In vé Dò - Cài đặt
Hotline:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Phú Yên

KẾT QUẢ XỔ SỐ Phú Yên
Thứ hai Loại vé:
100N
53
200N
215
400N
9541
0756
2048
1TR
6681
3TR
75624
70290
72537
03343
25985
40923
56215
10TR
42298
46162
15TR
17310
30TR
11117
2TỶ
256954

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Phú Yên ngày 09/02/26

0554 56 53
117 10 15 15 662
224 23 7
337 885 81
443 41 48 998 90

Phú Yên - 09/02/26

0123456789
0290
7310
9541
6681
6162
53
3343
0923
5624
6954
215
5985
6215
0756
2537
1117
2048
2298
KẾT QUẢ XỔ SỐ Phú Yên
Thứ hai Loại vé:
100N
46
200N
764
400N
6685
1097
4093
1TR
7900
3TR
63264
63590
86212
49053
03162
24155
08451
10TR
69403
67148
15TR
93829
30TR
64513
2TỶ
591333

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Phú Yên ngày 02/02/26

003 00 553 55 51
113 12 664 62 64
229 7
333 885
448 46 990 97 93

Phú Yên - 02/02/26

0123456789
7900
3590
8451
6212
3162
4093
9053
9403
4513
1333
764
3264
6685
4155
46
1097
7148
3829
KẾT QUẢ XỔ SỐ Phú Yên
Thứ hai Loại vé:
100N
68
200N
300
400N
1419
8359
4938
1TR
0893
3TR
98012
87734
53197
02196
65585
17751
83436
10TR
78820
60202
15TR
98669
30TR
76669
2TỶ
243372

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Phú Yên ngày 26/01/26

002 00 551 59
112 19 669 69 68
220 772
334 36 38 885
4997 96 93

Phú Yên - 26/01/26

0123456789
300
8820
7751
8012
0202
3372
0893
7734
5585
2196
3436
3197
68
4938
1419
8359
8669
6669
KẾT QUẢ XỔ SỐ Phú Yên
Thứ hai Loại vé:
100N
15
200N
774
400N
6734
0555
4638
1TR
5488
3TR
79551
46504
47702
91045
86782
90202
58504
10TR
31518
93198
15TR
30039
30TR
89911
2TỶ
988921

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Phú Yên ngày 19/01/26

004 02 02 04 551 55
111 18 15 6
221 774
339 34 38 882 88
445 998

Phú Yên - 19/01/26

0123456789
9551
9911
8921
7702
6782
0202
774
6734
6504
8504
15
0555
1045
4638
5488
1518
3198
0039
KẾT QUẢ XỔ SỐ Phú Yên
Thứ hai Loại vé:
100N
06
200N
158
400N
5030
2678
9339
1TR
1499
3TR
90080
88651
39593
53195
86786
36607
92213
10TR
56906
12226
15TR
11152
30TR
71307
2TỶ
321282

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Phú Yên ngày 12/01/26

007 06 07 06 552 51 58
113 6
226 778
330 39 882 80 86
4993 95 99

Phú Yên - 12/01/26

0123456789
5030
0080
8651
1152
1282
9593
2213
3195
06
6786
6906
2226
6607
1307
158
2678
9339
1499
KẾT QUẢ XỔ SỐ Phú Yên
Thứ hai Loại vé:
100N
59
200N
280
400N
1115
0133
7928
1TR
1318
3TR
09535
51690
19759
19702
33317
63516
90010
10TR
86404
20085
15TR
89750
30TR
73929
2TỶ
939254

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Phú Yên ngày 05/01/26

004 02 554 50 59 59
117 16 10 18 15 6
229 28 7
335 33 885 80
4990

Phú Yên - 05/01/26

0123456789
280
1690
0010
9750
9702
0133
6404
9254
1115
9535
0085
3516
3317
7928
1318
59
9759
3929
KẾT QUẢ XỔ SỐ Phú Yên
Thứ hai Loại vé:
100N
95
200N
095
400N
2640
1599
5400
1TR
1441
3TR
33997
94737
79063
43189
21069
87719
62137
10TR
42392
50884
15TR
80741
30TR
33738
2TỶ
073547

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Phú Yên ngày 29/12/25

000 5
119 663 69
27
338 37 37 884 89
447 41 41 40 992 97 99 95 95

Phú Yên - 29/12/25

0123456789
2640
5400
1441
0741
2392
9063
0884
95
095
3997
4737
2137
3547
3738
1599
3189
1069
7719

Dành cho Đại Lý Vietlott

trung vit(Trứng Vịt) 00    
ca trang(Cá Trắng) 01 41 81
con oc(Con Ốc) 02 42 82
con vit(Con Vịt) 03 43 83
con cong(Con Công) 04 44 84
cong trung(Con Trùng) 05 45 85
con cop(Con Cọp) 06 46 86
con heo(Con Heo) 07 47 87
con tho(Con Thỏ) 08 48 88
con trau(Con Trâu) 09 49 89
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con cho(Con Chó) 11 51 91
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con voi(Con Voi) 13 53 93
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con ong(Con Ong) 16 56 96
con hac(Con Hạc) 17 57 97
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
con buom(Con Bướm) 19 59 99
con ret(Con Rết) 20 60  
co gai(Cô Gái) 21 61  
bo cau(Bồ Câu) 22 62  
con khi(Con Khỉ) 23 63  
con ech(Con Ếch) 24 64  
con o(Con Ó) 25 65  
rong bay(Rồng Bay) 26 66  
con rua(Con Rùa) 27 67  
con ga(Con Gà) 28 68  
con luon(Con Lươn) 29 69  
ca den(Cá Đen) 30 70  
con tom(Con Tôm) 31 71  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con nhen(Con Nhện) 33 73  
con nai(Con Nai) 34 74  
con de(Con Dê) 35 75  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
ong tao(Ông Táo) 40 80  
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con trau(Con Trâu) 09 49 89
con cop(Con Cọp) 06 46 86
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con ran(Rồng Bay) 26 66  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con de(Con Dê) 35 75  
conkhi(Con Khỉ) 23 63  
con ga(Con Gà) 28 68  
con cho(Con Chó) 11 51 91
con heo(Con Heo) 07 47 87
ong tao(Ông Táo) 00 40 80
ong to(Ông Tổ) 05 45 85
tien tai(Tiền Tài) 33 73  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
 
Kết quả xổ số điện toán Vietlott
Xổ số Cào
Đổi Số Trúng
Minh Chính Lottery

© 2013 minhchinh.com. All Rights Reserverd. A brand of MCL