KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
Xổ số Hải Phòng mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 13/03/2026
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 18-5-13-10-3-6-8-7GP 71961 |
| G.Nhất | 83331 |
| G.Nhì | 77826 34607 |
| G.Ba | 42063 15142 67205 32829 72584 04871 |
| G.Tư | 7471 1023 0796 5943 |
| G.Năm | 6600 3416 2788 2153 6425 3770 |
| G.Sáu | 386 092 940 |
| G.Bảy | 21 23 65 46 |
Hải Phòng - 01/03/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6600 3770 940 | 3331 4871 7471 21 1961 | 5142 092 | 2063 1023 5943 2153 23 | 2584 | 7205 6425 65 | 7826 0796 3416 386 46 | 4607 | 2788 | 2829 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 19-2-14-10-5-11-18-15 GE 16053 |
| G.Nhất | 88635 |
| G.Nhì | 25337 63488 |
| G.Ba | 59775 29439 27290 24040 82530 67189 |
| G.Tư | 0547 6741 7941 7289 |
| G.Năm | 7824 5469 8625 7168 1204 5983 |
| G.Sáu | 308 973 820 |
| G.Bảy | 79 00 93 45 |
Hải Phòng - 23/02/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7290 4040 2530 820 00 | 6741 7941 | 5983 973 93 6053 | 7824 1204 | 8635 9775 8625 45 | 5337 0547 | 3488 7168 308 | 9439 7189 7289 5469 79 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 13-11-5-20-19-16-3-6 FX 34864 |
| G.Nhất | 00693 |
| G.Nhì | 97331 18776 |
| G.Ba | 56995 55805 26599 22435 58098 35835 |
| G.Tư | 8683 1661 7450 8941 |
| G.Năm | 8695 2954 6320 0276 2666 1431 |
| G.Sáu | 720 634 467 |
| G.Bảy | 98 29 58 84 |
Hải Phòng - 16/02/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7450 6320 720 | 7331 1661 8941 1431 | 0693 8683 | 2954 634 84 4864 | 6995 5805 2435 5835 8695 | 8776 0276 2666 | 467 | 8098 98 58 | 6599 29 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 14-2-17-20-13-1-9-16 FL 28174 |
| G.Nhất | 06876 |
| G.Nhì | 66471 38080 |
| G.Ba | 94163 33797 50042 94635 65908 04190 |
| G.Tư | 8084 7218 0384 3702 |
| G.Năm | 2551 4867 7331 8796 6677 5394 |
| G.Sáu | 755 539 280 |
| G.Bảy | 93 55 68 05 |
Hải Phòng - 02/02/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8080 4190 280 | 6471 2551 7331 | 0042 3702 | 4163 93 | 8084 0384 5394 8174 | 4635 755 55 05 | 6876 8796 | 3797 4867 6677 | 5908 7218 68 | 539 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 20-10-1-7-5-8-2-6 FB 20347 |
| G.Nhất | 29197 |
| G.Nhì | 19218 63399 |
| G.Ba | 82560 80548 17544 73396 45107 10888 |
| G.Tư | 4359 6568 4811 1038 |
| G.Năm | 1823 8447 2579 2491 2352 8442 |
| G.Sáu | 947 733 318 |
| G.Bảy | 58 56 20 06 |
Hải Phòng - 26/01/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2560 20 | 4811 2491 | 2352 8442 | 1823 733 | 7544 | 3396 56 06 | 9197 5107 8447 947 0347 | 9218 0548 0888 6568 1038 318 58 | 3399 4359 2579 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 8-19-1-9-4-5-11-13 ET 14609 |
| G.Nhất | 36645 |
| G.Nhì | 12735 35132 |
| G.Ba | 85646 63234 96221 05950 51526 75074 |
| G.Tư | 6682 9638 7631 3787 |
| G.Năm | 7833 7893 7435 8411 0155 6886 |
| G.Sáu | 075 481 224 |
| G.Bảy | 17 69 88 61 |
Hải Phòng - 19/01/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5950 | 6221 7631 8411 481 61 | 5132 6682 | 7833 7893 | 3234 5074 224 | 6645 2735 7435 0155 075 | 5646 1526 6886 | 3787 17 | 9638 88 | 69 4609 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 4-5-12-2-10-3-8-7 EL 13113 |
| G.Nhất | 39786 |
| G.Nhì | 66200 15781 |
| G.Ba | 57716 05600 89058 37477 31125 85815 |
| G.Tư | 2872 4210 3055 7656 |
| G.Năm | 5975 9865 4483 4984 9833 9996 |
| G.Sáu | 906 600 547 |
| G.Bảy | 02 93 53 59 |
Hải Phòng - 12/01/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6200 5600 4210 600 | 5781 | 2872 02 | 4483 9833 93 53 3113 | 4984 | 1125 5815 3055 5975 9865 | 9786 7716 7656 9996 906 | 7477 547 | 9058 | 59 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 07/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 07/03/2026

Thống kê XSMB 07/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 07/03/2026

Thống kê XSMT 07/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 07/03/2026

Thống kê XSMN 06/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/03/2026

Thống kê XSMB 06/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/03/2026

Tin Nổi Bật
Mua vé số dãy 33333 “siêu lạ”, người đàn ông bất ngờ trúng xổ số miền Nam

XSMN 5-3: Hai giải độc đắc Sóc Trăng 977098 và Đồng Nai 972486 trúng tại TP.HCM

Xổ số miền Nam 3-3: Vé trúng đài Vũng Tàu xuất hiện sớm

XSMN 2-3: 5 khách trúng độc đắc Tiền Giang, Kiên Giang; xác định điểm đổi thưởng tại Tây Ninh và An Giang

XSMN 2-3: Nữ khách trúng 15 vé Đà Lạt 578627

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100









