KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
Xổ số Hải Phòng mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 13/03/2026
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 8-15-10-7-4-2VF 56177 |
| G.Nhất | 48747 |
| G.Nhì | 08038 37072 |
| G.Ba | 99486 05006 99927 68286 14345 93225 |
| G.Tư | 0919 1056 1782 9529 |
| G.Năm | 9766 6862 2021 4679 6637 8444 |
| G.Sáu | 361 602 847 |
| G.Bảy | 62 88 73 36 |
Hải Phòng - 04/08/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2021 361 | 7072 1782 6862 602 62 | 73 | 8444 | 4345 3225 | 9486 5006 8286 1056 9766 36 | 8747 9927 6637 847 6177 | 8038 88 | 0919 9529 4679 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 6-11-9-15-4-7VP 40915 |
| G.Nhất | 79375 |
| G.Nhì | 19984 99134 |
| G.Ba | 03439 03628 39226 09345 12556 43022 |
| G.Tư | 9679 5267 1544 2874 |
| G.Năm | 1183 4538 2948 6987 4178 1682 |
| G.Sáu | 812 027 864 |
| G.Bảy | 68 34 93 18 |
Hải Phòng - 28/07/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3022 1682 812 | 1183 93 | 9984 9134 1544 2874 864 34 | 9375 9345 0915 | 9226 2556 | 5267 6987 027 | 3628 4538 2948 4178 68 18 | 3439 9679 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 1-4-8-7-11-10VY 35944 |
| G.Nhất | 72926 |
| G.Nhì | 31283 67742 |
| G.Ba | 31166 69906 72537 72985 77782 07426 |
| G.Tư | 9318 8610 6324 3745 |
| G.Năm | 1283 3054 4145 9206 2509 7767 |
| G.Sáu | 924 677 286 |
| G.Bảy | 83 52 26 95 |
Hải Phòng - 21/07/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8610 | 7742 7782 52 | 1283 1283 83 | 6324 3054 924 5944 | 2985 3745 4145 95 | 2926 1166 9906 7426 9206 286 26 | 2537 7767 677 | 9318 | 2509 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 11-14-5-9-2-4UF 78668 |
| G.Nhất | 82538 |
| G.Nhì | 75699 31456 |
| G.Ba | 75013 86668 71819 33871 83628 63670 |
| G.Tư | 1258 2533 0428 2403 |
| G.Năm | 8900 7404 7012 5658 5092 3728 |
| G.Sáu | 143 597 118 |
| G.Bảy | 45 46 49 64 |
Hải Phòng - 14/07/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3670 8900 | 3871 | 7012 5092 | 5013 2533 2403 143 | 7404 64 | 45 | 1456 46 | 597 | 2538 6668 3628 1258 0428 5658 3728 118 8668 | 5699 1819 49 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 3-14-12-8-6-15UP 93076 |
| G.Nhất | 94746 |
| G.Nhì | 78078 12706 |
| G.Ba | 23849 92420 73292 31179 01655 13960 |
| G.Tư | 0155 7242 3503 7485 |
| G.Năm | 5440 4198 2074 7057 3193 7035 |
| G.Sáu | 784 719 419 |
| G.Bảy | 12 19 90 84 |
Hải Phòng - 07/07/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2420 3960 5440 90 | 3292 7242 12 | 3503 3193 | 2074 784 84 | 1655 0155 7485 7035 | 4746 2706 3076 | 7057 | 8078 4198 | 3849 1179 719 419 19 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 15-2-11-12-5-6UY 69851 |
| G.Nhất | 88124 |
| G.Nhì | 66159 11919 |
| G.Ba | 07922 80284 92702 43791 92613 53904 |
| G.Tư | 4262 5196 2479 4379 |
| G.Năm | 2466 8092 8630 6719 3089 6022 |
| G.Sáu | 207 869 283 |
| G.Bảy | 89 82 08 34 |
Hải Phòng - 30/06/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8630 | 3791 9851 | 7922 2702 4262 8092 6022 82 | 2613 283 | 8124 0284 3904 34 | 5196 2466 | 207 | 08 | 6159 1919 2479 4379 6719 3089 869 89 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 4-10-12-5-15-7TF 83660 |
| G.Nhất | 29556 |
| G.Nhì | 84109 08146 |
| G.Ba | 94501 89896 47585 80207 97187 00361 |
| G.Tư | 4205 2870 8205 0899 |
| G.Năm | 5152 3767 5317 5262 3839 5697 |
| G.Sáu | 662 169 936 |
| G.Bảy | 36 84 41 44 |
Hải Phòng - 23/06/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2870 3660 | 4501 0361 41 | 5152 5262 662 | 84 44 | 7585 4205 8205 | 9556 8146 9896 936 36 | 0207 7187 3767 5317 5697 | 4109 0899 3839 169 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 10/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 10/03/2026

Thống kê XSMB 10/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 10/03/2026

Thống kê XSMT 10/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 10/03/2026

Thống kê XSMN 09/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 09/03/2026

Thống kê XSMB 09/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 09/03/2026

Tin Nổi Bật
XSMN 9-3: Người chơi chú ý dãy độc đắc Đồng Tháp 686789

Xổ số miền Nam: Lộ diện 2 khách trúng độc đắc Kiên Giang và Đà Lạt trong đêm 8-3

Bộ Tài chính tăng hạn mức phát hành xổ số miền Nam lên 160 tỷ đồng/kỳ từ 1-4-2026

Mua vé số dãy 33333 “siêu lạ”, người đàn ông bất ngờ trúng xổ số miền Nam

XSMN 5-3: Hai giải độc đắc Sóc Trăng 977098 và Đồng Nai 972486 trúng tại TP.HCM

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100









