KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
Xổ số Hải Phòng mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 13/03/2026
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 9-14-13-3-1-10-20-6ZF 73121 |
| G.Nhất | 55217 |
| G.Nhì | 58651 16695 |
| G.Ba | 33566 88641 33460 21508 56520 07750 |
| G.Tư | 1730 9916 2124 9960 |
| G.Năm | 6043 5427 0070 4002 6493 5809 |
| G.Sáu | 332 983 794 |
| G.Bảy | 64 68 07 56 |
Hải Phòng - 06/10/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3460 6520 7750 1730 9960 0070 | 8651 8641 3121 | 4002 332 | 6043 6493 983 | 2124 794 64 | 6695 | 3566 9916 56 | 5217 5427 07 | 1508 68 | 5809 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 1-5-6-18-4-3-7-9ZP 07044 |
| G.Nhất | 88675 |
| G.Nhì | 45097 40581 |
| G.Ba | 45021 76164 14457 24067 57789 44804 |
| G.Tư | 7218 1041 6089 3633 |
| G.Năm | 8752 2066 9926 1433 2605 2330 |
| G.Sáu | 109 055 432 |
| G.Bảy | 79 88 59 19 |
Hải Phòng - 29/09/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2330 | 0581 5021 1041 | 8752 432 | 3633 1433 | 6164 4804 7044 | 8675 2605 055 | 2066 9926 | 5097 4457 4067 | 7218 88 | 7789 6089 109 79 59 19 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 8-15-12-3-7-6ZX 22714 |
| G.Nhất | 66480 |
| G.Nhì | 36490 79715 |
| G.Ba | 56683 54921 79449 80550 24952 86607 |
| G.Tư | 8307 1435 0484 0941 |
| G.Năm | 1863 0675 5349 9969 1503 4197 |
| G.Sáu | 826 983 510 |
| G.Bảy | 80 00 67 31 |
Hải Phòng - 22/09/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6480 6490 0550 510 80 00 | 4921 0941 31 | 4952 | 6683 1863 1503 983 | 0484 2714 | 9715 1435 0675 | 826 | 6607 8307 4197 67 | 9449 5349 9969 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 10-14-1-3-13-7-19-8YF 13720 |
| G.Nhất | 08293 |
| G.Nhì | 39853 99463 |
| G.Ba | 40902 18299 67472 71197 09602 98672 |
| G.Tư | 6266 7877 7531 1382 |
| G.Năm | 8533 8041 0107 1775 2242 9568 |
| G.Sáu | 692 139 713 |
| G.Bảy | 00 90 14 61 |
Hải Phòng - 15/09/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
00 90 3720 | 7531 8041 61 | 0902 7472 9602 8672 1382 2242 692 | 8293 9853 9463 8533 713 | 14 | 1775 | 6266 | 1197 7877 0107 | 9568 | 8299 139 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 9-8-10-2-4-6YP 13676 |
| G.Nhất | 24740 |
| G.Nhì | 56012 32207 |
| G.Ba | 50515 81421 34783 31017 30582 37899 |
| G.Tư | 3520 0313 6597 2690 |
| G.Năm | 5491 7633 7787 7739 0294 9275 |
| G.Sáu | 594 073 755 |
| G.Bảy | 25 94 51 23 |
Hải Phòng - 08/09/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4740 3520 2690 | 1421 5491 51 | 6012 0582 | 4783 0313 7633 073 23 | 0294 594 94 | 0515 9275 755 25 | 3676 | 2207 1017 6597 7787 | 7899 7739 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 4-14-11-15-1-8YX 61379 |
| G.Nhất | 79008 |
| G.Nhì | 07854 80318 |
| G.Ba | 48527 90784 13121 89610 34437 47431 |
| G.Tư | 7099 6773 7723 6743 |
| G.Năm | 4050 1687 2692 4187 1868 4573 |
| G.Sáu | 559 179 626 |
| G.Bảy | 43 54 36 09 |
Hải Phòng - 01/09/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9610 4050 | 3121 7431 | 2692 | 6773 7723 6743 4573 43 | 7854 0784 54 | 626 36 | 8527 4437 1687 4187 | 9008 0318 1868 | 7099 559 179 09 1379 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 1-14-2-11-7-13XF 82843 |
| G.Nhất | 23348 |
| G.Nhì | 35123 01009 |
| G.Ba | 95487 27274 39984 74122 89308 11685 |
| G.Tư | 3680 4811 8994 5884 |
| G.Năm | 7430 2751 5603 5010 0572 4760 |
| G.Sáu | 220 037 782 |
| G.Bảy | 52 11 96 49 |
Hải Phòng - 25/08/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3680 7430 5010 4760 220 | 4811 2751 11 | 4122 0572 782 52 | 5123 5603 2843 | 7274 9984 8994 5884 | 1685 | 96 | 5487 037 | 3348 9308 | 1009 49 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 09/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 09/03/2026

Thống kê XSMB 09/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 09/03/2026

Thống kê XSMT 09/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 09/03/2026

Thống kê XSMB 08/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 08/03/2026

Thống kê XSMT 08/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 08/03/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam: Lộ diện 2 khách trúng độc đắc Kiên Giang và Đà Lạt trong đêm 8-3

Bộ Tài chính tăng hạn mức phát hành xổ số miền Nam lên 160 tỷ đồng/kỳ từ 1-4-2026

Mua vé số dãy 33333 “siêu lạ”, người đàn ông bất ngờ trúng xổ số miền Nam

XSMN 5-3: Hai giải độc đắc Sóc Trăng 977098 và Đồng Nai 972486 trúng tại TP.HCM

Xổ số miền Nam 3-3: Vé trúng đài Vũng Tàu xuất hiện sớm

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100









