KẾT QUẢ XỔ SỐ Khánh Hòa
Xổ số Khánh Hòa mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 08/04/2026
KẾT QUẢ XỔ SỐ Khánh Hòa
|
|
| Thứ tư | Loại vé: |
| 100N | 09 |
| 200N | 382 |
| 400N | 0308 3362 4966 |
| 1TR | 0196 |
| 3TR | 69759 79881 11279 55891 37546 81279 66265 |
| 10TR | 90133 31585 |
| 15TR | 44196 |
| 30TR | 43284 |
| 2TỶ | 037532 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Khánh Hòa ngày 25/03/26
| 0 | 08 09 | 5 | 59 |
| 1 | 6 | 65 62 66 | |
| 2 | 7 | 79 79 | |
| 3 | 32 33 | 8 | 84 85 81 82 |
| 4 | 46 | 9 | 96 91 96 |
Khánh Hòa - 25/03/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9881 5891 | 382 3362 7532 | 0133 | 3284 | 6265 1585 | 4966 0196 7546 4196 | 0308 | 09 9759 1279 1279 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Khánh Hòa
|
|
| Chủ nhật | Loại vé: |
| 100N | 06 |
| 200N | 442 |
| 400N | 9944 6291 6820 |
| 1TR | 8074 |
| 3TR | 43181 24576 37385 99808 90067 72708 34931 |
| 10TR | 61561 75310 |
| 15TR | 01647 |
| 30TR | 27004 |
| 2TỶ | 648581 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Khánh Hòa ngày 22/03/26
| 0 | 04 08 08 06 | 5 | |
| 1 | 10 | 6 | 61 67 |
| 2 | 20 | 7 | 76 74 |
| 3 | 31 | 8 | 81 81 85 |
| 4 | 47 44 42 | 9 | 91 |
Khánh Hòa - 22/03/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6820 5310 | 6291 3181 4931 1561 8581 | 442 | 9944 8074 7004 | 7385 | 06 4576 | 0067 1647 | 9808 2708 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Khánh Hòa
|
|
| Thứ tư | Loại vé: |
| 100N | 15 |
| 200N | 966 |
| 400N | 6207 1854 9388 |
| 1TR | 3258 |
| 3TR | 18563 81343 68056 10085 50674 92505 72513 |
| 10TR | 31685 73035 |
| 15TR | 69711 |
| 30TR | 13471 |
| 2TỶ | 345636 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Khánh Hòa ngày 18/03/26
| 0 | 05 07 | 5 | 56 58 54 |
| 1 | 11 13 15 | 6 | 63 66 |
| 2 | 7 | 71 74 | |
| 3 | 36 35 | 8 | 85 85 88 |
| 4 | 43 | 9 |
Khánh Hòa - 18/03/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9711 3471 | 8563 1343 2513 | 1854 0674 | 15 0085 2505 1685 3035 | 966 8056 5636 | 6207 | 9388 3258 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Khánh Hòa
|
|
| Chủ nhật | Loại vé: |
| 100N | 50 |
| 200N | 795 |
| 400N | 9212 9798 4433 |
| 1TR | 5912 |
| 3TR | 04709 45425 06204 01306 03787 16667 96929 |
| 10TR | 60620 19038 |
| 15TR | 91486 |
| 30TR | 84059 |
| 2TỶ | 518891 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Khánh Hòa ngày 15/03/26
| 0 | 09 04 06 | 5 | 59 50 |
| 1 | 12 12 | 6 | 67 |
| 2 | 20 25 29 | 7 | |
| 3 | 38 33 | 8 | 86 87 |
| 4 | 9 | 91 98 95 |
Khánh Hòa - 15/03/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
50 0620 | 8891 | 9212 5912 | 4433 | 6204 | 795 5425 | 1306 1486 | 3787 6667 | 9798 9038 | 4709 6929 4059 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Khánh Hòa
|
|
| Thứ tư | Loại vé: |
| 100N | 87 |
| 200N | 377 |
| 400N | 6648 9722 4424 |
| 1TR | 0781 |
| 3TR | 14548 08365 43457 02801 69899 81290 99816 |
| 10TR | 17502 64111 |
| 15TR | 38628 |
| 30TR | 87359 |
| 2TỶ | 866862 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Khánh Hòa ngày 11/03/26
| 0 | 02 01 | 5 | 59 57 |
| 1 | 11 16 | 6 | 62 65 |
| 2 | 28 22 24 | 7 | 77 |
| 3 | 8 | 81 87 | |
| 4 | 48 48 | 9 | 99 90 |
Khánh Hòa - 11/03/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1290 | 0781 2801 4111 | 9722 7502 6862 | 4424 | 8365 | 9816 | 87 377 3457 | 6648 4548 8628 | 9899 7359 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Khánh Hòa
|
|
| Chủ nhật | Loại vé: |
| 100N | 65 |
| 200N | 922 |
| 400N | 5341 4072 0606 |
| 1TR | 4846 |
| 3TR | 30665 95635 88179 13762 04831 14586 70579 |
| 10TR | 88464 01521 |
| 15TR | 73727 |
| 30TR | 45275 |
| 2TỶ | 658034 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Khánh Hòa ngày 08/03/26
| 0 | 06 | 5 | |
| 1 | 6 | 64 65 62 65 | |
| 2 | 27 21 22 | 7 | 75 79 79 72 |
| 3 | 34 35 31 | 8 | 86 |
| 4 | 46 41 | 9 |
Khánh Hòa - 08/03/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5341 4831 1521 | 922 4072 3762 | 8464 8034 | 65 0665 5635 5275 | 0606 4846 4586 | 3727 | 8179 0579 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100









