KẾT QUẢ XỔ SỐ Nam Định
Xổ số Nam Định mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 11/04/2026
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Nam Định
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ bảy | Nam Định |
| ĐB | 8-6-1-12-2-9UE 08897 |
| G.Nhất | 14694 |
| G.Nhì | 20247 56545 |
| G.Ba | 33540 12948 30368 70336 29535 33460 |
| G.Tư | 2226 1832 8430 5649 |
| G.Năm | 1289 0308 5192 6229 3061 5811 |
| G.Sáu | 861 353 190 |
| G.Bảy | 92 05 19 93 |
Nam Định - 15/07/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3540 3460 8430 190 | 3061 5811 861 | 1832 5192 92 | 353 93 | 4694 | 6545 9535 05 | 0336 2226 | 0247 8897 | 2948 0368 0308 | 5649 1289 6229 19 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Nam Định
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ bảy | Nam Định |
| ĐB | 10-9-3-1-6-2UN 98215 |
| G.Nhất | 82428 |
| G.Nhì | 36753 21404 |
| G.Ba | 20556 64130 78489 02257 34419 12872 |
| G.Tư | 2467 8893 8792 5647 |
| G.Năm | 1537 3208 2426 5558 6380 0407 |
| G.Sáu | 723 953 821 |
| G.Bảy | 02 23 33 46 |
Nam Định - 08/07/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4130 6380 | 821 | 2872 8792 02 | 6753 8893 723 953 23 33 | 1404 | 8215 | 0556 2426 46 | 2257 2467 5647 1537 0407 | 2428 3208 5558 | 8489 4419 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Nam Định
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ bảy | Nam Định |
| ĐB | 6-4-1-14-11-15UX 90746 |
| G.Nhất | 08218 |
| G.Nhì | 49755 48773 |
| G.Ba | 85978 76817 01272 70460 33373 84819 |
| G.Tư | 2816 7971 8278 5631 |
| G.Năm | 2252 0491 9252 7354 2482 8442 |
| G.Sáu | 968 396 817 |
| G.Bảy | 05 22 47 87 |
Nam Định - 01/07/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0460 | 7971 5631 0491 | 1272 2252 9252 2482 8442 22 | 8773 3373 | 7354 | 9755 05 | 2816 396 0746 | 6817 817 47 87 | 8218 5978 8278 968 | 4819 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Nam Định
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ bảy | Nam Định |
| ĐB | 5-12-14-2-1-11TE 09870 |
| G.Nhất | 73087 |
| G.Nhì | 81633 72969 |
| G.Ba | 89847 26356 34405 84024 47303 24618 |
| G.Tư | 0872 6015 3948 9391 |
| G.Năm | 2205 4589 4261 9558 0773 6257 |
| G.Sáu | 830 443 674 |
| G.Bảy | 20 54 27 39 |
Nam Định - 24/06/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
830 20 9870 | 9391 4261 | 0872 | 1633 7303 0773 443 | 4024 674 54 | 4405 6015 2205 | 6356 | 3087 9847 6257 27 | 4618 3948 9558 | 2969 4589 39 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Nam Định
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ bảy | Nam Định |
| ĐB | 1-8-15-2-14-12TN 96361 |
| G.Nhất | 07849 |
| G.Nhì | 66045 88316 |
| G.Ba | 39464 33119 55398 70842 49488 59270 |
| G.Tư | 1677 8485 9518 9825 |
| G.Năm | 0798 1303 0406 0674 5295 0845 |
| G.Sáu | 468 316 379 |
| G.Bảy | 52 87 61 01 |
Nam Định - 17/06/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9270 | 61 01 6361 | 0842 52 | 1303 | 9464 0674 | 6045 8485 9825 5295 0845 | 8316 0406 316 | 1677 87 | 5398 9488 9518 0798 468 | 7849 3119 379 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Nam Định
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ bảy | Nam Định |
| ĐB | 3-14-11-9-10-7TX 01936 |
| G.Nhất | 55702 |
| G.Nhì | 21837 13114 |
| G.Ba | 08654 54284 25038 62695 93652 66007 |
| G.Tư | 8658 7816 4181 5440 |
| G.Năm | 9502 0063 9147 3150 5628 3045 |
| G.Sáu | 422 133 144 |
| G.Bảy | 36 39 68 88 |
Nam Định - 10/06/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5440 3150 | 4181 | 5702 3652 9502 422 | 0063 133 | 3114 8654 4284 144 | 2695 3045 | 7816 36 1936 | 1837 6007 9147 | 5038 8658 5628 68 88 | 39 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Nam Định
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ bảy | Nam Định |
| ĐB | 4-2-6-1-13-15SE 00370 |
| G.Nhất | 78005 |
| G.Nhì | 16546 35426 |
| G.Ba | 15605 56082 31226 67812 04642 88608 |
| G.Tư | 2225 9739 3893 4075 |
| G.Năm | 4130 2099 9557 8041 9044 0883 |
| G.Sáu | 679 741 845 |
| G.Bảy | 08 65 40 83 |
Nam Định - 03/06/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4130 40 0370 | 8041 741 | 6082 7812 4642 | 3893 0883 83 | 9044 | 8005 5605 2225 4075 845 65 | 6546 5426 1226 | 9557 | 8608 08 | 9739 2099 679 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100









