KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
Xổ số Quảng Ninh mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 21/04/2026
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 8DK-4DK-12DK-11DK-13DK-9DK 82266 |
| G.Nhất | 02343 |
| G.Nhì | 40408 17259 |
| G.Ba | 58039 69704 38105 57824 67161 47090 |
| G.Tư | 6998 4755 2674 6191 |
| G.Năm | 0623 3544 8319 1864 3741 8626 |
| G.Sáu | 325 466 201 |
| G.Bảy | 67 98 93 95 |
Quảng Ninh - 08/06/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7090 | 7161 6191 3741 201 | 2343 0623 93 | 9704 7824 2674 3544 1864 | 8105 4755 325 95 | 8626 466 2266 | 67 | 0408 6998 98 | 7259 8039 8319 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 9DA-2DA-15DA-10DA-14DA-1DA 57266 |
| G.Nhất | 97063 |
| G.Nhì | 01547 03792 |
| G.Ba | 34380 55547 99473 04513 03577 43064 |
| G.Tư | 2595 6129 9793 8725 |
| G.Năm | 6616 4029 5105 0547 9482 4422 |
| G.Sáu | 424 936 870 |
| G.Bảy | 80 25 37 12 |
Quảng Ninh - 01/06/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4380 870 80 | 3792 9482 4422 12 | 7063 9473 4513 9793 | 3064 424 | 2595 8725 5105 25 | 6616 936 7266 | 1547 5547 3577 0547 37 | 6129 4029 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 3CS-6CS-13CS-8CS-4CS-12CS 82871 |
| G.Nhất | 94512 |
| G.Nhì | 72720 81900 |
| G.Ba | 03961 28843 80120 28929 44449 82514 |
| G.Tư | 8544 5065 5483 3579 |
| G.Năm | 0266 4452 5162 1982 7783 1265 |
| G.Sáu | 998 780 684 |
| G.Bảy | 44 23 85 86 |
Quảng Ninh - 25/05/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2720 1900 0120 780 | 3961 2871 | 4512 4452 5162 1982 | 8843 5483 7783 23 | 2514 8544 684 44 | 5065 1265 85 | 0266 86 | 998 | 8929 4449 3579 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 9CK-3CK-13CK-14CK-6CK-15CK 10448 |
| G.Nhất | 01293 |
| G.Nhì | 90453 43020 |
| G.Ba | 27989 01592 57247 57697 90951 93120 |
| G.Tư | 7809 0890 0029 9163 |
| G.Năm | 4228 5239 7168 7205 4788 5067 |
| G.Sáu | 198 186 590 |
| G.Bảy | 33 82 09 57 |
Quảng Ninh - 18/05/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3020 3120 0890 590 | 0951 | 1592 82 | 1293 0453 9163 33 | 7205 | 186 | 7247 7697 5067 57 | 4228 7168 4788 198 0448 | 7989 7809 0029 5239 09 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 9CA-4CA-8CA-10CA-127CA-CA 57470 |
| G.Nhất | 46413 |
| G.Nhì | 73469 30308 |
| G.Ba | 31583 38456 58820 47386 50654 84672 |
| G.Tư | 6636 4486 2882 4552 |
| G.Năm | 8818 0806 9150 5583 1613 2304 |
| G.Sáu | 826 058 851 |
| G.Bảy | 21 04 47 74 |
Quảng Ninh - 11/05/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8820 9150 7470 | 851 21 | 4672 2882 4552 | 6413 1583 5583 1613 | 0654 2304 04 74 | 8456 7386 6636 4486 0806 826 | 47 | 0308 8818 058 | 3469 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 10BS-7BS-13BS-11BS-1BS-14BS 09580 |
| G.Nhất | 29402 |
| G.Nhì | 23008 94257 |
| G.Ba | 98910 37368 76637 04080 39226 74432 |
| G.Tư | 8593 2322 5745 7621 |
| G.Năm | 4996 3716 4054 1778 2133 4180 |
| G.Sáu | 878 470 881 |
| G.Bảy | 85 49 24 98 |
Quảng Ninh - 04/05/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8910 4080 4180 470 9580 | 7621 881 | 9402 4432 2322 | 8593 2133 | 4054 24 | 5745 85 | 9226 4996 3716 | 4257 6637 | 3008 7368 1778 878 98 | 49 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 4BK-6BK-3BK-10BK-7BK-12BK 49333 |
| G.Nhất | 97939 |
| G.Nhì | 55311 56648 |
| G.Ba | 34925 46058 38462 67329 37199 11607 |
| G.Tư | 5602 8412 1759 1094 |
| G.Năm | 4069 2173 7609 7971 9456 0514 |
| G.Sáu | 338 395 689 |
| G.Bảy | 76 67 46 27 |
Quảng Ninh - 27/04/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5311 7971 | 8462 5602 8412 | 2173 9333 | 1094 0514 | 4925 395 | 9456 76 46 | 1607 67 27 | 6648 6058 338 | 7939 7329 7199 1759 4069 7609 689 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 17/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 17/04/2026

Thống kê XSMB 17/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 17/04/2026

Thống kê XSMT 17/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 17/04/2026

Thống kê XSMN 16/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 16/04/2026

Thống kê XSMB 16/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 16/04/2026

Tin Nổi Bật
Cùng mua vé tại một đại lý, 7 người trúng độc đắc xổ số miền Nam

Công nhân trúng độc đắc 4 tỉ xổ số miền Nam, lãnh tiền ngay khi tan làm

Ba giải độc đắc của xổ số miền Nam tiếp tục trúng tại TPHCM và Tây Ninh

Chiều 9/4, xổ số miền Nam xác định nơi trúng 3 giải độc đắc của 3 đài

Mua 6 tờ vé tứ quý 9999, người đàn ông ở TP.HCM trúng xổ số miền Nam

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100









