KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
Xổ số Hà Nội mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 07/05/2026
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ năm | Hà Nội |
| ĐB | 7AD-15AD-8AD-4AD-11AD-9AD 50393 |
| G.Nhất | 32377 |
| G.Nhì | 57201 27882 |
| G.Ba | 05554 71829 21211 99596 51252 66003 |
| G.Tư | 8236 6787 8798 1677 |
| G.Năm | 8702 8801 3261 7137 7029 8319 |
| G.Sáu | 105 622 618 |
| G.Bảy | 65 72 07 23 |
Hà Nội - 01/04/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7201 1211 8801 3261 | 7882 1252 8702 622 72 | 6003 23 0393 | 5554 | 105 65 | 9596 8236 | 2377 6787 1677 7137 07 | 8798 618 | 1829 7029 8319 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ hai | Hà Nội |
| ĐB | 7ZA-13ZA-4ZA-5ZA-2ZA-14ZA 03000 |
| G.Nhất | 18982 |
| G.Nhì | 14238 86862 |
| G.Ba | 55248 47663 90612 81990 83058 61270 |
| G.Tư | 9699 3403 0658 4672 |
| G.Năm | 4094 3499 2994 3125 2070 8140 |
| G.Sáu | 557 201 856 |
| G.Bảy | 62 89 08 73 |
Hà Nội - 29/03/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1990 1270 2070 8140 3000 | 201 | 8982 6862 0612 4672 62 | 7663 3403 73 | 4094 2994 | 3125 | 856 | 557 | 4238 5248 3058 0658 08 | 9699 3499 89 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ năm | Hà Nội |
| ĐB | 7ZE-6ZE-3ZE-4ZE-10ZE-14ZE 44219 |
| G.Nhất | 17263 |
| G.Nhì | 51334 63993 |
| G.Ba | 88090 37457 15226 74880 18603 58173 |
| G.Tư | 8818 7907 7204 0127 |
| G.Năm | 4269 1805 1836 5259 8452 6811 |
| G.Sáu | 888 890 213 |
| G.Bảy | 24 06 22 91 |
Hà Nội - 25/03/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8090 4880 890 | 6811 91 | 8452 22 | 7263 3993 8603 8173 213 | 1334 7204 24 | 1805 | 5226 1836 06 | 7457 7907 0127 | 8818 888 | 4269 5259 4219 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ hai | Hà Nội |
| ĐB | 8ZH-7ZH-11ZH-3ZH-1ZH-10ZH 54315 |
| G.Nhất | 31746 |
| G.Nhì | 44561 88751 |
| G.Ba | 11374 28144 68702 52836 24984 73255 |
| G.Tư | 4210 8981 9941 3086 |
| G.Năm | 0966 3268 5138 9249 4011 0526 |
| G.Sáu | 209 205 919 |
| G.Bảy | 55 78 59 37 |
Hà Nội - 22/03/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4210 | 4561 8751 8981 9941 4011 | 8702 | 1374 8144 4984 | 3255 205 55 4315 | 1746 2836 3086 0966 0526 | 37 | 3268 5138 78 | 9249 209 919 59 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ năm | Hà Nội |
| ĐB | 13ZN-4ZN-11ZN-2ZN-5ZN-9ZN 37733 |
| G.Nhất | 24313 |
| G.Nhì | 59790 11746 |
| G.Ba | 29387 50506 22046 42826 01939 96189 |
| G.Tư | 0663 8451 6650 1786 |
| G.Năm | 3246 6876 2334 9242 8469 9584 |
| G.Sáu | 538 324 284 |
| G.Bảy | 66 26 17 31 |
Hà Nội - 18/03/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9790 6650 | 8451 31 | 9242 | 4313 0663 7733 | 2334 9584 324 284 | 1746 0506 2046 2826 1786 3246 6876 66 26 | 9387 17 | 538 | 1939 6189 8469 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ hai | Hà Nội |
| ĐB | 8ZR-13ZR-15ZR-9ZR-6ZR-1ZR 61924 |
| G.Nhất | 41098 |
| G.Nhì | 87157 15729 |
| G.Ba | 76346 03367 69222 32487 89062 78379 |
| G.Tư | 3698 6631 3731 4702 |
| G.Năm | 9410 0045 7567 2187 5239 5783 |
| G.Sáu | 241 440 245 |
| G.Bảy | 28 29 25 56 |
Hà Nội - 15/03/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9410 440 | 6631 3731 241 | 9222 9062 4702 | 5783 | 1924 | 0045 245 25 | 6346 56 | 7157 3367 2487 7567 2187 | 1098 3698 28 | 5729 8379 5239 29 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/05/2026

Thống kê XSMB 06/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/05/2026

Thống kê XSMT 06/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/05/2026

Thống kê XSMN 05/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/05/2026

Thống kê XSMB 05/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/05/2026

Tin Nổi Bật
Mua dãy số ngẫu nhiên, người phụ nữ trúng 32 tỉ xổ số miền Nam đài TP.HCM

Cây vé trúng 4,8 tỉ xổ số miền Nam xuất hiện, may mắn đến với nhiều người ở TP.HCM

Mua 5 tờ số cuối 51, người đàn ông bất ngờ trúng 2 giải xổ số miền Nam

Mua vé qua điện thoại, chủ tàu cá An Giang trúng độc đắc 39,2 tỉ xổ số miền Nam
.jpg)
Ba giải độc đắc xổ số miền Nam cùng lộ diện vào chiều 30/4

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100









