KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Nẵng
Xổ số Đà Nẵng mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 08/04/2026
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Nẵng
|
|
| Thứ tư | Loại vé: |
| 100N | 18 |
| 200N | 603 |
| 400N | 1561 0079 7395 |
| 1TR | 9775 |
| 3TR | 83016 28526 57249 58012 44860 02061 31498 |
| 10TR | 88430 04567 |
| 15TR | 98468 |
| 30TR | 36472 |
| 2TỶ | 426399 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đà Nẵng ngày 18/06/25
| 0 | 03 | 5 | |
| 1 | 16 12 18 | 6 | 68 67 60 61 61 |
| 2 | 26 | 7 | 72 75 79 |
| 3 | 30 | 8 | |
| 4 | 49 | 9 | 99 98 95 |
Đà Nẵng - 18/06/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4860 8430 | 1561 2061 | 8012 6472 | 603 | 7395 9775 | 3016 8526 | 4567 | 18 1498 8468 | 0079 7249 6399 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Nẵng
|
|
| Thứ bảy | Loại vé: |
| 100N | 03 |
| 200N | 254 |
| 400N | 8021 0598 0578 |
| 1TR | 8674 |
| 3TR | 93999 80986 92589 25659 37412 67239 47069 |
| 10TR | 16931 10376 |
| 15TR | 95720 |
| 30TR | 53599 |
| 2TỶ | 141832 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đà Nẵng ngày 14/06/25
| 0 | 03 | 5 | 59 54 |
| 1 | 12 | 6 | 69 |
| 2 | 20 21 | 7 | 76 74 78 |
| 3 | 32 31 39 | 8 | 86 89 |
| 4 | 9 | 99 99 98 |
Đà Nẵng - 14/06/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5720 | 8021 6931 | 7412 1832 | 03 | 254 8674 | 0986 0376 | 0598 0578 | 3999 2589 5659 7239 7069 3599 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Nẵng
|
|
| Thứ tư | Loại vé: |
| 100N | 77 |
| 200N | 117 |
| 400N | 0973 8356 5941 |
| 1TR | 2785 |
| 3TR | 50842 18545 50918 19464 18201 99730 12940 |
| 10TR | 64976 46374 |
| 15TR | 16125 |
| 30TR | 75474 |
| 2TỶ | 735812 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đà Nẵng ngày 11/06/25
| 0 | 01 | 5 | 56 |
| 1 | 12 18 17 | 6 | 64 |
| 2 | 25 | 7 | 74 76 74 73 77 |
| 3 | 30 | 8 | 85 |
| 4 | 42 45 40 41 | 9 |
Đà Nẵng - 11/06/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9730 2940 | 5941 8201 | 0842 5812 | 0973 | 9464 6374 5474 | 2785 8545 6125 | 8356 4976 | 77 117 | 0918 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Nẵng
|
|
| Thứ bảy | Loại vé: |
| 100N | 44 |
| 200N | 259 |
| 400N | 1719 0641 1534 |
| 1TR | 4537 |
| 3TR | 49058 23316 96611 99978 42339 54224 26822 |
| 10TR | 11636 08186 |
| 15TR | 19954 |
| 30TR | 69058 |
| 2TỶ | 405818 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đà Nẵng ngày 07/06/25
| 0 | 5 | 58 54 58 59 | |
| 1 | 18 16 11 19 | 6 | |
| 2 | 24 22 | 7 | 78 |
| 3 | 36 39 37 34 | 8 | 86 |
| 4 | 41 44 | 9 |
Đà Nẵng - 07/06/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0641 6611 | 6822 | 44 1534 4224 9954 | 3316 1636 8186 | 4537 | 9058 9978 9058 5818 | 259 1719 2339 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Nẵng
|
|
| Thứ tư | Loại vé: |
| 100N | 54 |
| 200N | 245 |
| 400N | 7934 4268 7200 |
| 1TR | 1598 |
| 3TR | 67602 46301 91706 41291 85733 68966 80861 |
| 10TR | 18243 44667 |
| 15TR | 81743 |
| 30TR | 89633 |
| 2TỶ | 891105 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đà Nẵng ngày 04/06/25
| 0 | 05 02 01 06 00 | 5 | 54 |
| 1 | 6 | 67 66 61 68 | |
| 2 | 7 | ||
| 3 | 33 33 34 | 8 | |
| 4 | 43 43 45 | 9 | 91 98 |
Đà Nẵng - 04/06/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7200 | 6301 1291 0861 | 7602 | 5733 8243 1743 9633 | 54 7934 | 245 1105 | 1706 8966 | 4667 | 4268 1598 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Nẵng
|
|
| Thứ bảy | Loại vé: |
| 100N | 95 |
| 200N | 792 |
| 400N | 2916 1042 8899 |
| 1TR | 7662 |
| 3TR | 62772 48113 75563 15713 06360 65128 54903 |
| 10TR | 03491 89581 |
| 15TR | 26559 |
| 30TR | 09805 |
| 2TỶ | 001118 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đà Nẵng ngày 31/05/25
| 0 | 05 03 | 5 | 59 |
| 1 | 18 13 13 16 | 6 | 63 60 62 |
| 2 | 28 | 7 | 72 |
| 3 | 8 | 81 | |
| 4 | 42 | 9 | 91 99 92 95 |
Đà Nẵng - 31/05/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6360 | 3491 9581 | 792 1042 7662 2772 | 8113 5563 5713 4903 | 95 9805 | 2916 | 5128 1118 | 8899 6559 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100









