KẾT QUẢ XỔ SỐ Khánh Hòa
Xổ số Khánh Hòa mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 08/04/2026
KẾT QUẢ XỔ SỐ Khánh Hòa
|
|
| Thứ tư | Loại vé: |
| 100N | 66 |
| 200N | 768 |
| 400N | 9774 2198 0454 |
| 1TR | 0119 |
| 3TR | 81666 12209 10607 40411 91149 17102 53891 |
| 10TR | 26379 13701 |
| 15TR | 48368 |
| 30TR | 07369 |
| 2TỶ | 507450 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Khánh Hòa ngày 14/01/26
| 0 | 01 09 07 02 | 5 | 50 54 |
| 1 | 11 19 | 6 | 69 68 66 68 66 |
| 2 | 7 | 79 74 | |
| 3 | 8 | ||
| 4 | 49 | 9 | 91 98 |
Khánh Hòa - 14/01/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7450 | 0411 3891 3701 | 7102 | 9774 0454 | 66 1666 | 0607 | 768 2198 8368 | 0119 2209 1149 6379 7369 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Khánh Hòa
|
|
| Chủ nhật | Loại vé: |
| 100N | 37 |
| 200N | 993 |
| 400N | 9299 0875 8511 |
| 1TR | 8551 |
| 3TR | 05661 00812 87685 24796 88592 38096 60001 |
| 10TR | 64417 92083 |
| 15TR | 27441 |
| 30TR | 15456 |
| 2TỶ | 935846 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Khánh Hòa ngày 11/01/26
| 0 | 01 | 5 | 56 51 |
| 1 | 17 12 11 | 6 | 61 |
| 2 | 7 | 75 | |
| 3 | 37 | 8 | 83 85 |
| 4 | 46 41 | 9 | 96 92 96 99 93 |
Khánh Hòa - 11/01/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8511 8551 5661 0001 7441 | 0812 8592 | 993 2083 | 0875 7685 | 4796 8096 5456 5846 | 37 4417 | 9299 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Khánh Hòa
|
|
| Thứ tư | Loại vé: |
| 100N | 76 |
| 200N | 561 |
| 400N | 0440 9937 7105 |
| 1TR | 2222 |
| 3TR | 82796 88451 65833 77339 10252 08041 05535 |
| 10TR | 60843 65029 |
| 15TR | 48909 |
| 30TR | 75304 |
| 2TỶ | 319180 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Khánh Hòa ngày 07/01/26
| 0 | 04 09 05 | 5 | 51 52 |
| 1 | 6 | 61 | |
| 2 | 29 22 | 7 | 76 |
| 3 | 33 39 35 37 | 8 | 80 |
| 4 | 43 41 40 | 9 | 96 |
Khánh Hòa - 07/01/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0440 9180 | 561 8451 8041 | 2222 0252 | 5833 0843 | 5304 | 7105 5535 | 76 2796 | 9937 | 7339 5029 8909 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Khánh Hòa
|
|
| Chủ nhật | Loại vé: |
| 100N | 27 |
| 200N | 942 |
| 400N | 7098 1188 9957 |
| 1TR | 2984 |
| 3TR | 73304 80770 64453 62693 18789 68081 54978 |
| 10TR | 58521 79545 |
| 15TR | 28172 |
| 30TR | 36948 |
| 2TỶ | 631267 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Khánh Hòa ngày 04/01/26
| 0 | 04 | 5 | 53 57 |
| 1 | 6 | 67 | |
| 2 | 21 27 | 7 | 72 70 78 |
| 3 | 8 | 89 81 84 88 | |
| 4 | 48 45 42 | 9 | 93 98 |
Khánh Hòa - 04/01/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0770 | 8081 8521 | 942 8172 | 4453 2693 | 2984 3304 | 9545 | 27 9957 1267 | 7098 1188 4978 6948 | 8789 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Khánh Hòa
|
|
| Thứ tư | Loại vé: |
| 100N | 33 |
| 200N | 918 |
| 400N | 2609 5732 2842 |
| 1TR | 0009 |
| 3TR | 07252 69034 71393 78812 68039 28186 85187 |
| 10TR | 21007 54221 |
| 15TR | 88639 |
| 30TR | 77824 |
| 2TỶ | 085141 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Khánh Hòa ngày 31/12/25
| 0 | 07 09 09 | 5 | 52 |
| 1 | 12 18 | 6 | |
| 2 | 24 21 | 7 | |
| 3 | 39 34 39 32 33 | 8 | 86 87 |
| 4 | 41 42 | 9 | 93 |
Khánh Hòa - 31/12/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4221 5141 | 5732 2842 7252 8812 | 33 1393 | 9034 7824 | 8186 | 5187 1007 | 918 | 2609 0009 8039 8639 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Khánh Hòa
|
|
| Chủ nhật | Loại vé: |
| 100N | 46 |
| 200N | 280 |
| 400N | 9136 1571 9282 |
| 1TR | 9167 |
| 3TR | 30620 57108 10116 22870 60547 88580 52183 |
| 10TR | 70820 65052 |
| 15TR | 02336 |
| 30TR | 20657 |
| 2TỶ | 109059 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Khánh Hòa ngày 28/12/25
| 0 | 08 | 5 | 59 57 52 |
| 1 | 16 | 6 | 67 |
| 2 | 20 20 | 7 | 70 71 |
| 3 | 36 36 | 8 | 80 83 82 80 |
| 4 | 47 46 | 9 |
Khánh Hòa - 28/12/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
280 0620 2870 8580 0820 | 1571 | 9282 5052 | 2183 | 46 9136 0116 2336 | 9167 0547 0657 | 7108 | 9059 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100









