In vé Dò - Cài đặt
Hotline:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Tây Ninh

Xổ số Tây Ninh mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 09/04/2026
KẾT QUẢ XỔ SỐ Tây Ninh
Thứ năm Loại vé: 10K5
100N
01
200N
225
400N
0999
3363
9416
1TR
2984
3TR
32615
92912
33303
56570
99197
44420
48029
10TR
83653
52839
15TR
58486
30TR
25131
2TỶ
754859

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Tây Ninh ngày 29/10/20

003 01 559 53
115 12 16 663
220 29 25 770
331 39 886 84
4997 99

Tây Ninh - 29/10/20

0123456789
6570
4420
01
5131
2912
3363
3303
3653
2984
225
2615
9416
8486
9197
0999
8029
2839
4859
KẾT QUẢ XỔ SỐ Tây Ninh
Thứ năm Loại vé: 10K4
100N
73
200N
570
400N
2513
7859
7146
1TR
7582
3TR
97063
03902
08699
73453
07033
72551
47074
10TR
95994
87902
15TR
09991
30TR
15264
2TỶ
702792

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Tây Ninh ngày 22/10/20

002 02 553 51 59
113 664 63
2774 70 73
333 882
446 992 91 94 99

Tây Ninh - 22/10/20

0123456789
570
2551
9991
7582
3902
7902
2792
73
2513
7063
3453
7033
7074
5994
5264
7146
7859
8699
KẾT QUẢ XỔ SỐ Tây Ninh
Thứ năm Loại vé: 10K3
100N
88
200N
602
400N
5504
8108
7412
1TR
8485
3TR
53252
35778
22237
33386
24160
73909
21240
10TR
76515
19701
15TR
17969
30TR
43751
2TỶ
029682

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Tây Ninh ngày 15/10/20

001 09 04 08 02 551 52
115 12 669 60
2778
337 882 86 85 88
440 9

Tây Ninh - 15/10/20

0123456789
4160
1240
9701
3751
602
7412
3252
9682
5504
8485
6515
3386
2237
88
8108
5778
3909
7969
KẾT QUẢ XỔ SỐ Tây Ninh
Thứ năm Loại vé: 10K2
100N
63
200N
706
400N
4314
3304
6799
1TR
5076
3TR
74285
69187
91133
66756
57394
70103
49442
10TR
11307
33588
15TR
69160
30TR
44827
2TỶ
453006

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Tây Ninh ngày 08/10/20

006 07 03 04 06 556
114 660 63
227 776
333 888 85 87
442 994 99

Tây Ninh - 08/10/20

0123456789
9160
9442
63
1133
0103
4314
3304
7394
4285
706
5076
6756
3006
9187
1307
4827
3588
6799
KẾT QUẢ XỔ SỐ Tây Ninh
Thứ năm Loại vé: 10K1
100N
96
200N
600
400N
7296
1247
6064
1TR
6876
3TR
91615
62511
01490
99860
57238
75496
76617
10TR
66233
45338
15TR
74580
30TR
13545
2TỶ
000757

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Tây Ninh ngày 01/10/20

000 557
115 11 17 660 64
2776
333 38 38 880
445 47 990 96 96 96

Tây Ninh - 01/10/20

0123456789
600
1490
9860
4580
2511
6233
6064
1615
3545
96
7296
6876
5496
1247
6617
0757
7238
5338
KẾT QUẢ XỔ SỐ Tây Ninh
Thứ năm Loại vé: 9K4
100N
58
200N
940
400N
5313
4486
0491
1TR
1293
3TR
28047
43808
17900
82473
08025
35825
51758
10TR
43408
21975
15TR
97020
30TR
55687
2TỶ
438912

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Tây Ninh ngày 24/09/20

008 08 00 558 58
112 13 6
220 25 25 775 73
3887 86
447 40 993 91

Tây Ninh - 24/09/20

0123456789
940
7900
7020
0491
8912
5313
1293
2473
8025
5825
1975
4486
8047
5687
58
3808
1758
3408
KẾT QUẢ XỔ SỐ Tây Ninh
Thứ năm Loại vé: 9K3
100N
18
200N
116
400N
5060
3829
6906
1TR
0921
3TR
30304
39370
69555
77500
27330
66779
62032
10TR
05308
92983
15TR
43908
30TR
33590
2TỶ
508433

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Tây Ninh ngày 17/09/20

008 08 04 00 06 555
116 18 660
221 29 770 79
333 30 32 883
4990

Tây Ninh - 17/09/20

0123456789
5060
9370
7500
7330
3590
0921
2032
2983
8433
0304
9555
116
6906
18
5308
3908
3829
6779

Dành cho Đại Lý Vietlott

trung vit(Trứng Vịt) 00    
ca trang(Cá Trắng) 01 41 81
con oc(Con Ốc) 02 42 82
con vit(Con Vịt) 03 43 83
con cong(Con Công) 04 44 84
cong trung(Con Trùng) 05 45 85
con cop(Con Cọp) 06 46 86
con heo(Con Heo) 07 47 87
con tho(Con Thỏ) 08 48 88
con trau(Con Trâu) 09 49 89
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con cho(Con Chó) 11 51 91
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con voi(Con Voi) 13 53 93
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con ong(Con Ong) 16 56 96
con hac(Con Hạc) 17 57 97
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
con buom(Con Bướm) 19 59 99
con ret(Con Rết) 20 60  
co gai(Cô Gái) 21 61  
bo cau(Bồ Câu) 22 62  
con khi(Con Khỉ) 23 63  
con ech(Con Ếch) 24 64  
con o(Con Ó) 25 65  
rong bay(Rồng Bay) 26 66  
con rua(Con Rùa) 27 67  
con ga(Con Gà) 28 68  
con luon(Con Lươn) 29 69  
ca den(Cá Đen) 30 70  
con tom(Con Tôm) 31 71  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con nhen(Con Nhện) 33 73  
con nai(Con Nai) 34 74  
con de(Con Dê) 35 75  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
ong tao(Ông Táo) 40 80  
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con trau(Con Trâu) 09 49 89
con cop(Con Cọp) 06 46 86
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con ran(Rồng Bay) 26 66  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con de(Con Dê) 35 75  
conkhi(Con Khỉ) 23 63  
con ga(Con Gà) 28 68  
con cho(Con Chó) 11 51 91
con heo(Con Heo) 07 47 87
ong tao(Ông Táo) 00 40 80
ong to(Ông Tổ) 05 45 85
tien tai(Tiền Tài) 33 73  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
 
Kết quả xổ số điện toán Vietlott
Xổ số Cào
Đổi Số Trúng
Minh Chính Lottery

CÔNG TY TNHH MINH CHÍNH LOTTERY

KẾT NỐI CỘNG ĐỒNG

 

© 2013 minhchinh.com. All Rights Reserverd. A brand of MCL