KẾT QUẢ XỔ SỐ Khánh Hòa
Xổ số Khánh Hòa mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 15/04/2026
KẾT QUẢ XỔ SỐ Khánh Hòa
|
|
| Chủ nhật | Loại vé: |
| 100N | 10 |
| 200N | 655 |
| 400N | 2516 4571 2537 |
| 1TR | 0784 |
| 3TR | 11083 23605 70809 04908 45043 32430 43027 |
| 10TR | 04615 91319 |
| 15TR | 14276 |
| 30TR | 30279 |
| 2TỶ | 890780 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Khánh Hòa ngày 24/11/24
| 0 | 05 09 08 | 5 | 55 |
| 1 | 15 19 16 10 | 6 | |
| 2 | 27 | 7 | 79 76 71 |
| 3 | 30 37 | 8 | 80 83 84 |
| 4 | 43 | 9 |
Khánh Hòa - 24/11/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
10 2430 0780 | 4571 | 1083 5043 | 0784 | 655 3605 4615 | 2516 4276 | 2537 3027 | 4908 | 0809 1319 0279 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Khánh Hòa
|
|
| Thứ tư | Loại vé: |
| 100N | 81 |
| 200N | 670 |
| 400N | 0787 3305 2641 |
| 1TR | 9499 |
| 3TR | 79480 42813 24745 15083 27126 50505 65022 |
| 10TR | 49027 18784 |
| 15TR | 76544 |
| 30TR | 54587 |
| 2TỶ | 451065 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Khánh Hòa ngày 20/11/24
| 0 | 05 05 | 5 | |
| 1 | 13 | 6 | 65 |
| 2 | 27 26 22 | 7 | 70 |
| 3 | 8 | 87 84 80 83 87 81 | |
| 4 | 44 45 41 | 9 | 99 |
Khánh Hòa - 20/11/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
670 9480 | 81 2641 | 5022 | 2813 5083 | 8784 6544 | 3305 4745 0505 1065 | 7126 | 0787 9027 4587 | 9499 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Khánh Hòa
|
|
| Chủ nhật | Loại vé: |
| 100N | 68 |
| 200N | 567 |
| 400N | 8496 9379 6484 |
| 1TR | 3822 |
| 3TR | 31883 17532 96722 58639 12291 94921 89372 |
| 10TR | 43060 72083 |
| 15TR | 81204 |
| 30TR | 42379 |
| 2TỶ | 082849 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Khánh Hòa ngày 17/11/24
| 0 | 04 | 5 | |
| 1 | 6 | 60 67 68 | |
| 2 | 22 21 22 | 7 | 79 72 79 |
| 3 | 32 39 | 8 | 83 83 84 |
| 4 | 49 | 9 | 91 96 |
Khánh Hòa - 17/11/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3060 | 2291 4921 | 3822 7532 6722 9372 | 1883 2083 | 6484 1204 | 8496 | 567 | 68 | 9379 8639 2379 2849 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Khánh Hòa
|
|
| Thứ tư | Loại vé: |
| 100N | 63 |
| 200N | 390 |
| 400N | 2369 3216 0054 |
| 1TR | 4099 |
| 3TR | 41805 16442 33093 77104 22938 81494 03398 |
| 10TR | 72631 91602 |
| 15TR | 89685 |
| 30TR | 58304 |
| 2TỶ | 318229 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Khánh Hòa ngày 13/11/24
| 0 | 04 02 05 04 | 5 | 54 |
| 1 | 16 | 6 | 69 63 |
| 2 | 29 | 7 | |
| 3 | 31 38 | 8 | 85 |
| 4 | 42 | 9 | 93 94 98 99 90 |
Khánh Hòa - 13/11/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
390 | 2631 | 6442 1602 | 63 3093 | 0054 7104 1494 8304 | 1805 9685 | 3216 | 2938 3398 | 2369 4099 8229 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Khánh Hòa
|
|
| Chủ nhật | Loại vé: |
| 100N | 29 |
| 200N | 597 |
| 400N | 2844 6439 8142 |
| 1TR | 8806 |
| 3TR | 92439 64002 46432 34644 11209 66043 35733 |
| 10TR | 96600 34049 |
| 15TR | 52172 |
| 30TR | 60601 |
| 2TỶ | 620914 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Khánh Hòa ngày 10/11/24
| 0 | 01 00 02 09 06 | 5 | |
| 1 | 14 | 6 | |
| 2 | 29 | 7 | 72 |
| 3 | 39 32 33 39 | 8 | |
| 4 | 49 44 43 44 42 | 9 | 97 |
Khánh Hòa - 10/11/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6600 | 0601 | 8142 4002 6432 2172 | 6043 5733 | 2844 4644 0914 | 8806 | 597 | 29 6439 2439 1209 4049 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Khánh Hòa
|
|
| Thứ tư | Loại vé: |
| 100N | 33 |
| 200N | 061 |
| 400N | 7748 3022 9266 |
| 1TR | 4187 |
| 3TR | 44356 26034 26291 13500 42810 04058 35942 |
| 10TR | 46575 75067 |
| 15TR | 24140 |
| 30TR | 87516 |
| 2TỶ | 863063 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Khánh Hòa ngày 06/11/24
| 0 | 00 | 5 | 56 58 |
| 1 | 16 10 | 6 | 63 67 66 61 |
| 2 | 22 | 7 | 75 |
| 3 | 34 33 | 8 | 87 |
| 4 | 40 42 48 | 9 | 91 |
Khánh Hòa - 06/11/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3500 2810 4140 | 061 6291 | 3022 5942 | 33 3063 | 6034 | 6575 | 9266 4356 7516 | 4187 5067 | 7748 4058 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 13/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 13/04/2026

Thống kê XSMB 13/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 13/04/2026

Thống kê XSMT 13/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 13/04/2026

Thống kê XSMB 12/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 12/04/2026

Thống kê XSMT 12/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 12/04/2026

Tin Nổi Bật
Công nhân trúng độc đắc 4 tỉ xổ số miền Nam, lãnh tiền ngay khi tan làm

Ba giải độc đắc của xổ số miền Nam tiếp tục trúng tại TPHCM và Tây Ninh

Chiều 9/4, xổ số miền Nam xác định nơi trúng 3 giải độc đắc của 3 đài

Mua 6 tờ vé tứ quý 9999, người đàn ông ở TP.HCM trúng xổ số miền Nam

Trưa 7/4, thêm một phụ nữ ở TPHCM trúng giải độc đắc xổ số miền Nam

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100









