KẾT QUẢ XỔ SỐ Nam Định
Xổ số Nam Định mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 11/04/2026
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Nam Định
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ bảy | Nam Định |
| ĐB | 1-8-15-2-14-12TN 96361 |
| G.Nhất | 07849 |
| G.Nhì | 66045 88316 |
| G.Ba | 39464 33119 55398 70842 49488 59270 |
| G.Tư | 1677 8485 9518 9825 |
| G.Năm | 0798 1303 0406 0674 5295 0845 |
| G.Sáu | 468 316 379 |
| G.Bảy | 52 87 61 01 |
Nam Định - 17/06/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9270 | 61 01 6361 | 0842 52 | 1303 | 9464 0674 | 6045 8485 9825 5295 0845 | 8316 0406 316 | 1677 87 | 5398 9488 9518 0798 468 | 7849 3119 379 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Nam Định
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ bảy | Nam Định |
| ĐB | 3-14-11-9-10-7TX 01936 |
| G.Nhất | 55702 |
| G.Nhì | 21837 13114 |
| G.Ba | 08654 54284 25038 62695 93652 66007 |
| G.Tư | 8658 7816 4181 5440 |
| G.Năm | 9502 0063 9147 3150 5628 3045 |
| G.Sáu | 422 133 144 |
| G.Bảy | 36 39 68 88 |
Nam Định - 10/06/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5440 3150 | 4181 | 5702 3652 9502 422 | 0063 133 | 3114 8654 4284 144 | 2695 3045 | 7816 36 1936 | 1837 6007 9147 | 5038 8658 5628 68 88 | 39 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Nam Định
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ bảy | Nam Định |
| ĐB | 4-2-6-1-13-15SE 00370 |
| G.Nhất | 78005 |
| G.Nhì | 16546 35426 |
| G.Ba | 15605 56082 31226 67812 04642 88608 |
| G.Tư | 2225 9739 3893 4075 |
| G.Năm | 4130 2099 9557 8041 9044 0883 |
| G.Sáu | 679 741 845 |
| G.Bảy | 08 65 40 83 |
Nam Định - 03/06/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4130 40 0370 | 8041 741 | 6082 7812 4642 | 3893 0883 83 | 9044 | 8005 5605 2225 4075 845 65 | 6546 5426 1226 | 9557 | 8608 08 | 9739 2099 679 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Nam Định
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ bảy | Nam Định |
| ĐB | 2-12-7-10-14-9SN 96237 |
| G.Nhất | 71344 |
| G.Nhì | 42533 09954 |
| G.Ba | 96746 15579 95688 52419 28175 26519 |
| G.Tư | 6364 8867 3211 1681 |
| G.Năm | 1698 8940 8762 7901 5425 2843 |
| G.Sáu | 849 191 024 |
| G.Bảy | 76 31 54 45 |
Nam Định - 27/05/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8940 | 3211 1681 7901 191 31 | 8762 | 2533 2843 | 1344 9954 6364 024 54 | 8175 5425 45 | 6746 76 | 8867 6237 | 5688 1698 | 5579 2419 6519 849 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Nam Định
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ bảy | Nam Định |
| ĐB | 2-13-8-6-3-11SX 70452 |
| G.Nhất | 64077 |
| G.Nhì | 44767 24888 |
| G.Ba | 25683 81997 59483 16534 45895 15457 |
| G.Tư | 0445 1674 9879 7857 |
| G.Năm | 1901 4137 7930 4334 1079 9162 |
| G.Sáu | 956 370 377 |
| G.Bảy | 99 33 04 27 |
Nam Định - 20/05/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7930 370 | 1901 | 9162 0452 | 5683 9483 33 | 6534 1674 4334 04 | 5895 0445 | 956 | 4077 4767 1997 5457 7857 4137 377 27 | 4888 | 9879 1079 99 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Nam Định
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ bảy | Nam Định |
| ĐB | 7-15-10-12-13-1RE 19949 |
| G.Nhất | 70603 |
| G.Nhì | 83105 86922 |
| G.Ba | 04612 77933 98947 17393 21474 09615 |
| G.Tư | 4996 8991 7581 3443 |
| G.Năm | 2415 2468 9975 7844 5836 7768 |
| G.Sáu | 209 521 997 |
| G.Bảy | 68 90 08 10 |
Nam Định - 13/05/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
90 10 | 8991 7581 521 | 6922 4612 | 0603 7933 7393 3443 | 1474 7844 | 3105 9615 2415 9975 | 4996 5836 | 8947 997 | 2468 7768 68 08 | 209 9949 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Nam Định
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ bảy | Nam Định |
| ĐB | 14-2-11-7-10-12RN 02904 |
| G.Nhất | 87627 |
| G.Nhì | 84022 69837 |
| G.Ba | 43316 26074 17200 07162 44168 45606 |
| G.Tư | 6611 3858 7560 8625 |
| G.Năm | 7551 8919 0927 7435 4397 8312 |
| G.Sáu | 438 142 508 |
| G.Bảy | 16 26 19 62 |
Nam Định - 06/05/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7200 7560 | 6611 7551 | 4022 7162 8312 142 62 | 6074 2904 | 8625 7435 | 3316 5606 16 26 | 7627 9837 0927 4397 | 4168 3858 438 508 | 8919 19 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100









