KẾT QUẢ XỔ SỐ Nam Định
Xổ số Nam Định mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 11/04/2026
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Nam Định
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ bảy | Nam Định |
| ĐB | 6-11-3-2-14-12-7-16 BD 55858 |
| G.Nhất | 39587 |
| G.Nhì | 14699 14801 |
| G.Ba | 69206 21577 79651 94155 83586 76878 |
| G.Tư | 7685 8485 6429 5975 |
| G.Năm | 2775 2220 9758 7880 4704 9335 |
| G.Sáu | 407 429 044 |
| G.Bảy | 71 72 28 08 |
Nam Định - 04/11/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2220 7880 | 4801 9651 71 | 72 | 4704 044 | 4155 7685 8485 5975 2775 9335 | 9206 3586 | 9587 1577 407 | 6878 9758 28 08 5858 | 4699 6429 429 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Nam Định
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ bảy | Nam Định |
| ĐB | 13-14-1-19-16-20-10-8AU 07157 |
| G.Nhất | 12258 |
| G.Nhì | 78073 22472 |
| G.Ba | 15755 38656 08969 86598 42614 30508 |
| G.Tư | 6489 0925 6537 1677 |
| G.Năm | 5598 1977 7565 9877 6528 5059 |
| G.Sáu | 598 063 808 |
| G.Bảy | 93 74 83 97 |
Nam Định - 28/10/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2472 | 8073 063 93 83 | 2614 74 | 5755 0925 7565 | 8656 | 6537 1677 1977 9877 97 7157 | 2258 6598 0508 5598 6528 598 808 | 8969 6489 5059 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Nam Định
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ bảy | Nam Định |
| ĐB | 2-6-18-7-16-12-20-5AM 57349 |
| G.Nhất | 28088 |
| G.Nhì | 05865 83567 |
| G.Ba | 76424 79903 37682 72540 89417 55043 |
| G.Tư | 6576 5402 0065 4215 |
| G.Năm | 9076 5387 4193 7233 0818 3906 |
| G.Sáu | 110 455 727 |
| G.Bảy | 84 94 54 56 |
Nam Định - 21/10/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2540 110 | 7682 5402 | 9903 5043 4193 7233 | 6424 84 94 54 | 5865 0065 4215 455 | 6576 9076 3906 56 | 3567 9417 5387 727 | 8088 0818 | 7349 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Nam Định
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ bảy | Nam Định |
| ĐB | 11-17-18-5-16-7-2-19AD 59454 |
| G.Nhất | 00486 |
| G.Nhì | 02755 43379 |
| G.Ba | 99550 05287 68380 32640 94138 33448 |
| G.Tư | 6838 0361 7534 5331 |
| G.Năm | 6853 9553 6500 1359 6160 5750 |
| G.Sáu | 481 321 424 |
| G.Bảy | 03 39 81 58 |
Nam Định - 14/10/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9550 8380 2640 6500 6160 5750 | 0361 5331 481 321 81 | 6853 9553 03 | 7534 424 9454 | 2755 | 0486 | 5287 | 4138 3448 6838 58 | 3379 1359 39 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Nam Định
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ bảy | Nam Định |
| ĐB | 4-8-14-2-15-18-17-10ze 26547 |
| G.Nhất | 41670 |
| G.Nhì | 43744 83152 |
| G.Ba | 10056 59638 27910 48711 37587 74483 |
| G.Tư | 3920 1318 3826 5229 |
| G.Năm | 7112 9706 6852 0530 3370 9649 |
| G.Sáu | 482 573 168 |
| G.Bảy | 38 13 79 35 |
Nam Định - 07/10/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1670 7910 3920 0530 3370 | 8711 | 3152 7112 6852 482 | 4483 573 13 | 3744 | 35 | 0056 3826 9706 | 7587 6547 | 9638 1318 168 38 | 5229 9649 79 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Nam Định
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ bảy | Nam Định |
| ĐB | 1-5-6-13-2-14ZN 19237 |
| G.Nhất | 00802 |
| G.Nhì | 69062 73744 |
| G.Ba | 28668 67174 14711 13617 46011 10279 |
| G.Tư | 6557 5429 6415 1454 |
| G.Năm | 4316 2144 6966 9860 8112 4610 |
| G.Sáu | 104 844 320 |
| G.Bảy | 79 71 38 53 |
Nam Định - 30/09/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9860 4610 320 | 4711 6011 71 | 0802 9062 8112 | 53 | 3744 7174 1454 2144 104 844 | 6415 | 4316 6966 | 3617 6557 9237 | 8668 38 | 0279 5429 79 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Nam Định
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ bảy | Nam Định |
| ĐB | 3-13-4-1-12-8ZV 76922 |
| G.Nhất | 99878 |
| G.Nhì | 60050 42231 |
| G.Ba | 70197 24029 17888 42024 71288 33727 |
| G.Tư | 5488 9596 2292 3714 |
| G.Năm | 9571 7953 2680 0653 6341 3334 |
| G.Sáu | 075 832 375 |
| G.Bảy | 92 42 40 10 |
Nam Định - 23/09/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0050 2680 40 10 | 2231 9571 6341 | 2292 832 92 42 6922 | 7953 0653 | 2024 3714 3334 | 075 375 | 9596 | 0197 3727 | 9878 7888 1288 5488 | 4029 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100









