KẾT QUẢ XỔ SỐ Đồng Tháp
Xổ số Đồng Tháp mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 13/04/2026
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đồng Tháp
|
|
| Thứ hai | Loại vé: T12 |
| 100N | 09 |
| 200N | 864 |
| 400N | 7828 9435 5045 |
| 1TR | 9051 |
| 3TR | 59026 77843 67889 46683 75318 93745 97434 |
| 10TR | 80922 20907 |
| 15TR | 81532 |
| 30TR | 19955 |
| 2TỶ | 487643 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đồng Tháp ngày 24/03/25
| 0 | 07 09 | 5 | 55 51 |
| 1 | 18 | 6 | 64 |
| 2 | 22 26 28 | 7 | |
| 3 | 32 34 35 | 8 | 89 83 |
| 4 | 43 43 45 45 | 9 |
Đồng Tháp - 24/03/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9051 | 0922 1532 | 7843 6683 7643 | 864 7434 | 9435 5045 3745 9955 | 9026 | 0907 | 7828 5318 | 09 7889 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đồng Tháp
|
|
| Thứ hai | Loại vé: T11 |
| 100N | 50 |
| 200N | 877 |
| 400N | 4052 6324 1057 |
| 1TR | 1911 |
| 3TR | 32473 74648 89007 54346 90881 20098 46100 |
| 10TR | 88746 26017 |
| 15TR | 78770 |
| 30TR | 90592 |
| 2TỶ | 615833 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đồng Tháp ngày 17/03/25
| 0 | 07 00 | 5 | 52 57 50 |
| 1 | 17 11 | 6 | |
| 2 | 24 | 7 | 70 73 77 |
| 3 | 33 | 8 | 81 |
| 4 | 46 48 46 | 9 | 92 98 |
Đồng Tháp - 17/03/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
50 6100 8770 | 1911 0881 | 4052 0592 | 2473 5833 | 6324 | 4346 8746 | 877 1057 9007 6017 | 4648 0098 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đồng Tháp
|
|
| Thứ hai | Loại vé: T10 |
| 100N | 64 |
| 200N | 173 |
| 400N | 0163 3640 5985 |
| 1TR | 1013 |
| 3TR | 07778 02928 54604 23200 74037 79219 04135 |
| 10TR | 11614 39488 |
| 15TR | 45859 |
| 30TR | 68493 |
| 2TỶ | 526887 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đồng Tháp ngày 10/03/25
| 0 | 04 00 | 5 | 59 |
| 1 | 14 19 13 | 6 | 63 64 |
| 2 | 28 | 7 | 78 73 |
| 3 | 37 35 | 8 | 87 88 85 |
| 4 | 40 | 9 | 93 |
Đồng Tháp - 10/03/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3640 3200 | 173 0163 1013 8493 | 64 4604 1614 | 5985 4135 | 4037 6887 | 7778 2928 9488 | 9219 5859 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đồng Tháp
|
|
| Thứ hai | Loại vé: T09 |
| 100N | 47 |
| 200N | 033 |
| 400N | 2764 9901 0820 |
| 1TR | 9826 |
| 3TR | 43560 36451 18692 85385 36948 40519 73268 |
| 10TR | 32315 72722 |
| 15TR | 07953 |
| 30TR | 03715 |
| 2TỶ | 657888 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đồng Tháp ngày 03/03/25
| 0 | 01 | 5 | 53 51 |
| 1 | 15 15 19 | 6 | 60 68 64 |
| 2 | 22 26 20 | 7 | |
| 3 | 33 | 8 | 88 85 |
| 4 | 48 47 | 9 | 92 |
Đồng Tháp - 03/03/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0820 3560 | 9901 6451 | 8692 2722 | 033 7953 | 2764 | 5385 2315 3715 | 9826 | 47 | 6948 3268 7888 | 0519 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đồng Tháp
|
|
| Thứ hai | Loại vé: T08 |
| 100N | 41 |
| 200N | 541 |
| 400N | 3299 7921 9345 |
| 1TR | 3614 |
| 3TR | 30471 01305 46420 11109 14168 89590 74119 |
| 10TR | 85912 96395 |
| 15TR | 00127 |
| 30TR | 18251 |
| 2TỶ | 184108 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đồng Tháp ngày 24/02/25
| 0 | 08 05 09 | 5 | 51 |
| 1 | 12 19 14 | 6 | 68 |
| 2 | 27 20 21 | 7 | 71 |
| 3 | 8 | ||
| 4 | 45 41 41 | 9 | 95 90 99 |
Đồng Tháp - 24/02/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6420 9590 | 41 541 7921 0471 8251 | 5912 | 3614 | 9345 1305 6395 | 0127 | 4168 4108 | 3299 1109 4119 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đồng Tháp
|
|
| Thứ hai | Loại vé: T07 |
| 100N | 94 |
| 200N | 625 |
| 400N | 3106 2699 4915 |
| 1TR | 0895 |
| 3TR | 69017 74187 34466 64251 23452 40719 94211 |
| 10TR | 46984 61319 |
| 15TR | 03035 |
| 30TR | 73382 |
| 2TỶ | 312488 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đồng Tháp ngày 17/02/25
| 0 | 06 | 5 | 51 52 |
| 1 | 19 17 19 11 15 | 6 | 66 |
| 2 | 25 | 7 | |
| 3 | 35 | 8 | 88 82 84 87 |
| 4 | 9 | 95 99 94 |
Đồng Tháp - 17/02/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4251 4211 | 3452 3382 | 94 6984 | 625 4915 0895 3035 | 3106 4466 | 9017 4187 | 2488 | 2699 0719 1319 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đồng Tháp
|
|
| Thứ hai | Loại vé: T06 |
| 100N | 90 |
| 200N | 203 |
| 400N | 0590 2802 0628 |
| 1TR | 9415 |
| 3TR | 05048 90066 56471 60788 85852 37457 90908 |
| 10TR | 59098 88197 |
| 15TR | 94124 |
| 30TR | 98123 |
| 2TỶ | 161141 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đồng Tháp ngày 10/02/25
| 0 | 08 02 03 | 5 | 52 57 |
| 1 | 15 | 6 | 66 |
| 2 | 23 24 28 | 7 | 71 |
| 3 | 8 | 88 | |
| 4 | 41 48 | 9 | 98 97 90 90 |
Đồng Tháp - 10/02/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
90 0590 | 6471 1141 | 2802 5852 | 203 8123 | 4124 | 9415 | 0066 | 7457 8197 | 0628 5048 0788 0908 9098 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100









