KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
Xổ số Hải Phòng mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 13/03/2026
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 12-15-17-4-20-14-1-2ZE 75406 |
| G.Nhất | 90452 |
| G.Nhì | 47297 54707 |
| G.Ba | 83446 84616 55020 37505 37274 64521 |
| G.Tư | 2675 3639 7203 0662 |
| G.Năm | 1197 5732 9750 4562 9880 4500 |
| G.Sáu | 682 709 781 |
| G.Bảy | 30 51 44 29 |
Hải Phòng - 03/01/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5020 9750 9880 4500 30 | 4521 781 51 | 0452 0662 5732 4562 682 | 7203 | 7274 44 | 7505 2675 | 3446 4616 5406 | 7297 4707 1197 | 3639 709 29 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 17-10-19-6-8-13-7-5YV 23844 |
| G.Nhất | 89821 |
| G.Nhì | 04048 39335 |
| G.Ba | 22539 96482 01197 13242 83981 55281 |
| G.Tư | 1361 7904 2370 6678 |
| G.Năm | 4470 6592 8720 0349 2867 7343 |
| G.Sáu | 043 543 396 |
| G.Bảy | 05 90 61 32 |
Hải Phòng - 27/12/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2370 4470 8720 90 | 9821 3981 5281 1361 61 | 6482 3242 6592 32 | 7343 043 543 | 7904 3844 | 9335 05 | 396 | 1197 2867 | 4048 6678 | 2539 0349 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 11-9-7-16-1-8-18-6YN 92443 |
| G.Nhất | 48844 |
| G.Nhì | 62101 38917 |
| G.Ba | 87364 24247 40199 04043 04273 50990 |
| G.Tư | 3612 4174 8984 3920 |
| G.Năm | 1984 7289 3597 7834 6410 3801 |
| G.Sáu | 068 398 224 |
| G.Bảy | 92 69 97 27 |
Hải Phòng - 20/12/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0990 3920 6410 | 2101 3801 | 3612 92 | 4043 4273 2443 | 8844 7364 4174 8984 1984 7834 224 | 8917 4247 3597 97 27 | 068 398 | 0199 7289 69 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 8-14-6-5-10-3-19-9YE 64368 |
| G.Nhất | 69269 |
| G.Nhì | 81152 35755 |
| G.Ba | 43583 07375 17659 74270 18075 41687 |
| G.Tư | 1540 1549 9248 7675 |
| G.Năm | 9028 0451 2817 8319 5045 5711 |
| G.Sáu | 675 324 219 |
| G.Bảy | 22 87 85 51 |
Hải Phòng - 13/12/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4270 1540 | 0451 5711 51 | 1152 22 | 3583 | 324 | 5755 7375 8075 7675 5045 675 85 | 1687 2817 87 | 9248 9028 4368 | 9269 7659 1549 8319 219 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 14-17-15-3-13-1-8-18XV 60351 |
| G.Nhất | 59594 |
| G.Nhì | 12859 78159 |
| G.Ba | 32648 75950 61831 59373 37321 89604 |
| G.Tư | 6634 7146 0487 1252 |
| G.Năm | 5805 6299 0484 8850 5367 2024 |
| G.Sáu | 668 298 158 |
| G.Bảy | 95 77 83 36 |
Hải Phòng - 06/12/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5950 8850 | 1831 7321 0351 | 1252 | 9373 83 | 9594 9604 6634 0484 2024 | 5805 95 | 7146 36 | 0487 5367 77 | 2648 668 298 158 | 2859 8159 6299 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 18-11-14-8-4-7-17-2XN 30676 |
| G.Nhất | 10079 |
| G.Nhì | 58506 72999 |
| G.Ba | 47027 09028 19905 59198 09708 87772 |
| G.Tư | 1576 7396 7018 4138 |
| G.Năm | 8030 2300 5859 6866 2662 3804 |
| G.Sáu | 422 480 345 |
| G.Bảy | 82 30 56 90 |
Hải Phòng - 29/11/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8030 2300 480 30 90 | 7772 2662 422 82 | 3804 | 9905 345 | 8506 1576 7396 6866 56 0676 | 7027 | 9028 9198 9708 7018 4138 | 0079 2999 5859 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 7-14-6-19-2-4-20-8XE 11481 |
| G.Nhất | 34689 |
| G.Nhì | 02333 04518 |
| G.Ba | 34477 80186 67764 34112 89689 92452 |
| G.Tư | 3176 0530 7010 7646 |
| G.Năm | 5011 4073 5581 8634 8981 9347 |
| G.Sáu | 106 115 102 |
| G.Bảy | 25 16 64 20 |
Hải Phòng - 22/11/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0530 7010 20 | 5011 5581 8981 1481 | 4112 2452 102 | 2333 4073 | 7764 8634 64 | 115 25 | 0186 3176 7646 106 16 | 4477 9347 | 4518 | 4689 9689 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMB 08/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 08/03/2026

Thống kê XSMT 08/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 08/03/2026

Thống kê XSMN 07/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 07/03/2026

Thống kê XSMB 07/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 07/03/2026

Thống kê XSMT 07/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 07/03/2026

Tin Nổi Bật
Bộ Tài chính tăng hạn mức phát hành xổ số miền Nam lên 160 tỷ đồng/kỳ từ 1-4-2026

Mua vé số dãy 33333 “siêu lạ”, người đàn ông bất ngờ trúng xổ số miền Nam

XSMN 5-3: Hai giải độc đắc Sóc Trăng 977098 và Đồng Nai 972486 trúng tại TP.HCM

Xổ số miền Nam 3-3: Vé trúng đài Vũng Tàu xuất hiện sớm

XSMN 2-3: 5 khách trúng độc đắc Tiền Giang, Kiên Giang; xác định điểm đổi thưởng tại Tây Ninh và An Giang

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100









