KẾT QUẢ XỔ SỐ Khánh Hòa
Xổ số Khánh Hòa mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 15/04/2026
KẾT QUẢ XỔ SỐ Khánh Hòa
|
|
| Chủ nhật | Loại vé: |
| 100N | 20 |
| 200N | 323 |
| 400N | 9094 7905 9900 |
| 1TR | 4597 |
| 3TR | 58635 75684 86004 84239 03496 87118 96408 |
| 10TR | 05428 21901 |
| 15TR | 70333 |
| 30TR | 29487 |
| 2TỶ | 854940 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Khánh Hòa ngày 29/09/24
| 0 | 01 04 08 05 00 | 5 | |
| 1 | 18 | 6 | |
| 2 | 28 23 20 | 7 | |
| 3 | 33 35 39 | 8 | 87 84 |
| 4 | 40 | 9 | 96 97 94 |
Khánh Hòa - 29/09/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
20 9900 4940 | 1901 | 323 0333 | 9094 5684 6004 | 7905 8635 | 3496 | 4597 9487 | 7118 6408 5428 | 4239 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Khánh Hòa
|
|
| Thứ tư | Loại vé: |
| 100N | 33 |
| 200N | 569 |
| 400N | 3365 6833 3957 |
| 1TR | 8431 |
| 3TR | 61264 24389 53699 06335 60067 11244 76367 |
| 10TR | 94465 59018 |
| 15TR | 46553 |
| 30TR | 44936 |
| 2TỶ | 455093 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Khánh Hòa ngày 25/09/24
| 0 | 5 | 53 57 | |
| 1 | 18 | 6 | 65 64 67 67 65 69 |
| 2 | 7 | ||
| 3 | 36 35 31 33 33 | 8 | 89 |
| 4 | 44 | 9 | 93 99 |
Khánh Hòa - 25/09/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8431 | 33 6833 6553 5093 | 1264 1244 | 3365 6335 4465 | 4936 | 3957 0067 6367 | 9018 | 569 4389 3699 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Khánh Hòa
|
|
| Chủ nhật | Loại vé: |
| 100N | 29 |
| 200N | 020 |
| 400N | 4399 2704 5678 |
| 1TR | 7035 |
| 3TR | 84128 85454 65066 71625 37110 42863 24336 |
| 10TR | 13124 43093 |
| 15TR | 00545 |
| 30TR | 35455 |
| 2TỶ | 297118 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Khánh Hòa ngày 22/09/24
| 0 | 04 | 5 | 55 54 |
| 1 | 18 10 | 6 | 66 63 |
| 2 | 24 28 25 20 29 | 7 | 78 |
| 3 | 36 35 | 8 | |
| 4 | 45 | 9 | 93 99 |
Khánh Hòa - 22/09/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
020 7110 | 2863 3093 | 2704 5454 3124 | 7035 1625 0545 5455 | 5066 4336 | 5678 4128 7118 | 29 4399 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Khánh Hòa
|
|
| Thứ tư | Loại vé: |
| 100N | 27 |
| 200N | 917 |
| 400N | 7133 3591 8883 |
| 1TR | 3794 |
| 3TR | 53695 85635 03015 05915 08053 08588 06736 |
| 10TR | 86507 28803 |
| 15TR | 49553 |
| 30TR | 98366 |
| 2TỶ | 258782 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Khánh Hòa ngày 18/09/24
| 0 | 07 03 | 5 | 53 53 |
| 1 | 15 15 17 | 6 | 66 |
| 2 | 27 | 7 | |
| 3 | 35 36 33 | 8 | 82 88 83 |
| 4 | 9 | 95 94 91 |
Khánh Hòa - 18/09/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3591 | 8782 | 7133 8883 8053 8803 9553 | 3794 | 3695 5635 3015 5915 | 6736 8366 | 27 917 6507 | 8588 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Khánh Hòa
|
|
| Chủ nhật | Loại vé: |
| 100N | 58 |
| 200N | 139 |
| 400N | 1608 2350 0509 |
| 1TR | 6908 |
| 3TR | 46922 12736 86536 25797 45380 99585 90460 |
| 10TR | 44629 24166 |
| 15TR | 07736 |
| 30TR | 74009 |
| 2TỶ | 683737 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Khánh Hòa ngày 15/09/24
| 0 | 09 08 08 09 | 5 | 50 58 |
| 1 | 6 | 66 60 | |
| 2 | 29 22 | 7 | |
| 3 | 37 36 36 36 39 | 8 | 80 85 |
| 4 | 9 | 97 |
Khánh Hòa - 15/09/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2350 5380 0460 | 6922 | 9585 | 2736 6536 4166 7736 | 5797 3737 | 58 1608 6908 | 139 0509 4629 4009 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Khánh Hòa
|
|
| Thứ tư | Loại vé: |
| 100N | 23 |
| 200N | 110 |
| 400N | 9357 2718 0004 |
| 1TR | 9883 |
| 3TR | 64830 69355 69629 82587 53417 28575 41540 |
| 10TR | 90874 36844 |
| 15TR | 48462 |
| 30TR | 39804 |
| 2TỶ | 146986 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Khánh Hòa ngày 11/09/24
| 0 | 04 04 | 5 | 55 57 |
| 1 | 17 18 10 | 6 | 62 |
| 2 | 29 23 | 7 | 74 75 |
| 3 | 30 | 8 | 86 87 83 |
| 4 | 44 40 | 9 |
Khánh Hòa - 11/09/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
110 4830 1540 | 8462 | 23 9883 | 0004 0874 6844 9804 | 9355 8575 | 6986 | 9357 2587 3417 | 2718 | 9629 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 13/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 13/04/2026

Thống kê XSMB 13/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 13/04/2026

Thống kê XSMT 13/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 13/04/2026

Thống kê XSMB 12/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 12/04/2026

Thống kê XSMT 12/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 12/04/2026

Tin Nổi Bật
Công nhân trúng độc đắc 4 tỉ xổ số miền Nam, lãnh tiền ngay khi tan làm

Ba giải độc đắc của xổ số miền Nam tiếp tục trúng tại TPHCM và Tây Ninh

Chiều 9/4, xổ số miền Nam xác định nơi trúng 3 giải độc đắc của 3 đài

Mua 6 tờ vé tứ quý 9999, người đàn ông ở TP.HCM trúng xổ số miền Nam

Trưa 7/4, thêm một phụ nữ ở TPHCM trúng giải độc đắc xổ số miền Nam

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100









