In vé Dò - Cài đặt
Hotline:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Tây Ninh

Xổ số Tây Ninh mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 05/02/2026
KẾT QUẢ XỔ SỐ Tây Ninh
Thứ năm Loại vé: 1K5
100N
87
200N
858
400N
3016
1095
9100
1TR
3447
3TR
39162
73566
71068
04822
43347
95481
39001
10TR
40788
90447
15TR
83970
30TR
72617
2TỶ
394184

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Tây Ninh ngày 29/01/26

001 00 558
117 16 662 66 68
222 770
3884 88 81 87
447 47 47 995

Tây Ninh - 29/01/26

0123456789
9100
3970
5481
9001
9162
4822
4184
1095
3016
3566
87
3447
3347
0447
2617
858
1068
0788
KẾT QUẢ XỔ SỐ Tây Ninh
Thứ năm Loại vé: 1K4
100N
04
200N
960
400N
4230
3972
3396
1TR
0454
3TR
98420
26143
00876
30981
46965
94624
33101
10TR
00857
64315
15TR
59715
30TR
02150
2TỶ
995451

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Tây Ninh ngày 22/01/26

001 04 551 50 57 54
115 15 665 60
220 24 776 72
330 881
443 996

Tây Ninh - 22/01/26

0123456789
960
4230
8420
2150
0981
3101
5451
3972
6143
04
0454
4624
6965
4315
9715
3396
0876
0857
KẾT QUẢ XỔ SỐ Tây Ninh
Thứ năm Loại vé: 1K3
100N
42
200N
535
400N
9162
2620
7951
1TR
7394
3TR
60668
99649
85680
91591
68417
93562
96521
10TR
28675
39990
15TR
43391
30TR
68596
2TỶ
430028

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Tây Ninh ngày 15/01/26

0551
117 668 62 62
228 21 20 775
335 880
449 42 996 91 90 91 94

Tây Ninh - 15/01/26

0123456789
2620
5680
9990
7951
1591
6521
3391
42
9162
3562
7394
535
8675
8596
8417
0668
0028
9649
KẾT QUẢ XỔ SỐ Tây Ninh
Thứ năm Loại vé: 1K2
100N
05
200N
904
400N
7906
6648
8226
1TR
7318
3TR
12089
76012
18581
96935
94622
78268
49083
10TR
43966
70431
15TR
61828
30TR
07195
2TỶ
796976

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Tây Ninh ngày 08/01/26

006 04 05 5
112 18 666 68
228 22 26 776
331 35 889 81 83
448 995

Tây Ninh - 08/01/26

0123456789
8581
0431
6012
4622
9083
904
05
6935
7195
7906
8226
3966
6976
6648
7318
8268
1828
2089
KẾT QUẢ XỔ SỐ Tây Ninh
Thứ năm Loại vé: 1K1
100N
32
200N
517
400N
5618
3957
8189
1TR
6957
3TR
34645
11385
52716
45902
31597
79295
52834
10TR
19274
24651
15TR
48933
30TR
89391
2TỶ
194340

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Tây Ninh ngày 01/01/26

002 551 57 57
116 18 17 6
2774
333 34 32 885 89
440 45 991 97 95

Tây Ninh - 01/01/26

0123456789
4340
4651
9391
32
5902
8933
2834
9274
4645
1385
9295
2716
517
3957
6957
1597
5618
8189
KẾT QUẢ XỔ SỐ Tây Ninh
Thứ năm Loại vé: 12K4
100N
94
200N
654
400N
3190
5237
8499
1TR
5735
3TR
45966
11577
04104
21587
20640
67989
36535
10TR
49140
40020
15TR
70465
30TR
60375
2TỶ
879863

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Tây Ninh ngày 25/12/25

004 554
1663 65 66
220 775 77
335 35 37 887 89
440 40 990 99 94

Tây Ninh - 25/12/25

0123456789
3190
0640
9140
0020
9863
94
654
4104
5735
6535
0465
0375
5966
5237
1577
1587
8499
7989
KẾT QUẢ XỔ SỐ Tây Ninh
Thứ năm Loại vé: 12K3
100N
73
200N
624
400N
1426
9486
9271
1TR
0184
3TR
69359
89344
63638
19815
88395
74281
60648
10TR
67441
61262
15TR
26959
30TR
12321
2TỶ
393219

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Tây Ninh ngày 18/12/25

0559 59
119 15 662
221 26 24 771 73
338 881 84 86
441 44 48 995

Tây Ninh - 18/12/25

0123456789
9271
4281
7441
2321
1262
73
624
0184
9344
9815
8395
1426
9486
3638
0648
9359
6959
3219

Dành cho Đại Lý Vietlott

trung vit(Trứng Vịt) 00    
ca trang(Cá Trắng) 01 41 81
con oc(Con Ốc) 02 42 82
con vit(Con Vịt) 03 43 83
con cong(Con Công) 04 44 84
cong trung(Con Trùng) 05 45 85
con cop(Con Cọp) 06 46 86
con heo(Con Heo) 07 47 87
con tho(Con Thỏ) 08 48 88
con trau(Con Trâu) 09 49 89
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con cho(Con Chó) 11 51 91
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con voi(Con Voi) 13 53 93
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con ong(Con Ong) 16 56 96
con hac(Con Hạc) 17 57 97
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
con buom(Con Bướm) 19 59 99
con ret(Con Rết) 20 60  
co gai(Cô Gái) 21 61  
bo cau(Bồ Câu) 22 62  
con khi(Con Khỉ) 23 63  
con ech(Con Ếch) 24 64  
con o(Con Ó) 25 65  
rong bay(Rồng Bay) 26 66  
con rua(Con Rùa) 27 67  
con ga(Con Gà) 28 68  
con luon(Con Lươn) 29 69  
ca den(Cá Đen) 30 70  
con tom(Con Tôm) 31 71  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con nhen(Con Nhện) 33 73  
con nai(Con Nai) 34 74  
con de(Con Dê) 35 75  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
ong tao(Ông Táo) 40 80  
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con trau(Con Trâu) 09 49 89
con cop(Con Cọp) 06 46 86
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con ran(Rồng Bay) 26 66  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con de(Con Dê) 35 75  
conkhi(Con Khỉ) 23 63  
con ga(Con Gà) 28 68  
con cho(Con Chó) 11 51 91
con heo(Con Heo) 07 47 87
ong tao(Ông Táo) 00 40 80
ong to(Ông Tổ) 05 45 85
tien tai(Tiền Tài) 33 73  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
 
Kết quả xổ số điện toán Vietlott
Xổ số Cào
Đổi Số Trúng
Minh Chính Lottery

© 2013 minhchinh.com. All Rights Reserverd. A brand of MCL