KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
Xổ số Hải Phòng mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 16/01/2026
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 6-12-18-7-2-10-1-9SG 90372 |
| G.Nhất | 32172 |
| G.Nhì | 86415 91659 |
| G.Ba | 31679 25205 10801 54997 51827 83180 |
| G.Tư | 8793 3075 1110 9483 |
| G.Năm | 7378 3636 9559 1899 9668 8546 |
| G.Sáu | 021 276 825 |
| G.Bảy | 28 27 54 56 |
Hải Phòng - 19/12/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3180 1110 | 0801 021 | 2172 0372 | 8793 9483 | 54 | 6415 5205 3075 825 | 3636 8546 276 56 | 4997 1827 27 | 7378 9668 28 | 1659 1679 9559 1899 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 6-5-7-9-18-2-8-4SQ 97836 |
| G.Nhất | 34933 |
| G.Nhì | 10767 45403 |
| G.Ba | 77511 06614 75824 46853 66262 00662 |
| G.Tư | 2000 1733 7056 3694 |
| G.Năm | 2960 5978 1310 8275 3400 3117 |
| G.Sáu | 095 715 254 |
| G.Bảy | 93 44 58 76 |
Hải Phòng - 12/12/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2000 2960 1310 3400 | 7511 | 6262 0662 | 4933 5403 6853 1733 93 | 6614 5824 3694 254 44 | 8275 095 715 | 7056 76 7836 | 0767 3117 | 5978 58 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 4-19-18-15-3-8-10-1 SZ 04235 |
| G.Nhất | 87225 |
| G.Nhì | 31016 47625 |
| G.Ba | 43662 88626 56230 42098 87992 83713 |
| G.Tư | 7961 3769 0080 3501 |
| G.Năm | 4664 5505 4710 1246 8246 7761 |
| G.Sáu | 135 872 032 |
| G.Bảy | 31 20 49 17 |
Hải Phòng - 05/12/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6230 0080 4710 20 | 7961 3501 7761 31 | 3662 7992 872 032 | 3713 | 4664 | 7225 7625 5505 135 4235 | 1016 8626 1246 8246 | 17 | 2098 | 3769 49 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 12-8-15-3-13-20-18-6RG 94834 |
| G.Nhất | 13443 |
| G.Nhì | 10498 96800 |
| G.Ba | 45709 24672 61451 60885 39269 67376 |
| G.Tư | 1194 7292 9861 2266 |
| G.Năm | 8666 3575 1273 7571 3593 2746 |
| G.Sáu | 110 232 372 |
| G.Bảy | 50 40 91 93 |
Hải Phòng - 28/11/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6800 110 50 40 | 1451 9861 7571 91 | 4672 7292 232 372 | 3443 1273 3593 93 | 1194 4834 | 0885 3575 | 7376 2266 8666 2746 | 0498 | 5709 9269 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 18-19-12-1-16-14-3-2RQ 65343 |
| G.Nhất | 77193 |
| G.Nhì | 58225 50459 |
| G.Ba | 20838 90133 99093 93075 44727 22075 |
| G.Tư | 4404 8096 7372 2430 |
| G.Năm | 4232 1791 8020 1584 8083 5269 |
| G.Sáu | 496 943 543 |
| G.Bảy | 42 15 54 84 |
Hải Phòng - 21/11/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2430 8020 | 1791 | 7372 4232 42 | 7193 0133 9093 8083 943 543 5343 | 4404 1584 54 84 | 8225 3075 2075 15 | 8096 496 | 4727 | 0838 | 0459 5269 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 6-8-11-17-5-12-10-16RZ 76520 |
| G.Nhất | 74213 |
| G.Nhì | 16394 74749 |
| G.Ba | 94457 23235 66085 66088 52901 32815 |
| G.Tư | 3448 3532 8803 4618 |
| G.Năm | 0084 9663 4694 5298 5001 7692 |
| G.Sáu | 699 847 960 |
| G.Bảy | 61 87 48 95 |
Hải Phòng - 14/11/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
960 6520 | 2901 5001 61 | 3532 7692 | 4213 8803 9663 | 6394 0084 4694 | 3235 6085 2815 95 | 4457 847 87 | 6088 3448 4618 5298 48 | 4749 699 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 20-6-14-9-10-11-8-1QG 37814 |
| G.Nhất | 92586 |
| G.Nhì | 05735 61592 |
| G.Ba | 82624 20827 44509 32427 76301 95100 |
| G.Tư | 5469 7870 9836 2352 |
| G.Năm | 7673 7812 7841 5633 7657 2959 |
| G.Sáu | 059 653 923 |
| G.Bảy | 22 58 78 81 |
Hải Phòng - 07/11/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5100 7870 | 6301 7841 81 | 1592 2352 7812 22 | 7673 5633 653 923 | 2624 7814 | 5735 | 2586 9836 | 0827 2427 7657 | 58 78 | 4509 5469 2959 059 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 10/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 10/01/2026

Thống kê XSMB 10/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 10/01/2026

Thống kê XSMT 10/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 10/01/2026

Thống kê XSMN 09/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 09/01/2026

Thống kê XSMB 09/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 09/01/2026

Tin Nổi Bật
TP.HCM: Ba người phụ nữ trúng 8 tỷ đồng xổ số miền Nam nhờ cuộc hẹn cà phê

Người đàn ông tại TP.HCM trúng 10 tỉ đồng xổ số miền Nam, nhận toàn bộ bằng tiền mặt

Xổ số miền Nam: Đi chợ lúc 5 giờ sáng, người phụ nữ trúng độc đắc 28 tỉ đồng

Khách Tây Ninh trúng độc đắc xổ số miền Nam đài TP.HCM, nhận 8 tỉ đồng

Xổ số miền Nam: Hai cô gái ở Vĩnh Long trúng độc đắc 10 tỉ đồng, chọn nhận tiền mặt 2 tỉ

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100









