KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
Xổ số Hà Nội mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 23/04/2026
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ hai | Hà Nội |
| ĐB | 9-11-14-3-1-2ML 41916 |
| G.Nhất | 08972 |
| G.Nhì | 85731 59090 |
| G.Ba | 50333 10120 60151 67796 77837 14004 |
| G.Tư | 5708 6514 3119 3663 |
| G.Năm | 8008 1585 9460 8815 2619 0262 |
| G.Sáu | 399 117 238 |
| G.Bảy | 68 35 88 42 |
Hà Nội - 13/02/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9090 0120 9460 | 5731 0151 | 8972 0262 42 | 0333 3663 | 4004 6514 | 1585 8815 35 | 7796 1916 | 7837 117 | 5708 8008 238 68 88 | 3119 2619 399 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ năm | Hà Nội |
| ĐB | 4-6-14-13-11-2MR 29337 |
| G.Nhất | 79795 |
| G.Nhì | 56690 48887 |
| G.Ba | 92901 77395 87205 44553 84555 79916 |
| G.Tư | 8589 6897 1079 1983 |
| G.Năm | 1236 9243 7934 4534 9730 5156 |
| G.Sáu | 768 840 640 |
| G.Bảy | 70 52 79 13 |
Hà Nội - 09/02/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6690 9730 840 640 70 | 2901 | 52 | 4553 1983 9243 13 | 7934 4534 | 9795 7395 7205 4555 | 9916 1236 5156 | 8887 6897 9337 | 768 | 8589 1079 79 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ hai | Hà Nội |
| ĐB | 10-11-1-9-13-6MU 35492 |
| G.Nhất | 27386 |
| G.Nhì | 77331 13534 |
| G.Ba | 61892 81361 57325 19943 52187 55210 |
| G.Tư | 2014 6409 3258 8688 |
| G.Năm | 9374 4850 8320 7814 8710 0717 |
| G.Sáu | 794 635 599 |
| G.Bảy | 95 56 66 19 |
Hà Nội - 06/02/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5210 4850 8320 8710 | 7331 1361 | 1892 5492 | 9943 | 3534 2014 9374 7814 794 | 7325 635 95 | 7386 56 66 | 2187 0717 | 3258 8688 | 6409 599 19 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ năm | Hà Nội |
| ĐB | 11-8-5-4-6-9MZ 60755 |
| G.Nhất | 35682 |
| G.Nhì | 29934 63527 |
| G.Ba | 36869 93254 18961 79187 66574 51138 |
| G.Tư | 9942 3708 0879 3794 |
| G.Năm | 1300 9770 4034 6902 1730 9819 |
| G.Sáu | 104 606 619 |
| G.Bảy | 51 19 90 89 |
Hà Nội - 02/02/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1300 9770 1730 90 | 8961 51 | 5682 9942 6902 | 9934 3254 6574 3794 4034 104 | 0755 | 606 | 3527 9187 | 1138 3708 | 6869 0879 9819 619 19 89 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ hai | Hà Nội |
| ĐB | 12-14-8-13-11-9LC 16179 |
| G.Nhất | 12198 |
| G.Nhì | 66824 97525 |
| G.Ba | 76829 01458 00678 04710 93846 11457 |
| G.Tư | 3440 5637 9612 9495 |
| G.Năm | 2099 6964 0572 7189 8620 3391 |
| G.Sáu | 901 919 624 |
| G.Bảy | 96 65 03 70 |
Hà Nội - 30/01/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4710 3440 8620 70 | 3391 901 | 9612 0572 | 03 | 6824 6964 624 | 7525 9495 65 | 3846 96 | 1457 5637 | 2198 1458 0678 | 6829 2099 7189 919 6179 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ năm | Hà Nội |
| ĐB | 11-5-4-12-8-1LG 34164 |
| G.Nhất | 21642 |
| G.Nhì | 85331 53702 |
| G.Ba | 36678 49662 96488 70757 21183 72285 |
| G.Tư | 2204 4344 9025 9940 |
| G.Năm | 3753 4608 9088 7731 5934 6916 |
| G.Sáu | 100 874 364 |
| G.Bảy | 32 60 46 20 |
Hà Nội - 26/01/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9940 100 60 20 | 5331 7731 | 1642 3702 9662 32 | 1183 3753 | 2204 4344 5934 874 364 4164 | 2285 9025 | 6916 46 | 0757 | 6678 6488 4608 9088 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 21/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 21/04/2026

Thống kê XSMB 21/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 21/04/2026

Thống kê XSMT 21/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 21/04/2026

Thống kê XSMN 20/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 20/04/2026

Thống kê XSMB 20/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 20/04/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam ngày 20/4: Vé trúng đài Cà Mau xuất hiện sớm ở TP.HCM

Mua vé số mỗi ngày, người đàn ông trúng độc đắc xổ số miền Nam

7 người cùng trúng 16 vé độc đắc xổ số miền Nam, chia nhau 32 tỉ đồng

Cùng mua vé tại một đại lý, 7 người trúng độc đắc xổ số miền Nam

Công nhân trúng độc đắc 4 tỉ xổ số miền Nam, lãnh tiền ngay khi tan làm

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100









