KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
Xổ số Hải Phòng mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 13/03/2026
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 8-19-1-9-4-5-11-13 ET 14609 |
| G.Nhất | 36645 |
| G.Nhì | 12735 35132 |
| G.Ba | 85646 63234 96221 05950 51526 75074 |
| G.Tư | 6682 9638 7631 3787 |
| G.Năm | 7833 7893 7435 8411 0155 6886 |
| G.Sáu | 075 481 224 |
| G.Bảy | 17 69 88 61 |
Hải Phòng - 19/01/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5950 | 6221 7631 8411 481 61 | 5132 6682 | 7833 7893 | 3234 5074 224 | 6645 2735 7435 0155 075 | 5646 1526 6886 | 3787 17 | 9638 88 | 69 4609 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 4-5-12-2-10-3-8-7 EL 13113 |
| G.Nhất | 39786 |
| G.Nhì | 66200 15781 |
| G.Ba | 57716 05600 89058 37477 31125 85815 |
| G.Tư | 2872 4210 3055 7656 |
| G.Năm | 5975 9865 4483 4984 9833 9996 |
| G.Sáu | 906 600 547 |
| G.Bảy | 02 93 53 59 |
Hải Phòng - 12/01/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6200 5600 4210 600 | 5781 | 2872 02 | 4483 9833 93 53 3113 | 4984 | 1125 5815 3055 5975 9865 | 9786 7716 7656 9996 906 | 7477 547 | 9058 | 59 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 3-8-4-13-12-11-20-17 EB 38267 |
| G.Nhất | 08715 |
| G.Nhì | 71363 28859 |
| G.Ba | 50469 00804 01569 47304 36547 91458 |
| G.Tư | 5367 6717 9652 1153 |
| G.Năm | 9201 2426 2161 8950 6793 5932 |
| G.Sáu | 011 537 441 |
| G.Bảy | 96 63 69 45 |
Hải Phòng - 05/01/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8950 | 9201 2161 011 441 | 9652 5932 | 1363 1153 6793 63 | 0804 7304 | 8715 45 | 2426 96 | 6547 5367 6717 537 8267 | 1458 | 8859 0469 1569 69 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 17-7-5-11-20-9-8-2 DT 36120 |
| G.Nhất | 01808 |
| G.Nhì | 24143 89224 |
| G.Ba | 54587 09307 57960 57721 39016 39494 |
| G.Tư | 5586 6574 7750 5640 |
| G.Năm | 1559 8201 7221 9586 8938 6743 |
| G.Sáu | 847 456 145 |
| G.Bảy | 95 93 85 84 |
Hải Phòng - 29/12/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7960 7750 5640 6120 | 7721 8201 7221 | 4143 6743 93 | 9224 9494 6574 84 | 145 95 85 | 9016 5586 9586 456 | 4587 9307 847 | 1808 8938 | 1559 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 7-19-18-2-11-20-3-15 DL 76711 |
| G.Nhất | 52564 |
| G.Nhì | 49212 38823 |
| G.Ba | 93262 07190 79116 44716 47391 84559 |
| G.Tư | 9818 2020 3376 8782 |
| G.Năm | 1832 9360 5435 0879 0951 8128 |
| G.Sáu | 539 899 078 |
| G.Bảy | 14 68 52 92 |
Hải Phòng - 22/12/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7190 2020 9360 | 7391 0951 6711 | 9212 3262 8782 1832 52 92 | 8823 | 2564 14 | 5435 | 9116 4716 3376 | 9818 8128 078 68 | 4559 0879 539 899 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 5-7-18-12-4-13-9-11 DB 36904 |
| G.Nhất | 34735 |
| G.Nhì | 42033 38294 |
| G.Ba | 20473 82204 45516 49864 93509 66033 |
| G.Tư | 8906 8147 9572 2463 |
| G.Năm | 0060 5312 8432 6273 8809 2106 |
| G.Sáu | 133 594 076 |
| G.Bảy | 56 13 20 39 |
Hải Phòng - 15/12/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0060 20 | 9572 5312 8432 | 2033 0473 6033 2463 6273 133 13 | 8294 2204 9864 594 6904 | 4735 | 5516 8906 2106 076 56 | 8147 | 3509 8809 39 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 10-14-20-2-13-12-17-1 CT 38223 |
| G.Nhất | 77286 |
| G.Nhì | 90185 84473 |
| G.Ba | 08584 79697 95286 76506 43075 76662 |
| G.Tư | 7394 0605 4471 5963 |
| G.Năm | 1127 8186 4005 2106 8507 6915 |
| G.Sáu | 706 481 999 |
| G.Bảy | 06 39 93 97 |
Hải Phòng - 08/12/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4471 481 | 6662 | 4473 5963 93 8223 | 8584 7394 | 0185 3075 0605 4005 6915 | 7286 5286 6506 8186 2106 706 06 | 9697 1127 8507 97 | 999 39 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 07/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 07/03/2026

Thống kê XSMB 07/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 07/03/2026

Thống kê XSMT 07/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 07/03/2026

Thống kê XSMN 06/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/03/2026

Thống kê XSMB 06/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/03/2026

Tin Nổi Bật
Bộ Tài chính tăng hạn mức phát hành xổ số miền Nam lên 160 tỷ đồng/kỳ từ 1-4-2026

Mua vé số dãy 33333 “siêu lạ”, người đàn ông bất ngờ trúng xổ số miền Nam

XSMN 5-3: Hai giải độc đắc Sóc Trăng 977098 và Đồng Nai 972486 trúng tại TP.HCM

Xổ số miền Nam 3-3: Vé trúng đài Vũng Tàu xuất hiện sớm

XSMN 2-3: 5 khách trúng độc đắc Tiền Giang, Kiên Giang; xác định điểm đổi thưởng tại Tây Ninh và An Giang

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100









