KẾT QUẢ XỔ SỐ Thừa T. Huế
Xổ số Thừa T. Huế mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 18/01/2026
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thừa T. Huế
|
|
| Thứ hai | Loại vé: |
| 100N | 41 |
| 200N | 769 |
| 400N | 9875 9476 1087 |
| 1TR | 3219 |
| 3TR | 71150 95325 90357 71175 61948 54334 11464 |
| 10TR | 14446 65378 |
| 15TR | 04957 |
| 30TR | 38437 |
| 2TỶ | 640801 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Thừa T. Huế ngày 12/01/26
| 0 | 01 | 5 | 57 50 57 |
| 1 | 19 | 6 | 64 69 |
| 2 | 25 | 7 | 78 75 75 76 |
| 3 | 37 34 | 8 | 87 |
| 4 | 46 48 41 | 9 |
Thừa T. Huế - 12/01/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1150 | 41 0801 | 4334 1464 | 9875 5325 1175 | 9476 4446 | 1087 0357 4957 8437 | 1948 5378 | 769 3219 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thừa T. Huế
|
|
| Chủ nhật | Loại vé: |
| 100N | 25 |
| 200N | 460 |
| 400N | 1857 0499 0098 |
| 1TR | 7984 |
| 3TR | 65741 94673 85176 99326 23235 47423 79677 |
| 10TR | 55284 10890 |
| 15TR | 39064 |
| 30TR | 78884 |
| 2TỶ | 672315 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Thừa T. Huế ngày 11/01/26
| 0 | 5 | 57 | |
| 1 | 15 | 6 | 64 60 |
| 2 | 26 23 25 | 7 | 73 76 77 |
| 3 | 35 | 8 | 84 84 84 |
| 4 | 41 | 9 | 90 99 98 |
Thừa T. Huế - 11/01/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
460 0890 | 5741 | 4673 7423 | 7984 5284 9064 8884 | 25 3235 2315 | 5176 9326 | 1857 9677 | 0098 | 0499 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thừa T. Huế
|
|
| Thứ hai | Loại vé: |
| 100N | 78 |
| 200N | 630 |
| 400N | 8361 0767 9651 |
| 1TR | 7603 |
| 3TR | 84297 84949 67173 80289 59729 74049 79725 |
| 10TR | 10591 14179 |
| 15TR | 18730 |
| 30TR | 01606 |
| 2TỶ | 715470 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Thừa T. Huế ngày 05/01/26
| 0 | 06 03 | 5 | 51 |
| 1 | 6 | 61 67 | |
| 2 | 29 25 | 7 | 70 79 73 78 |
| 3 | 30 30 | 8 | 89 |
| 4 | 49 49 | 9 | 91 97 |
Thừa T. Huế - 05/01/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
630 8730 5470 | 8361 9651 0591 | 7603 7173 | 9725 | 1606 | 0767 4297 | 78 | 4949 0289 9729 4049 4179 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thừa T. Huế
|
|
| Chủ nhật | Loại vé: |
| 100N | 81 |
| 200N | 753 |
| 400N | 2227 6915 0195 |
| 1TR | 5364 |
| 3TR | 98256 32740 49770 70720 46982 25471 25760 |
| 10TR | 90303 54685 |
| 15TR | 55725 |
| 30TR | 29811 |
| 2TỶ | 528264 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Thừa T. Huế ngày 04/01/26
| 0 | 03 | 5 | 56 53 |
| 1 | 11 15 | 6 | 64 60 64 |
| 2 | 25 20 27 | 7 | 70 71 |
| 3 | 8 | 85 82 81 | |
| 4 | 40 | 9 | 95 |
Thừa T. Huế - 04/01/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2740 9770 0720 5760 | 81 5471 9811 | 6982 | 753 0303 | 5364 8264 | 6915 0195 4685 5725 | 8256 | 2227 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thừa T. Huế
|
|
| Thứ hai | Loại vé: |
| 100N | 18 |
| 200N | 838 |
| 400N | 3350 7397 7949 |
| 1TR | 8350 |
| 3TR | 83239 24880 52466 95877 20537 69356 14381 |
| 10TR | 08255 47623 |
| 15TR | 00251 |
| 30TR | 38802 |
| 2TỶ | 401707 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Thừa T. Huế ngày 29/12/25
| 0 | 07 02 | 5 | 51 55 56 50 50 |
| 1 | 18 | 6 | 66 |
| 2 | 23 | 7 | 77 |
| 3 | 39 37 38 | 8 | 80 81 |
| 4 | 49 | 9 | 97 |
Thừa T. Huế - 29/12/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3350 8350 4880 | 4381 0251 | 8802 | 7623 | 8255 | 2466 9356 | 7397 5877 0537 1707 | 18 838 | 7949 3239 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thừa T. Huế
|
|
| Chủ nhật | Loại vé: |
| 100N | 57 |
| 200N | 345 |
| 400N | 8493 8344 2011 |
| 1TR | 5224 |
| 3TR | 82913 21446 36220 78459 30487 94396 50754 |
| 10TR | 44504 63394 |
| 15TR | 94904 |
| 30TR | 44409 |
| 2TỶ | 855979 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Thừa T. Huế ngày 28/12/25
| 0 | 09 04 04 | 5 | 59 54 57 |
| 1 | 13 11 | 6 | |
| 2 | 20 24 | 7 | 79 |
| 3 | 8 | 87 | |
| 4 | 46 44 45 | 9 | 94 96 93 |
Thừa T. Huế - 28/12/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6220 | 2011 | 8493 2913 | 8344 5224 0754 4504 3394 4904 | 345 | 1446 4396 | 57 0487 | 8459 4409 5979 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 12/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 12/01/2026

Thống kê XSMB 12/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 12/01/2026

Thống kê XSMT 12/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 12/01/2026

Thống kê XSMN 11/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 11/01/2026

Thống kê XSMB 11/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 11/01/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam ngày 11/1 tiếp tục ghi nhận những tình huống trúng thưởng thú vị khi một dãy số của đài Kiên Giang được xác định trúng cùng lúc hai giải, thu hút sự quan tâm lớn từ cộng đồng người chơi vé số.

TP.HCM: Ba người phụ nữ trúng 8 tỷ đồng xổ số miền Nam nhờ cuộc hẹn cà phê

Người đàn ông tại TP.HCM trúng 10 tỉ đồng xổ số miền Nam, nhận toàn bộ bằng tiền mặt

Xổ số miền Nam: Đi chợ lúc 5 giờ sáng, người phụ nữ trúng độc đắc 28 tỉ đồng

Khách Tây Ninh trúng độc đắc xổ số miền Nam đài TP.HCM, nhận 8 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100









