KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 16-12-15-10-20-14-4-19UZ 90128 |
| G.Nhất | 87289 |
| G.Nhì | 80910 58166 |
| G.Ba | 03971 35172 81844 58854 87945 71849 |
| G.Tư | 0969 6191 1726 7177 |
| G.Năm | 0199 6087 5956 0571 7403 7046 |
| G.Sáu | 132 666 595 |
| G.Bảy | 94 79 33 40 |
Hải Phòng - 16/01/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0910 40 | 3971 6191 0571 | 5172 132 | 7403 33 | 1844 8854 94 | 7945 595 | 8166 1726 5956 7046 666 | 7177 6087 | 0128 | 7289 1849 0969 0199 79 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 20-17-19-13-16-9-12-15TG 39523 |
| G.Nhất | 84612 |
| G.Nhì | 62848 55433 |
| G.Ba | 59721 06536 62346 15182 57370 06441 |
| G.Tư | 7792 7911 5610 6426 |
| G.Năm | 3878 8812 4186 9423 4866 3766 |
| G.Sáu | 417 102 243 |
| G.Bảy | 47 87 52 46 |
Hải Phòng - 09/01/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7370 5610 | 9721 6441 7911 | 4612 5182 7792 8812 102 52 | 5433 9423 243 9523 | 6536 2346 6426 4186 4866 3766 46 | 417 47 87 | 2848 3878 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 14-19-12-10-2-4-1-15TQ 45748 |
| G.Nhất | 11781 |
| G.Nhì | 80531 23392 |
| G.Ba | 76928 84288 38636 47152 36104 66867 |
| G.Tư | 0981 5060 0292 2714 |
| G.Năm | 5289 9150 7983 5222 5023 9475 |
| G.Sáu | 641 853 159 |
| G.Bảy | 29 24 38 22 |
Hải Phòng - 02/01/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5060 9150 | 1781 0531 0981 641 | 3392 7152 0292 5222 22 | 7983 5023 853 | 6104 2714 24 | 9475 | 8636 | 6867 | 6928 4288 38 5748 | 5289 159 29 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 6-4-20-19-13-14-5-2TZ 58636 |
| G.Nhất | 75294 |
| G.Nhì | 24074 60697 |
| G.Ba | 82501 05422 17980 04000 24590 89811 |
| G.Tư | 6658 0571 0937 6729 |
| G.Năm | 9676 3588 7583 6524 3115 8814 |
| G.Sáu | 798 369 784 |
| G.Bảy | 45 90 17 28 |
Hải Phòng - 26/12/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7980 4000 4590 90 | 2501 9811 0571 | 5422 | 7583 | 5294 4074 6524 8814 784 | 3115 45 | 9676 8636 | 0697 0937 17 | 6658 3588 798 28 | 6729 369 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 6-12-18-7-2-10-1-9SG 90372 |
| G.Nhất | 32172 |
| G.Nhì | 86415 91659 |
| G.Ba | 31679 25205 10801 54997 51827 83180 |
| G.Tư | 8793 3075 1110 9483 |
| G.Năm | 7378 3636 9559 1899 9668 8546 |
| G.Sáu | 021 276 825 |
| G.Bảy | 28 27 54 56 |
Hải Phòng - 19/12/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3180 1110 | 0801 021 | 2172 0372 | 8793 9483 | 54 | 6415 5205 3075 825 | 3636 8546 276 56 | 4997 1827 27 | 7378 9668 28 | 1659 1679 9559 1899 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 6-5-7-9-18-2-8-4SQ 97836 |
| G.Nhất | 34933 |
| G.Nhì | 10767 45403 |
| G.Ba | 77511 06614 75824 46853 66262 00662 |
| G.Tư | 2000 1733 7056 3694 |
| G.Năm | 2960 5978 1310 8275 3400 3117 |
| G.Sáu | 095 715 254 |
| G.Bảy | 93 44 58 76 |
Hải Phòng - 12/12/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2000 2960 1310 3400 | 7511 | 6262 0662 | 4933 5403 6853 1733 93 | 6614 5824 3694 254 44 | 8275 095 715 | 7056 76 7836 | 0767 3117 | 5978 58 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 4-19-18-15-3-8-10-1 SZ 04235 |
| G.Nhất | 87225 |
| G.Nhì | 31016 47625 |
| G.Ba | 43662 88626 56230 42098 87992 83713 |
| G.Tư | 7961 3769 0080 3501 |
| G.Năm | 4664 5505 4710 1246 8246 7761 |
| G.Sáu | 135 872 032 |
| G.Bảy | 31 20 49 17 |
Hải Phòng - 05/12/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6230 0080 4710 20 | 7961 3501 7761 31 | 3662 7992 872 032 | 3713 | 4664 | 7225 7625 5505 135 4235 | 1016 8626 1246 8246 | 17 | 2098 | 3769 49 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 16/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 16/01/2026

Thống kê XSMB 16/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 16/01/2026

Thống kê XSMT 16/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 16/01/2026

Thống kê XSMN 15/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 15/01/2026

Thống kê XSMB 15/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 15/01/2026

Tin Nổi Bật
Nhờ dãy số đẹp, nữ công nhân trúng 4 tỉ đồng xổ số miền Nam đài Cà Mau

Xổ số cào: Hai vé trúng giải Đặc biệt 1 tỷ đồng được đổi thưởng cùng lúc tại TP.HCM

Xổ số miền Nam 14/1/2026: Vé số Đồng Nai trúng giải Đặc biệt 28 tỷ đồng tại TP.HCM

Xổ số miền Nam: Sáng 13/1, giải độc đắc 28 tỉ đồng đã tìm ra chủ nhân tại TP.HCM

Xổ số miền Nam ngày 11/1 tiếp tục ghi nhận những tình huống trúng thưởng thú vị khi một dãy số của đài Kiên Giang được xác định trúng cùng lúc hai giải, thu hút sự quan tâm lớn từ cộng đồng người chơi vé số.

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100








