KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
Xổ số Hải Phòng mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 27/03/2026
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 14-15-9-5-1-4VK 31695 |
| G.Nhất | 51735 |
| G.Nhì | 67343 00384 |
| G.Ba | 51656 05290 61297 07065 97477 36261 |
| G.Tư | 0051 6869 8950 4598 |
| G.Năm | 7063 2763 1146 2665 6261 9492 |
| G.Sáu | 163 147 242 |
| G.Bảy | 83 63 37 18 |
Hải Phòng - 22/04/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5290 8950 | 6261 0051 6261 | 9492 242 | 7343 7063 2763 163 83 63 | 0384 | 1735 7065 2665 1695 | 1656 1146 | 1297 7477 147 37 | 4598 18 | 6869 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 14-8-1-12-7-15VB 54045 |
| G.Nhất | 27631 |
| G.Nhì | 14787 90992 |
| G.Ba | 60451 49375 62148 50334 02791 38478 |
| G.Tư | 9494 3576 9400 2339 |
| G.Năm | 3717 4337 3537 7438 2964 1185 |
| G.Sáu | 907 721 120 |
| G.Bảy | 60 31 54 32 |
Hải Phòng - 15/04/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9400 120 60 | 7631 0451 2791 721 31 | 0992 32 | 0334 9494 2964 54 | 9375 1185 4045 | 3576 | 4787 3717 4337 3537 907 | 2148 8478 7438 | 2339 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 7-4-9-5-11-8US 43769 |
| G.Nhất | 86531 |
| G.Nhì | 98565 42742 |
| G.Ba | 13360 31673 48132 12979 60462 22182 |
| G.Tư | 5252 7259 0501 5422 |
| G.Năm | 5377 4388 8415 5235 6560 5842 |
| G.Sáu | 055 288 241 |
| G.Bảy | 22 87 18 35 |
Hải Phòng - 08/04/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3360 6560 | 6531 0501 241 | 2742 8132 0462 2182 5252 5422 5842 22 | 1673 | 8565 8415 5235 055 35 | 5377 87 | 4388 288 18 | 2979 7259 3769 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 19-17-1-2-12-20-15-8UK 76007 |
| G.Nhất | 51630 |
| G.Nhì | 24501 58111 |
| G.Ba | 61609 19570 96434 95005 12968 30143 |
| G.Tư | 9766 8349 6599 1453 |
| G.Năm | 2263 0497 0607 6063 6304 5028 |
| G.Sáu | 455 207 843 |
| G.Bảy | 80 69 52 18 |
Hải Phòng - 01/04/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1630 9570 80 | 4501 8111 | 52 | 0143 1453 2263 6063 843 | 6434 6304 | 5005 455 | 9766 | 0497 0607 207 6007 | 2968 5028 18 | 1609 8349 6599 69 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 3-4-15-9-8-2UB 88460 |
| G.Nhất | 99513 |
| G.Nhì | 98223 99207 |
| G.Ba | 44390 62965 27765 82110 74847 74327 |
| G.Tư | 4113 3372 8736 7287 |
| G.Năm | 4341 2393 2985 3238 0746 7336 |
| G.Sáu | 665 032 298 |
| G.Bảy | 44 18 92 70 |
Hải Phòng - 25/03/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4390 2110 70 8460 | 4341 | 3372 032 92 | 9513 8223 4113 2393 | 44 | 2965 7765 2985 665 | 8736 0746 7336 | 9207 4847 4327 7287 | 3238 298 18 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 14-12-3-10-6-1TS 90202 |
| G.Nhất | 05396 |
| G.Nhì | 37746 91737 |
| G.Ba | 83506 53070 12737 93382 35584 43676 |
| G.Tư | 1597 7719 5314 3592 |
| G.Năm | 3951 0718 2676 1539 1641 4908 |
| G.Sáu | 670 934 252 |
| G.Bảy | 10 01 93 05 |
Hải Phòng - 18/03/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3070 670 10 | 3951 1641 01 | 3382 3592 252 0202 | 93 | 5584 5314 934 | 05 | 5396 7746 3506 3676 2676 | 1737 2737 1597 | 0718 4908 | 7719 1539 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 3-2-5-1-6-13TK 61349 |
| G.Nhất | 80519 |
| G.Nhì | 38571 21641 |
| G.Ba | 62016 92701 11036 60412 46747 68260 |
| G.Tư | 6442 1895 2197 1773 |
| G.Năm | 1829 3623 1926 2533 2510 1072 |
| G.Sáu | 101 988 877 |
| G.Bảy | 22 64 95 39 |
Hải Phòng - 11/03/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8260 2510 | 8571 1641 2701 101 | 0412 6442 1072 22 | 1773 3623 2533 | 64 | 1895 95 | 2016 1036 1926 | 6747 2197 877 | 988 | 0519 1829 39 1349 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 24/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 24/03/2026

Thống kê XSMB 24/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 24/03/2026

Thống kê XSMT 24/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 24/03/2026

Thống kê XSMN 23/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 23/03/2026

Thống kê XSMB 23/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 23/03/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 2 vé độc đắc, người đàn ông nhận thêm một giải thưởng khác

XSMN 21-3: Lộ diện 13 vé độc đắc Bình Dương, Vĩnh Long

XSMN 18-3: Người phụ nữ Cà Mau trúng 10 vé dãy 99999, nhận 60 triệu

XSMN: Trúng vé số dãy “888888”, chàng trai trẻ vẫn chần chừ chưa nhận thưởng

XSMN 14-3: Ủng hộ người bán vé số xe lăn, 3 người trúng độc đắc 6 tỉ

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100









