KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
Xổ số Thái Bình mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 12/04/2026
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 12-2-19-16-4-5-9-7YS 37188 |
| G.Nhất | 60695 |
| G.Nhì | 97205 88249 |
| G.Ba | 08030 17531 24964 66457 58967 53051 |
| G.Tư | 1573 8230 9688 5058 |
| G.Năm | 7370 3151 8175 1811 3534 4776 |
| G.Sáu | 387 717 786 |
| G.Bảy | 86 06 13 81 |
Thái Bình - 29/03/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8030 8230 7370 | 7531 3051 3151 1811 81 | 1573 13 | 4964 3534 | 0695 7205 8175 | 4776 786 86 06 | 6457 8967 387 717 | 9688 5058 7188 | 8249 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 8-6-16-13-5-1-12-14XB 58646 |
| G.Nhất | 56121 |
| G.Nhì | 38604 79618 |
| G.Ba | 39390 29082 23973 57243 36911 81249 |
| G.Tư | 6597 3406 5752 7016 |
| G.Năm | 9261 8191 4162 9138 1933 9913 |
| G.Sáu | 065 454 913 |
| G.Bảy | 80 11 24 39 |
Thái Bình - 22/03/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9390 80 | 6121 6911 9261 8191 11 | 9082 5752 4162 | 3973 7243 1933 9913 913 | 8604 454 24 | 065 | 3406 7016 8646 | 6597 | 9618 9138 | 1249 39 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 8-14-9-18-2-4-19-1XK 01770 |
| G.Nhất | 90396 |
| G.Nhì | 93620 88013 |
| G.Ba | 31307 29198 55857 83618 47659 16535 |
| G.Tư | 2842 2991 0522 4344 |
| G.Năm | 8085 5101 1052 5669 4280 8397 |
| G.Sáu | 103 122 461 |
| G.Bảy | 68 84 38 76 |
Thái Bình - 15/03/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3620 4280 1770 | 2991 5101 461 | 2842 0522 1052 122 | 8013 103 | 4344 84 | 6535 8085 | 0396 76 | 1307 5857 8397 | 9198 3618 68 38 | 7659 5669 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 15-10-6-14-2-19-3-9XS 81336 |
| G.Nhất | 22075 |
| G.Nhì | 83524 88647 |
| G.Ba | 52835 80805 90583 51289 63588 50162 |
| G.Tư | 0519 3798 9052 7138 |
| G.Năm | 1762 8391 8947 3527 8829 3753 |
| G.Sáu | 787 365 384 |
| G.Bảy | 74 27 24 42 |
Thái Bình - 08/03/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8391 | 0162 9052 1762 42 | 0583 3753 | 3524 384 74 24 | 2075 2835 0805 365 | 1336 | 8647 8947 3527 787 27 | 3588 3798 7138 | 1289 0519 8829 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 10-7-20-16-14-4-19-13VB 90148 |
| G.Nhất | 20116 |
| G.Nhì | 09827 74465 |
| G.Ba | 15703 06203 13706 07938 01540 95651 |
| G.Tư | 7572 6902 4082 6661 |
| G.Năm | 8156 7191 0875 7747 1348 0651 |
| G.Sáu | 248 357 890 |
| G.Bảy | 92 73 60 77 |
Thái Bình - 01/03/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1540 890 60 | 5651 6661 7191 0651 | 7572 6902 4082 92 | 5703 6203 73 | 4465 0875 | 0116 3706 8156 | 9827 7747 357 77 | 7938 1348 248 0148 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 7-1-4-8-9-6 VK 64512 |
| G.Nhất | 32888 |
| G.Nhì | 16801 47814 |
| G.Ba | 26204 11555 31705 49009 68126 48716 |
| G.Tư | 8217 9373 2208 8557 |
| G.Năm | 8585 1495 1092 8317 7790 8648 |
| G.Sáu | 003 214 087 |
| G.Bảy | 30 88 09 33 |
Thái Bình - 22/02/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7790 30 | 6801 | 1092 4512 | 9373 003 33 | 7814 6204 214 | 1555 1705 8585 1495 | 8126 8716 | 8217 8557 8317 087 | 2888 2208 8648 88 | 9009 09 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 4-3-18-16-17-10-12-9VN 22601 |
| G.Nhất | 02477 |
| G.Nhì | 62141 37062 |
| G.Ba | 78282 07567 25784 99988 99633 97965 |
| G.Tư | 9816 8859 9751 1035 |
| G.Năm | 7454 8111 7385 6881 1260 8762 |
| G.Sáu | 634 964 259 |
| G.Bảy | 79 03 34 45 |
Thái Bình - 15/02/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1260 | 2141 9751 8111 6881 2601 | 7062 8282 8762 | 9633 03 | 5784 7454 634 964 34 | 7965 1035 7385 45 | 9816 | 2477 7567 | 9988 | 8859 259 79 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100









