KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN Ngày 04/04/2012
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 59317 |
| G.Nhất | 37356 |
| G.Nhì | 07404 04958 |
| G.Ba | 80905 61360 62893 03655 86441 45070 |
| G.Tư | 1038 5184 6817 1636 |
| G.Năm | 7225 7668 3683 7234 7480 3874 |
| G.Sáu | 816 782 292 |
| G.Bảy | 85 04 17 80 |
Bắc Ninh - 04/04/12
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1360 5070 7480 80 | 6441 | 782 292 | 2893 3683 | 7404 5184 7234 3874 04 | 0905 3655 7225 85 | 7356 1636 816 | 6817 17 9317 | 4958 1038 7668 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đồng Nai
|
|
| Thứ tư | Loại vé: 4K1 |
| 100N | 62 |
| 200N | 547 |
| 400N | 0566 9108 4574 |
| 1TR | 7071 |
| 3TR | 44267 39322 69470 40519 21966 60045 25107 |
| 10TR | 66509 61346 |
| 15TR | 16817 |
| 30TR | 46636 |
| 2TỶ | 446869 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đồng Nai ngày 04/04/12
| 0 | 09 07 08 | 5 | |
| 1 | 17 19 | 6 | 69 67 66 66 62 |
| 2 | 22 | 7 | 70 71 74 |
| 3 | 36 | 8 | |
| 4 | 46 45 47 | 9 |
Đồng Nai - 04/04/12
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9470 | 7071 | 62 9322 | 4574 | 0045 | 0566 1966 1346 6636 | 547 4267 5107 6817 | 9108 | 0519 6509 6869 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Cần Thơ
|
|
| Thứ tư | Loại vé: K1T4 |
| 100N | 52 |
| 200N | 899 |
| 400N | 3474 9964 8990 |
| 1TR | 8778 |
| 3TR | 89274 27390 92003 46160 54337 77455 48531 |
| 10TR | 04778 29839 |
| 15TR | 82323 |
| 30TR | 26413 |
| 2TỶ | 851833 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Cần Thơ ngày 04/04/12
| 0 | 03 | 5 | 55 52 |
| 1 | 13 | 6 | 60 64 |
| 2 | 23 | 7 | 78 74 78 74 |
| 3 | 33 39 37 31 | 8 | |
| 4 | 9 | 90 90 99 |
Cần Thơ - 04/04/12
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8990 7390 6160 | 8531 | 52 | 2003 2323 6413 1833 | 3474 9964 9274 | 7455 | 4337 | 8778 4778 | 899 9839 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Sóc Trăng
|
|
| Thứ tư | Loại vé: K1T04 |
| 100N | 24 |
| 200N | 583 |
| 400N | 0395 1138 1040 |
| 1TR | 2725 |
| 3TR | 12507 15716 25166 92624 36898 87698 22993 |
| 10TR | 13566 08362 |
| 15TR | 39742 |
| 30TR | 74073 |
| 2TỶ | 495529 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Sóc Trăng ngày 04/04/12
| 0 | 07 | 5 | |
| 1 | 16 | 6 | 66 62 66 |
| 2 | 29 24 25 24 | 7 | 73 |
| 3 | 38 | 8 | 83 |
| 4 | 42 40 | 9 | 98 98 93 95 |
Sóc Trăng - 04/04/12
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1040 | 8362 9742 | 583 2993 4073 | 24 2624 | 0395 2725 | 5716 5166 3566 | 2507 | 1138 6898 7698 | 5529 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Nẵng
|
|
| Thứ tư | Loại vé: |
| 100N | 87 |
| 200N | 975 |
| 400N | 9361 0888 6655 |
| 1TR | 7214 |
| 3TR | 12400 24418 21689 19472 83046 44522 18226 |
| 10TR | 78983 27818 |
| 15TR | 60838 |
| 30TR | 01236 |
| 2TỶ | 01542 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đà Nẵng ngày 04/04/12
| 0 | 00 | 5 | 55 |
| 1 | 18 18 14 | 6 | 61 |
| 2 | 22 26 | 7 | 72 75 |
| 3 | 36 38 | 8 | 83 89 88 87 |
| 4 | 42 46 | 9 |
Đà Nẵng - 04/04/12
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2400 | 9361 | 9472 4522 1542 | 8983 | 7214 | 975 6655 | 3046 8226 1236 | 87 | 0888 4418 7818 0838 | 1689 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Khánh Hòa
|
|
| Thứ tư | Loại vé: |
| 100N | 05 |
| 200N | 554 |
| 400N | 7325 2343 2535 |
| 1TR | 3012 |
| 3TR | 59282 32505 57235 76890 86198 66458 36673 |
| 10TR | 25714 96385 |
| 15TR | 03605 |
| 30TR | 29667 |
| 2TỶ | 98938 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Khánh Hòa ngày 04/04/12
| 0 | 05 05 05 | 5 | 58 54 |
| 1 | 14 12 | 6 | 67 |
| 2 | 25 | 7 | 73 |
| 3 | 38 35 35 | 8 | 85 82 |
| 4 | 43 | 9 | 90 98 |
Khánh Hòa - 04/04/12
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6890 | 3012 9282 | 2343 6673 | 554 5714 | 05 7325 2535 2505 7235 6385 3605 | 9667 | 6198 6458 8938 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100









