KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Nẵng
Xổ số Đà Nẵng mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 08/04/2026
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Nẵng
|
|
| Thứ bảy | Loại vé: |
| 100N | 11 |
| 200N | 000 |
| 400N | 8699 9723 1054 |
| 1TR | 4933 |
| 3TR | 03924 00177 47801 30024 73829 65284 66742 |
| 10TR | 16575 76452 |
| 15TR | 72202 |
| 30TR | 69978 |
| 2TỶ | 039032 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đà Nẵng ngày 01/02/25
| 0 | 02 01 00 | 5 | 52 54 |
| 1 | 11 | 6 | |
| 2 | 24 24 29 23 | 7 | 78 75 77 |
| 3 | 32 33 | 8 | 84 |
| 4 | 42 | 9 | 99 |
Đà Nẵng - 01/02/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
000 | 11 7801 | 6742 6452 2202 9032 | 9723 4933 | 1054 3924 0024 5284 | 6575 | 0177 | 9978 | 8699 3829 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Nẵng
|
|
| Thứ tư | Loại vé: |
| 100N | 79 |
| 200N | 727 |
| 400N | 0514 0138 1385 |
| 1TR | 2020 |
| 3TR | 79762 26061 69737 93166 62099 22751 73743 |
| 10TR | 54236 24789 |
| 15TR | 74095 |
| 30TR | 00144 |
| 2TỶ | 687352 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đà Nẵng ngày 29/01/25
| 0 | 5 | 52 51 | |
| 1 | 14 | 6 | 62 61 66 |
| 2 | 20 27 | 7 | 79 |
| 3 | 36 37 38 | 8 | 89 85 |
| 4 | 44 43 | 9 | 95 99 |
Đà Nẵng - 29/01/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2020 | 6061 2751 | 9762 7352 | 3743 | 0514 0144 | 1385 4095 | 3166 4236 | 727 9737 | 0138 | 79 2099 4789 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Nẵng
|
|
| Thứ bảy | Loại vé: |
| 100N | 67 |
| 200N | 264 |
| 400N | 0870 8188 0526 |
| 1TR | 0106 |
| 3TR | 52106 19254 06411 75249 84928 07146 18033 |
| 10TR | 56621 48147 |
| 15TR | 02317 |
| 30TR | 08934 |
| 2TỶ | 302611 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đà Nẵng ngày 25/01/25
| 0 | 06 06 | 5 | 54 |
| 1 | 11 17 11 | 6 | 64 67 |
| 2 | 21 28 26 | 7 | 70 |
| 3 | 34 33 | 8 | 88 |
| 4 | 47 49 46 | 9 |
Đà Nẵng - 25/01/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0870 | 6411 6621 2611 | 8033 | 264 9254 8934 | 0526 0106 2106 7146 | 67 8147 2317 | 8188 4928 | 5249 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Nẵng
|
|
| Thứ tư | Loại vé: |
| 100N | 62 |
| 200N | 772 |
| 400N | 9868 9376 5318 |
| 1TR | 1662 |
| 3TR | 47120 21035 93510 10683 47390 22439 76056 |
| 10TR | 87994 96568 |
| 15TR | 08263 |
| 30TR | 78277 |
| 2TỶ | 962888 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đà Nẵng ngày 22/01/25
| 0 | 5 | 56 | |
| 1 | 10 18 | 6 | 63 68 62 68 62 |
| 2 | 20 | 7 | 77 76 72 |
| 3 | 35 39 | 8 | 88 83 |
| 4 | 9 | 94 90 |
Đà Nẵng - 22/01/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7120 3510 7390 | 62 772 1662 | 0683 8263 | 7994 | 1035 | 9376 6056 | 8277 | 9868 5318 6568 2888 | 2439 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Nẵng
|
|
| Thứ bảy | Loại vé: |
| 100N | 78 |
| 200N | 715 |
| 400N | 5425 2944 2367 |
| 1TR | 0342 |
| 3TR | 93468 74385 12231 26184 09535 21844 44735 |
| 10TR | 12956 31974 |
| 15TR | 32224 |
| 30TR | 65528 |
| 2TỶ | 400583 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đà Nẵng ngày 18/01/25
| 0 | 5 | 56 | |
| 1 | 15 | 6 | 68 67 |
| 2 | 28 24 25 | 7 | 74 78 |
| 3 | 31 35 35 | 8 | 83 85 84 |
| 4 | 44 42 44 | 9 |
Đà Nẵng - 18/01/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2231 | 0342 | 0583 | 2944 6184 1844 1974 2224 | 715 5425 4385 9535 4735 | 2956 | 2367 | 78 3468 5528 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Nẵng
|
|
| Thứ tư | Loại vé: |
| 100N | 56 |
| 200N | 792 |
| 400N | 1381 6808 2455 |
| 1TR | 7725 |
| 3TR | 93161 62429 70782 25209 37155 46078 32851 |
| 10TR | 79583 39038 |
| 15TR | 74954 |
| 30TR | 62618 |
| 2TỶ | 607023 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đà Nẵng ngày 15/01/25
| 0 | 09 08 | 5 | 54 55 51 55 56 |
| 1 | 18 | 6 | 61 |
| 2 | 23 29 25 | 7 | 78 |
| 3 | 38 | 8 | 83 82 81 |
| 4 | 9 | 92 |
Đà Nẵng - 15/01/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1381 3161 2851 | 792 0782 | 9583 7023 | 4954 | 2455 7725 7155 | 56 | 6808 6078 9038 2618 | 2429 5209 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100









