KẾT QUẢ XỔ SỐ Khánh Hòa
Xổ số Khánh Hòa mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 08/04/2026
KẾT QUẢ XỔ SỐ Khánh Hòa
|
|
| Thứ tư | Loại vé: |
| 100N | 20 |
| 200N | 424 |
| 400N | 9205 1526 6039 |
| 1TR | 2857 |
| 3TR | 82493 73299 37895 29050 45347 49945 05490 |
| 10TR | 75369 27263 |
| 15TR | 43483 |
| 30TR | 27525 |
| 2TỶ | 362103 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Khánh Hòa ngày 04/02/26
| 0 | 03 05 | 5 | 50 57 |
| 1 | 6 | 69 63 | |
| 2 | 25 26 24 20 | 7 | |
| 3 | 39 | 8 | 83 |
| 4 | 47 45 | 9 | 93 99 95 90 |
Khánh Hòa - 04/02/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
20 9050 5490 | 2493 7263 3483 2103 | 424 | 9205 7895 9945 7525 | 1526 | 2857 5347 | 6039 3299 5369 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Khánh Hòa
|
|
| Chủ nhật | Loại vé: |
| 100N | 67 |
| 200N | 596 |
| 400N | 8218 9497 9922 |
| 1TR | 4667 |
| 3TR | 42731 76196 26169 78241 21396 11397 97622 |
| 10TR | 42368 05222 |
| 15TR | 94857 |
| 30TR | 51454 |
| 2TỶ | 921053 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Khánh Hòa ngày 01/02/26
| 0 | 5 | 53 54 57 | |
| 1 | 18 | 6 | 68 69 67 67 |
| 2 | 22 22 22 | 7 | |
| 3 | 31 | 8 | |
| 4 | 41 | 9 | 96 96 97 97 96 |
Khánh Hòa - 01/02/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2731 8241 | 9922 7622 5222 | 1053 | 1454 | 596 6196 1396 | 67 9497 4667 1397 4857 | 8218 2368 | 6169 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Khánh Hòa
|
|
| Thứ tư | Loại vé: |
| 100N | 75 |
| 200N | 444 |
| 400N | 5770 2444 2906 |
| 1TR | 8344 |
| 3TR | 97260 03023 28727 39433 43609 88180 94386 |
| 10TR | 62805 55957 |
| 15TR | 66454 |
| 30TR | 29814 |
| 2TỶ | 132521 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Khánh Hòa ngày 28/01/26
| 0 | 05 09 06 | 5 | 54 57 |
| 1 | 14 | 6 | 60 |
| 2 | 21 23 27 | 7 | 70 75 |
| 3 | 33 | 8 | 80 86 |
| 4 | 44 44 44 | 9 |
Khánh Hòa - 28/01/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5770 7260 8180 | 2521 | 3023 9433 | 444 2444 8344 6454 9814 | 75 2805 | 2906 4386 | 8727 5957 | 3609 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Khánh Hòa
|
|
| Chủ nhật | Loại vé: |
| 100N | 80 |
| 200N | 361 |
| 400N | 4016 1057 4652 |
| 1TR | 2582 |
| 3TR | 19234 76046 28542 99867 89867 54018 50142 |
| 10TR | 76837 17211 |
| 15TR | 08887 |
| 30TR | 66388 |
| 2TỶ | 557999 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Khánh Hòa ngày 25/01/26
| 0 | 5 | 57 52 | |
| 1 | 11 18 16 | 6 | 67 67 61 |
| 2 | 7 | ||
| 3 | 37 34 | 8 | 88 87 82 80 |
| 4 | 46 42 42 | 9 | 99 |
Khánh Hòa - 25/01/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
80 | 361 7211 | 4652 2582 8542 0142 | 9234 | 4016 6046 | 1057 9867 9867 6837 8887 | 4018 6388 | 7999 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Khánh Hòa
|
|
| Thứ tư | Loại vé: |
| 100N | 15 |
| 200N | 765 |
| 400N | 0855 8604 6631 |
| 1TR | 4443 |
| 3TR | 04364 43905 24086 04407 68858 82339 91549 |
| 10TR | 60160 80039 |
| 15TR | 92176 |
| 30TR | 06740 |
| 2TỶ | 765951 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Khánh Hòa ngày 21/01/26
| 0 | 05 07 04 | 5 | 51 58 55 |
| 1 | 15 | 6 | 60 64 65 |
| 2 | 7 | 76 | |
| 3 | 39 39 31 | 8 | 86 |
| 4 | 40 49 43 | 9 |
Khánh Hòa - 21/01/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0160 6740 | 6631 5951 | 4443 | 8604 4364 | 15 765 0855 3905 | 4086 2176 | 4407 | 8858 | 2339 1549 0039 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Khánh Hòa
|
|
| Chủ nhật | Loại vé: |
| 100N | 27 |
| 200N | 292 |
| 400N | 3358 1232 7064 |
| 1TR | 7258 |
| 3TR | 73945 92722 54232 21111 47034 34644 78382 |
| 10TR | 98886 32735 |
| 15TR | 28613 |
| 30TR | 66265 |
| 2TỶ | 418236 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Khánh Hòa ngày 18/01/26
| 0 | 5 | 58 58 | |
| 1 | 13 11 | 6 | 65 64 |
| 2 | 22 27 | 7 | |
| 3 | 36 35 32 34 32 | 8 | 86 82 |
| 4 | 45 44 | 9 | 92 |
Khánh Hòa - 18/01/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1111 | 292 1232 2722 4232 8382 | 8613 | 7064 7034 4644 | 3945 2735 6265 | 8886 8236 | 27 | 3358 7258 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100









