KẾT QUẢ XỔ SỐ Khánh Hòa
Xổ số Khánh Hòa mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 15/04/2026
KẾT QUẢ XỔ SỐ Khánh Hòa
|
|
| Thứ tư | Loại vé: |
| 100N | 63 |
| 200N | 139 |
| 400N | 7652 1982 1379 |
| 1TR | 2821 |
| 3TR | 39638 06157 08796 31589 20972 84713 01865 |
| 10TR | 83417 62622 |
| 15TR | 32727 |
| 30TR | 99361 |
| 2TỶ | 990697 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Khánh Hòa ngày 25/04/18
| 0 | 5 | 57 52 | |
| 1 | 17 13 | 6 | 61 65 63 |
| 2 | 27 22 21 | 7 | 72 79 |
| 3 | 38 39 | 8 | 89 82 |
| 4 | 9 | 97 96 |
Khánh Hòa - 25/04/18
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2821 9361 | 7652 1982 0972 2622 | 63 4713 | 1865 | 8796 | 6157 3417 2727 0697 | 9638 | 139 1379 1589 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Khánh Hòa
|
|
| Chủ nhật | Loại vé: |
| 100N | 97 |
| 200N | 132 |
| 400N | 6959 0368 0249 |
| 1TR | 1637 |
| 3TR | 24147 89373 50647 33095 82247 10348 15019 |
| 10TR | 95804 73587 |
| 15TR | 58941 |
| 30TR | 83879 |
| 2TỶ | 688436 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Khánh Hòa ngày 22/04/18
| 0 | 04 | 5 | 59 |
| 1 | 19 | 6 | 68 |
| 2 | 7 | 79 73 | |
| 3 | 36 37 32 | 8 | 87 |
| 4 | 41 47 47 47 48 49 | 9 | 95 97 |
Khánh Hòa - 22/04/18
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8941 | 132 | 9373 | 5804 | 3095 | 8436 | 97 1637 4147 0647 2247 3587 | 0368 0348 | 6959 0249 5019 3879 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Khánh Hòa
|
|
| Thứ tư | Loại vé: |
| 100N | 12 |
| 200N | 717 |
| 400N | 9124 4031 3159 |
| 1TR | 9927 |
| 3TR | 65258 10289 11963 74434 39269 30055 46464 |
| 10TR | 94132 45470 |
| 15TR | 20351 |
| 30TR | 22472 |
| 2TỶ | 269550 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Khánh Hòa ngày 18/04/18
| 0 | 5 | 50 51 58 55 59 | |
| 1 | 17 12 | 6 | 63 69 64 |
| 2 | 27 24 | 7 | 72 70 |
| 3 | 32 34 31 | 8 | 89 |
| 4 | 9 |
Khánh Hòa - 18/04/18
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5470 9550 | 4031 0351 | 12 4132 2472 | 1963 | 9124 4434 6464 | 0055 | 717 9927 | 5258 | 3159 0289 9269 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Khánh Hòa
|
|
| Chủ nhật | Loại vé: |
| 100N | 59 |
| 200N | 308 |
| 400N | 8567 2966 2273 |
| 1TR | 3575 |
| 3TR | 47494 89517 73593 35080 25967 97914 70308 |
| 10TR | 57150 40217 |
| 15TR | 26319 |
| 30TR | 09137 |
| 2TỶ | 567838 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Khánh Hòa ngày 15/04/18
| 0 | 08 08 | 5 | 50 59 |
| 1 | 19 17 17 14 | 6 | 67 67 66 |
| 2 | 7 | 75 73 | |
| 3 | 38 37 | 8 | 80 |
| 4 | 9 | 94 93 |
Khánh Hòa - 15/04/18
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5080 7150 | 2273 3593 | 7494 7914 | 3575 | 2966 | 8567 9517 5967 0217 9137 | 308 0308 7838 | 59 6319 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Khánh Hòa
|
|
| Thứ tư | Loại vé: |
| 100N | 34 |
| 200N | 797 |
| 400N | 8095 6152 8989 |
| 1TR | 7962 |
| 3TR | 27122 94103 40536 34597 18507 70151 63378 |
| 10TR | 09243 92363 |
| 15TR | 14095 |
| 30TR | 75284 |
| 2TỶ | 225459 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Khánh Hòa ngày 11/04/18
| 0 | 03 07 | 5 | 59 51 52 |
| 1 | 6 | 63 62 | |
| 2 | 22 | 7 | 78 |
| 3 | 36 34 | 8 | 84 89 |
| 4 | 43 | 9 | 95 97 95 97 |
Khánh Hòa - 11/04/18
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0151 | 6152 7962 7122 | 4103 9243 2363 | 34 5284 | 8095 4095 | 0536 | 797 4597 8507 | 3378 | 8989 5459 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Khánh Hòa
|
|
| Chủ nhật | Loại vé: |
| 100N | 83 |
| 200N | 158 |
| 400N | 6391 5301 6685 |
| 1TR | 9215 |
| 3TR | 45846 41638 91991 35577 97929 09801 03091 |
| 10TR | 40573 31415 |
| 15TR | 23115 |
| 30TR | 52450 |
| 2TỶ | 452080 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Khánh Hòa ngày 08/04/18
| 0 | 01 01 | 5 | 50 58 |
| 1 | 15 15 15 | 6 | |
| 2 | 29 | 7 | 73 77 |
| 3 | 38 | 8 | 80 85 83 |
| 4 | 46 | 9 | 91 91 91 |
Khánh Hòa - 08/04/18
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2450 2080 | 6391 5301 1991 9801 3091 | 83 0573 | 6685 9215 1415 3115 | 5846 | 5577 | 158 1638 | 7929 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 13/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 13/04/2026

Thống kê XSMB 13/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 13/04/2026

Thống kê XSMT 13/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 13/04/2026

Thống kê XSMB 12/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 12/04/2026

Thống kê XSMT 12/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 12/04/2026

Tin Nổi Bật
Công nhân trúng độc đắc 4 tỉ xổ số miền Nam, lãnh tiền ngay khi tan làm

Ba giải độc đắc của xổ số miền Nam tiếp tục trúng tại TPHCM và Tây Ninh

Chiều 9/4, xổ số miền Nam xác định nơi trúng 3 giải độc đắc của 3 đài

Mua 6 tờ vé tứ quý 9999, người đàn ông ở TP.HCM trúng xổ số miền Nam

Trưa 7/4, thêm một phụ nữ ở TPHCM trúng giải độc đắc xổ số miền Nam

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100









