KẾT QUẢ XỔ SỐ Khánh Hòa
KẾT QUẢ XỔ SỐ Khánh Hòa
|
|
| Thứ tư | Loại vé: |
| 100N | 20 |
| 200N | 424 |
| 400N | 9205 1526 6039 |
| 1TR | 2857 |
| 3TR | 82493 73299 37895 29050 45347 49945 05490 |
| 10TR | 75369 27263 |
| 15TR | 43483 |
| 30TR | 27525 |
| 2TỶ | 362103 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Khánh Hòa ngày 04/02/26
| 0 | 03 05 | 5 | 50 57 |
| 1 | 6 | 69 63 | |
| 2 | 25 26 24 20 | 7 | |
| 3 | 39 | 8 | 83 |
| 4 | 47 45 | 9 | 93 99 95 90 |
Khánh Hòa - 04/02/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
20 9050 5490 | 2493 7263 3483 2103 | 424 | 9205 7895 9945 7525 | 1526 | 2857 5347 | 6039 3299 5369 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Khánh Hòa
|
|
| Chủ nhật | Loại vé: |
| 100N | 67 |
| 200N | 596 |
| 400N | 8218 9497 9922 |
| 1TR | 4667 |
| 3TR | 42731 76196 26169 78241 21396 11397 97622 |
| 10TR | 42368 05222 |
| 15TR | 94857 |
| 30TR | 51454 |
| 2TỶ | 921053 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Khánh Hòa ngày 01/02/26
| 0 | 5 | 53 54 57 | |
| 1 | 18 | 6 | 68 69 67 67 |
| 2 | 22 22 22 | 7 | |
| 3 | 31 | 8 | |
| 4 | 41 | 9 | 96 96 97 97 96 |
Khánh Hòa - 01/02/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2731 8241 | 9922 7622 5222 | 1053 | 1454 | 596 6196 1396 | 67 9497 4667 1397 4857 | 8218 2368 | 6169 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Khánh Hòa
|
|
| Thứ tư | Loại vé: |
| 100N | 75 |
| 200N | 444 |
| 400N | 5770 2444 2906 |
| 1TR | 8344 |
| 3TR | 97260 03023 28727 39433 43609 88180 94386 |
| 10TR | 62805 55957 |
| 15TR | 66454 |
| 30TR | 29814 |
| 2TỶ | 132521 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Khánh Hòa ngày 28/01/26
| 0 | 05 09 06 | 5 | 54 57 |
| 1 | 14 | 6 | 60 |
| 2 | 21 23 27 | 7 | 70 75 |
| 3 | 33 | 8 | 80 86 |
| 4 | 44 44 44 | 9 |
Khánh Hòa - 28/01/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5770 7260 8180 | 2521 | 3023 9433 | 444 2444 8344 6454 9814 | 75 2805 | 2906 4386 | 8727 5957 | 3609 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Khánh Hòa
|
|
| Chủ nhật | Loại vé: |
| 100N | 80 |
| 200N | 361 |
| 400N | 4016 1057 4652 |
| 1TR | 2582 |
| 3TR | 19234 76046 28542 99867 89867 54018 50142 |
| 10TR | 76837 17211 |
| 15TR | 08887 |
| 30TR | 66388 |
| 2TỶ | 557999 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Khánh Hòa ngày 25/01/26
| 0 | 5 | 57 52 | |
| 1 | 11 18 16 | 6 | 67 67 61 |
| 2 | 7 | ||
| 3 | 37 34 | 8 | 88 87 82 80 |
| 4 | 46 42 42 | 9 | 99 |
Khánh Hòa - 25/01/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
80 | 361 7211 | 4652 2582 8542 0142 | 9234 | 4016 6046 | 1057 9867 9867 6837 8887 | 4018 6388 | 7999 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Khánh Hòa
|
|
| Thứ tư | Loại vé: |
| 100N | 15 |
| 200N | 765 |
| 400N | 0855 8604 6631 |
| 1TR | 4443 |
| 3TR | 04364 43905 24086 04407 68858 82339 91549 |
| 10TR | 60160 80039 |
| 15TR | 92176 |
| 30TR | 06740 |
| 2TỶ | 765951 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Khánh Hòa ngày 21/01/26
| 0 | 05 07 04 | 5 | 51 58 55 |
| 1 | 15 | 6 | 60 64 65 |
| 2 | 7 | 76 | |
| 3 | 39 39 31 | 8 | 86 |
| 4 | 40 49 43 | 9 |
Khánh Hòa - 21/01/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0160 6740 | 6631 5951 | 4443 | 8604 4364 | 15 765 0855 3905 | 4086 2176 | 4407 | 8858 | 2339 1549 0039 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Khánh Hòa
|
|
| Chủ nhật | Loại vé: |
| 100N | 27 |
| 200N | 292 |
| 400N | 3358 1232 7064 |
| 1TR | 7258 |
| 3TR | 73945 92722 54232 21111 47034 34644 78382 |
| 10TR | 98886 32735 |
| 15TR | 28613 |
| 30TR | 66265 |
| 2TỶ | 418236 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Khánh Hòa ngày 18/01/26
| 0 | 5 | 58 58 | |
| 1 | 13 11 | 6 | 65 64 |
| 2 | 22 27 | 7 | |
| 3 | 36 35 32 34 32 | 8 | 86 82 |
| 4 | 45 44 | 9 | 92 |
Khánh Hòa - 18/01/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1111 | 292 1232 2722 4232 8382 | 8613 | 7064 7034 4644 | 3945 2735 6265 | 8886 8236 | 27 | 3358 7258 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 04/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 04/02/2026

Thống kê XSMB 04/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 04/02/2026

Thống kê XSMT 04/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 04/02/2026

Thống kê XSMN 03/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 03/02/2026

Thống kê XSMB 03/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 03/02/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam đã tìm ra người trúng độc đắc 28 tỉ đồng sau 4 ngày mở thưởng

Xổ số miền Nam sáng 3-2 ghi nhận hai dãy số độc đắc đã có người trúng

Xổ số miền Nam ngày 2-2: Xác định người trúng độc đắc và giải an ủi tại Cần Thơ, Đồng Nai

Xổ số miền Nam: Đại lý đến tận nơi đổi thưởng 12 tỷ đồng cho khách trúng giải đặc biệt

Xổ số miền Nam: 26 vé trúng giải đặc biệt chưa xác định người đến nhận thưởng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100








