Thống kê XSMB 14/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 14/01/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số cào: Hai vé trúng giải Đặc biệt 1 tỷ đồng được đổi thưởng cùng lúc tại TP.HCM

Xổ số miền Nam 14/1/2026: Vé số Đồng Nai trúng giải Đặc biệt 28 tỷ đồng tại TP.HCM

Xổ số miền Nam: Sáng 13/1, giải độc đắc 28 tỉ đồng đã tìm ra chủ nhân tại TP.HCM

Xổ số miền Nam ngày 11/1 tiếp tục ghi nhận những tình huống trúng thưởng thú vị khi một dãy số của đài Kiên Giang được xác định trúng cùng lúc hai giải, thu hút sự quan tâm lớn từ cộng đồng người chơi vé số.

TP.HCM: Ba người phụ nữ trúng 8 tỷ đồng xổ số miền Nam nhờ cuộc hẹn cà phê

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100








