KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
Xổ số Hải Phòng mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 13/03/2026
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 1-14-15-13-11-10-19-3BR 18159 |
| G.Nhất | 39067 |
| G.Nhì | 16676 85871 |
| G.Ba | 59497 20396 56769 63568 79584 07619 |
| G.Tư | 2438 9709 3668 0499 |
| G.Năm | 2182 9879 4847 3835 8308 0464 |
| G.Sáu | 575 450 089 |
| G.Bảy | 96 84 47 65 |
Hải Phòng - 21/02/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
450 | 5871 | 2182 | 9584 0464 84 | 3835 575 65 | 6676 0396 96 | 9067 9497 4847 47 | 3568 2438 3668 8308 | 6769 7619 9709 0499 9879 089 8159 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 19-9-14-15-1-11-12-10BZ 51690 |
| G.Nhất | 86998 |
| G.Nhì | 94747 80525 |
| G.Ba | 77362 08547 76671 21537 92602 22798 |
| G.Tư | 8258 4994 4898 3779 |
| G.Năm | 6777 2689 8832 6524 0956 5991 |
| G.Sáu | 873 921 518 |
| G.Bảy | 93 45 02 91 |
Hải Phòng - 14/02/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1690 | 6671 5991 921 91 | 7362 2602 8832 02 | 873 93 | 4994 6524 | 0525 45 | 0956 | 4747 8547 1537 6777 | 6998 2798 8258 4898 518 | 3779 2689 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 5-13-4-11-10-2-1-12AH 70668 |
| G.Nhất | 72071 |
| G.Nhì | 18513 14659 |
| G.Ba | 22201 11766 74170 44453 97774 19867 |
| G.Tư | 0102 9099 0462 6891 |
| G.Năm | 7678 9905 1035 1468 4825 7224 |
| G.Sáu | 958 914 841 |
| G.Bảy | 48 12 64 22 |
Hải Phòng - 07/02/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4170 | 2071 2201 6891 841 | 0102 0462 12 22 | 8513 4453 | 7774 7224 914 64 | 9905 1035 4825 | 1766 | 9867 | 7678 1468 958 48 0668 | 4659 9099 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 6-17-7-4-11-5-3-1 AU 80450 |
| G.Nhất | 48108 |
| G.Nhì | 23910 47925 |
| G.Ba | 75499 16208 43857 61489 72286 51101 |
| G.Tư | 1345 5484 1737 7388 |
| G.Năm | 0168 0997 0000 1917 5727 9195 |
| G.Sáu | 632 668 447 |
| G.Bảy | 02 16 22 74 |
Hải Phòng - 24/01/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3910 0000 0450 | 1101 | 632 02 22 | 5484 74 | 7925 1345 9195 | 2286 16 | 3857 1737 0997 1917 5727 447 | 8108 6208 7388 0168 668 | 5499 1489 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 19-1-17-6-20-4-7-12ZV 16256 |
| G.Nhất | 66008 |
| G.Nhì | 79126 99115 |
| G.Ba | 57375 41790 44586 23229 50136 08420 |
| G.Tư | 5033 8982 7706 2139 |
| G.Năm | 3568 7587 9150 5080 1416 7709 |
| G.Sáu | 441 463 430 |
| G.Bảy | 99 63 50 18 |
Hải Phòng - 17/01/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1790 8420 9150 5080 430 50 | 441 | 8982 | 5033 463 63 | 9115 7375 | 9126 4586 0136 7706 1416 6256 | 7587 | 6008 3568 18 | 3229 2139 7709 99 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 10-13-3-20-11-19-5-14ZN 65219 |
| G.Nhất | 93641 |
| G.Nhì | 83407 91579 |
| G.Ba | 66391 48893 25011 39708 13428 57610 |
| G.Tư | 5652 8156 0777 6427 |
| G.Năm | 4317 8010 5905 9948 5434 2792 |
| G.Sáu | 764 142 657 |
| G.Bảy | 95 41 56 54 |
Hải Phòng - 10/01/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7610 8010 | 3641 6391 5011 41 | 5652 2792 142 | 8893 | 5434 764 54 | 5905 95 | 8156 56 | 3407 0777 6427 4317 657 | 9708 3428 9948 | 1579 5219 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 12-15-17-4-20-14-1-2ZE 75406 |
| G.Nhất | 90452 |
| G.Nhì | 47297 54707 |
| G.Ba | 83446 84616 55020 37505 37274 64521 |
| G.Tư | 2675 3639 7203 0662 |
| G.Năm | 1197 5732 9750 4562 9880 4500 |
| G.Sáu | 682 709 781 |
| G.Bảy | 30 51 44 29 |
Hải Phòng - 03/01/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5020 9750 9880 4500 30 | 4521 781 51 | 0452 0662 5732 4562 682 | 7203 | 7274 44 | 7505 2675 | 3446 4616 5406 | 7297 4707 1197 | 3639 709 29 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 11/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 11/03/2026
.png)
Thống kê XSMB 11/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 11/03/2026
.png)
Thống kê XSMT 11/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 11/03/2026
.png)
Thống kê XSMN 10/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 10/03/2026

Thống kê XSMB 10/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 10/03/2026

Tin Nổi Bật
XSMN 11-3: Nhiều khách trúng độc đắc tại Vĩnh Long, Tây Ninh, TP.HCM và Cà Mau

Hai phụ nữ trúng độc đắc xổ số miền Nam nhờ vé số tặng trong tiệc 8-3

XSMN 9-3: Người chơi chú ý dãy độc đắc Đồng Tháp 686789

Xổ số miền Nam: Lộ diện 2 khách trúng độc đắc Kiên Giang và Đà Lạt trong đêm 8-3

Bộ Tài chính tăng hạn mức phát hành xổ số miền Nam lên 160 tỷ đồng/kỳ từ 1-4-2026

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100









