KẾT QUẢ XỔ SỐ Khánh Hòa
Xổ số Khánh Hòa mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 08/04/2026
KẾT QUẢ XỔ SỐ Khánh Hòa
|
|
| Thứ tư | Loại vé: |
| 100N | 15 |
| 200N | 960 |
| 400N | 3039 3631 8651 |
| 1TR | 7479 |
| 3TR | 50785 31650 91351 80998 39785 91011 52334 |
| 10TR | 63836 59489 |
| 15TR | 44193 |
| 30TR | 83543 |
| 2TỶ | 077346 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Khánh Hòa ngày 08/10/25
| 0 | 5 | 50 51 51 | |
| 1 | 11 15 | 6 | 60 |
| 2 | 7 | 79 | |
| 3 | 36 34 39 31 | 8 | 89 85 85 |
| 4 | 46 43 | 9 | 93 98 |
Khánh Hòa - 08/10/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
960 1650 | 3631 8651 1351 1011 | 4193 3543 | 2334 | 15 0785 9785 | 3836 7346 | 0998 | 3039 7479 9489 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Khánh Hòa
|
|
| Chủ nhật | Loại vé: |
| 100N | 15 |
| 200N | 004 |
| 400N | 5244 2369 6031 |
| 1TR | 7070 |
| 3TR | 43304 32563 85417 34506 30986 17267 64761 |
| 10TR | 34731 02906 |
| 15TR | 08745 |
| 30TR | 38767 |
| 2TỶ | 013901 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Khánh Hòa ngày 05/10/25
| 0 | 01 06 04 06 04 | 5 | |
| 1 | 17 15 | 6 | 67 63 67 61 69 |
| 2 | 7 | 70 | |
| 3 | 31 31 | 8 | 86 |
| 4 | 45 44 | 9 |
Khánh Hòa - 05/10/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7070 | 6031 4761 4731 3901 | 2563 | 004 5244 3304 | 15 8745 | 4506 0986 2906 | 5417 7267 8767 | 2369 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Khánh Hòa
|
|
| Thứ tư | Loại vé: |
| 100N | 40 |
| 200N | 432 |
| 400N | 7581 5609 4447 |
| 1TR | 0047 |
| 3TR | 85118 24429 63863 69151 71718 78401 06119 |
| 10TR | 25756 42811 |
| 15TR | 85450 |
| 30TR | 12850 |
| 2TỶ | 960515 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Khánh Hòa ngày 01/10/25
| 0 | 01 09 | 5 | 50 50 56 51 |
| 1 | 15 11 18 18 19 | 6 | 63 |
| 2 | 29 | 7 | |
| 3 | 32 | 8 | 81 |
| 4 | 47 47 40 | 9 |
Khánh Hòa - 01/10/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
40 5450 2850 | 7581 9151 8401 2811 | 432 | 3863 | 0515 | 5756 | 4447 0047 | 5118 1718 | 5609 4429 6119 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Khánh Hòa
|
|
| Chủ nhật | Loại vé: |
| 100N | 60 |
| 200N | 612 |
| 400N | 8800 1649 4816 |
| 1TR | 5045 |
| 3TR | 16602 21137 98219 49099 97464 76459 49716 |
| 10TR | 55190 77052 |
| 15TR | 28825 |
| 30TR | 83371 |
| 2TỶ | 134441 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Khánh Hòa ngày 28/09/25
| 0 | 02 00 | 5 | 52 59 |
| 1 | 19 16 16 12 | 6 | 64 60 |
| 2 | 25 | 7 | 71 |
| 3 | 37 | 8 | |
| 4 | 41 45 49 | 9 | 90 99 |
Khánh Hòa - 28/09/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
60 8800 5190 | 3371 4441 | 612 6602 7052 | 7464 | 5045 8825 | 4816 9716 | 1137 | 1649 8219 9099 6459 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Khánh Hòa
|
|
| Thứ tư | Loại vé: |
| 100N | 59 |
| 200N | 739 |
| 400N | 2660 2696 8221 |
| 1TR | 6664 |
| 3TR | 10160 47977 62282 82137 18706 22957 51734 |
| 10TR | 88161 52565 |
| 15TR | 61911 |
| 30TR | 32578 |
| 2TỶ | 861914 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Khánh Hòa ngày 24/09/25
| 0 | 06 | 5 | 57 59 |
| 1 | 14 11 | 6 | 61 65 60 64 60 |
| 2 | 21 | 7 | 78 77 |
| 3 | 37 34 39 | 8 | 82 |
| 4 | 9 | 96 |
Khánh Hòa - 24/09/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2660 0160 | 8221 8161 1911 | 2282 | 6664 1734 1914 | 2565 | 2696 8706 | 7977 2137 2957 | 2578 | 59 739 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Khánh Hòa
|
|
| Chủ nhật | Loại vé: |
| 100N | 59 |
| 200N | 881 |
| 400N | 4096 4788 3507 |
| 1TR | 6440 |
| 3TR | 48432 92366 81391 81185 63052 33544 76416 |
| 10TR | 49456 34503 |
| 15TR | 66736 |
| 30TR | 34240 |
| 2TỶ | 185435 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Khánh Hòa ngày 21/09/25
| 0 | 03 07 | 5 | 56 52 59 |
| 1 | 16 | 6 | 66 |
| 2 | 7 | ||
| 3 | 35 36 32 | 8 | 85 88 81 |
| 4 | 40 44 40 | 9 | 91 96 |
Khánh Hòa - 21/09/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6440 4240 | 881 1391 | 8432 3052 | 4503 | 3544 | 1185 5435 | 4096 2366 6416 9456 6736 | 3507 | 4788 | 59 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100









