KẾT QUẢ XỔ SỐ Thừa T. Huế
Xổ số Thừa T. Huế mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 11/01/2026
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thừa T. Huế
|
|
| Thứ hai | Loại vé: |
| 100N | 78 |
| 200N | 630 |
| 400N | 8361 0767 9651 |
| 1TR | 7603 |
| 3TR | 84297 84949 67173 80289 59729 74049 79725 |
| 10TR | 10591 14179 |
| 15TR | 18730 |
| 30TR | 01606 |
| 2TỶ | 715470 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Thừa T. Huế ngày 05/01/26
| 0 | 06 03 | 5 | 51 |
| 1 | 6 | 61 67 | |
| 2 | 29 25 | 7 | 70 79 73 78 |
| 3 | 30 30 | 8 | 89 |
| 4 | 49 49 | 9 | 91 97 |
Thừa T. Huế - 05/01/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
630 8730 5470 | 8361 9651 0591 | 7603 7173 | 9725 | 1606 | 0767 4297 | 78 | 4949 0289 9729 4049 4179 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thừa T. Huế
|
|
| Chủ nhật | Loại vé: |
| 100N | 81 |
| 200N | 753 |
| 400N | 2227 6915 0195 |
| 1TR | 5364 |
| 3TR | 98256 32740 49770 70720 46982 25471 25760 |
| 10TR | 90303 54685 |
| 15TR | 55725 |
| 30TR | 29811 |
| 2TỶ | 528264 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Thừa T. Huế ngày 04/01/26
| 0 | 03 | 5 | 56 53 |
| 1 | 11 15 | 6 | 64 60 64 |
| 2 | 25 20 27 | 7 | 70 71 |
| 3 | 8 | 85 82 81 | |
| 4 | 40 | 9 | 95 |
Thừa T. Huế - 04/01/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2740 9770 0720 5760 | 81 5471 9811 | 6982 | 753 0303 | 5364 8264 | 6915 0195 4685 5725 | 8256 | 2227 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thừa T. Huế
|
|
| Thứ hai | Loại vé: |
| 100N | 18 |
| 200N | 838 |
| 400N | 3350 7397 7949 |
| 1TR | 8350 |
| 3TR | 83239 24880 52466 95877 20537 69356 14381 |
| 10TR | 08255 47623 |
| 15TR | 00251 |
| 30TR | 38802 |
| 2TỶ | 401707 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Thừa T. Huế ngày 29/12/25
| 0 | 07 02 | 5 | 51 55 56 50 50 |
| 1 | 18 | 6 | 66 |
| 2 | 23 | 7 | 77 |
| 3 | 39 37 38 | 8 | 80 81 |
| 4 | 49 | 9 | 97 |
Thừa T. Huế - 29/12/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3350 8350 4880 | 4381 0251 | 8802 | 7623 | 8255 | 2466 9356 | 7397 5877 0537 1707 | 18 838 | 7949 3239 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thừa T. Huế
|
|
| Chủ nhật | Loại vé: |
| 100N | 57 |
| 200N | 345 |
| 400N | 8493 8344 2011 |
| 1TR | 5224 |
| 3TR | 82913 21446 36220 78459 30487 94396 50754 |
| 10TR | 44504 63394 |
| 15TR | 94904 |
| 30TR | 44409 |
| 2TỶ | 855979 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Thừa T. Huế ngày 28/12/25
| 0 | 09 04 04 | 5 | 59 54 57 |
| 1 | 13 11 | 6 | |
| 2 | 20 24 | 7 | 79 |
| 3 | 8 | 87 | |
| 4 | 46 44 45 | 9 | 94 96 93 |
Thừa T. Huế - 28/12/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6220 | 2011 | 8493 2913 | 8344 5224 0754 4504 3394 4904 | 345 | 1446 4396 | 57 0487 | 8459 4409 5979 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thừa T. Huế
|
|
| Thứ hai | Loại vé: |
| 100N | 30 |
| 200N | 392 |
| 400N | 0689 5863 8651 |
| 1TR | 0601 |
| 3TR | 55769 42657 08271 22222 55343 41103 98972 |
| 10TR | 07959 71046 |
| 15TR | 85274 |
| 30TR | 57456 |
| 2TỶ | 636327 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Thừa T. Huế ngày 22/12/25
| 0 | 03 01 | 5 | 56 59 57 51 |
| 1 | 6 | 69 63 | |
| 2 | 27 22 | 7 | 74 71 72 |
| 3 | 30 | 8 | 89 |
| 4 | 46 43 | 9 | 92 |
Thừa T. Huế - 22/12/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
30 | 8651 0601 8271 | 392 2222 8972 | 5863 5343 1103 | 5274 | 1046 7456 | 2657 6327 | 0689 5769 7959 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thừa T. Huế
|
|
| Chủ nhật | Loại vé: |
| 100N | 20 |
| 200N | 306 |
| 400N | 0884 9776 2630 |
| 1TR | 4660 |
| 3TR | 94497 65359 07874 98225 09068 39489 49966 |
| 10TR | 23809 26318 |
| 15TR | 04558 |
| 30TR | 61216 |
| 2TỶ | 196212 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Thừa T. Huế ngày 21/12/25
| 0 | 09 06 | 5 | 58 59 |
| 1 | 12 16 18 | 6 | 68 66 60 |
| 2 | 25 20 | 7 | 74 76 |
| 3 | 30 | 8 | 89 84 |
| 4 | 9 | 97 |
Thừa T. Huế - 21/12/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
20 2630 4660 | 6212 | 0884 7874 | 8225 | 306 9776 9966 1216 | 4497 | 9068 6318 4558 | 5359 9489 3809 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 07/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 07/01/2026

Thống kê XSMB 07/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 07/01/2026

Thống kê XSMT 07/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 07/01/2026

Thống kê XSMN 06/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/01/2026

Thống kê XSMB 06/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/01/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam: Hai cô gái ở Vĩnh Long trúng độc đắc 10 tỉ đồng, chọn nhận tiền mặt 2 tỉ

Hội đồng XSKT miền Nam và Bộ Tài chính: Tiếp tục duy trì hoạt động xổ số theo mô hình, lịch quay số hiện nay cho đến khi có thông báo chính thức - Công văn số 20327/BTC-DCTC ngày 29/12/2025

“Lấy hên” từ hàng loạt vé trúng độc đắc xổ số miền Nam đầu năm 2026

Năm mới 2026: Lộ diện 14 tờ trúng độc đắc xổ số miền Nam ngày 1/1

Cuối năm chốt lộc, người đàn ông TP.HCM trúng 1 tỉ đồng từ tấm vé số cào

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100









