KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN Ngày 10/08/2021
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 5GL-11GL-15GL-13GL-9GL-3GL 29771 |
| G.Nhất | 53969 |
| G.Nhì | 77104 40388 |
| G.Ba | 29591 38103 79150 98295 79557 46859 |
| G.Tư | 6934 8036 2353 5401 |
| G.Năm | 3501 8182 6388 3915 0830 3866 |
| G.Sáu | 185 926 390 |
| G.Bảy | 46 51 75 89 |
Quảng Ninh - 10/08/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9150 0830 390 | 9591 5401 3501 51 9771 | 8182 | 8103 2353 | 7104 6934 | 8295 3915 185 75 | 8036 3866 926 46 | 9557 | 0388 6388 | 3969 6859 89 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đắk Lắk
|
|
| Thứ ba | Loại vé: |
| 100N | 77 |
| 200N | 701 |
| 400N | 1199 0028 7176 |
| 1TR | 8061 |
| 3TR | 85365 27505 57335 60991 56747 04783 52200 |
| 10TR | 69085 95010 |
| 15TR | 38590 |
| 30TR | 08434 |
| 2TỶ | 332472 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đắk Lắk ngày 10/08/21
| 0 | 05 00 01 | 5 | |
| 1 | 10 | 6 | 65 61 |
| 2 | 28 | 7 | 72 76 77 |
| 3 | 34 35 | 8 | 85 83 |
| 4 | 47 | 9 | 90 91 99 |
Đắk Lắk - 10/08/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2200 5010 8590 | 701 8061 0991 | 2472 | 4783 | 8434 | 5365 7505 7335 9085 | 7176 | 77 6747 | 0028 | 1199 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Nam
|
|
| Thứ ba | Loại vé: |
| 100N | 84 |
| 200N | 652 |
| 400N | 5079 2752 4310 |
| 1TR | 1927 |
| 3TR | 41468 54224 69824 58955 17916 69712 50579 |
| 10TR | 07197 70343 |
| 15TR | 51569 |
| 30TR | 28488 |
| 2TỶ | 216976 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Quảng Nam ngày 10/08/21
| 0 | 5 | 55 52 52 | |
| 1 | 16 12 10 | 6 | 69 68 |
| 2 | 24 24 27 | 7 | 76 79 79 |
| 3 | 8 | 88 84 | |
| 4 | 43 | 9 | 97 |
Quảng Nam - 10/08/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4310 | 652 2752 9712 | 0343 | 84 4224 9824 | 8955 | 7916 6976 | 1927 7197 | 1468 8488 | 5079 0579 1569 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 16/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 16/01/2026

Thống kê XSMB 16/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 16/01/2026

Thống kê XSMT 16/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 16/01/2026

Thống kê XSMN 15/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 15/01/2026

Thống kê XSMB 15/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 15/01/2026

Tin Nổi Bật
Nhờ dãy số đẹp, nữ công nhân trúng 4 tỉ đồng xổ số miền Nam đài Cà Mau

Xổ số cào: Hai vé trúng giải Đặc biệt 1 tỷ đồng được đổi thưởng cùng lúc tại TP.HCM

Xổ số miền Nam 14/1/2026: Vé số Đồng Nai trúng giải Đặc biệt 28 tỷ đồng tại TP.HCM

Xổ số miền Nam: Sáng 13/1, giải độc đắc 28 tỉ đồng đã tìm ra chủ nhân tại TP.HCM

Xổ số miền Nam ngày 11/1 tiếp tục ghi nhận những tình huống trúng thưởng thú vị khi một dãy số của đài Kiên Giang được xác định trúng cùng lúc hai giải, thu hút sự quan tâm lớn từ cộng đồng người chơi vé số.

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100








