KẾT QUẢ XỔ SỐ Đồng Tháp
Xổ số Đồng Tháp mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 13/04/2026
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đồng Tháp
|
|
| Thứ hai | Loại vé: N21 |
| 100N | 77 |
| 200N | 448 |
| 400N | 5085 0501 1156 |
| 1TR | 9096 |
| 3TR | 85181 45219 64727 53849 07680 05839 29596 |
| 10TR | 34943 23912 |
| 15TR | 60589 |
| 30TR | 80542 |
| 2TỶ | 817013 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đồng Tháp ngày 22/05/23
| 0 | 01 | 5 | 56 |
| 1 | 13 12 19 | 6 | |
| 2 | 27 | 7 | 77 |
| 3 | 39 | 8 | 89 81 80 85 |
| 4 | 42 43 49 48 | 9 | 96 96 |
Đồng Tháp - 22/05/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7680 | 0501 5181 | 3912 0542 | 4943 7013 | 5085 | 1156 9096 9596 | 77 4727 | 448 | 5219 3849 5839 0589 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đồng Tháp
|
|
| Thứ hai | Loại vé: N20 |
| 100N | 33 |
| 200N | 492 |
| 400N | 8252 4026 7703 |
| 1TR | 8213 |
| 3TR | 09967 83497 45601 21731 38882 05326 44130 |
| 10TR | 99756 50426 |
| 15TR | 64754 |
| 30TR | 96610 |
| 2TỶ | 823050 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đồng Tháp ngày 15/05/23
| 0 | 01 03 | 5 | 50 54 56 52 |
| 1 | 10 13 | 6 | 67 |
| 2 | 26 26 26 | 7 | |
| 3 | 31 30 33 | 8 | 82 |
| 4 | 9 | 97 92 |
Đồng Tháp - 15/05/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4130 6610 3050 | 5601 1731 | 492 8252 8882 | 33 7703 8213 | 4754 | 4026 5326 9756 0426 | 9967 3497 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đồng Tháp
|
|
| Thứ hai | Loại vé: N19 |
| 100N | 03 |
| 200N | 267 |
| 400N | 0890 0080 5134 |
| 1TR | 7160 |
| 3TR | 79577 09104 65394 03438 77266 66973 38386 |
| 10TR | 21231 19572 |
| 15TR | 60450 |
| 30TR | 11258 |
| 2TỶ | 637269 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đồng Tháp ngày 08/05/23
| 0 | 04 03 | 5 | 58 50 |
| 1 | 6 | 69 66 60 67 | |
| 2 | 7 | 72 77 73 | |
| 3 | 31 38 34 | 8 | 86 80 |
| 4 | 9 | 94 90 |
Đồng Tháp - 08/05/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0890 0080 7160 0450 | 1231 | 9572 | 03 6973 | 5134 9104 5394 | 7266 8386 | 267 9577 | 3438 1258 | 7269 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đồng Tháp
|
|
| Thứ hai | Loại vé: N18 |
| 100N | 18 |
| 200N | 525 |
| 400N | 6669 7310 8360 |
| 1TR | 8757 |
| 3TR | 08988 80427 89808 24749 67331 53515 51345 |
| 10TR | 37824 63558 |
| 15TR | 83732 |
| 30TR | 77102 |
| 2TỶ | 397597 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đồng Tháp ngày 01/05/23
| 0 | 02 08 | 5 | 58 57 |
| 1 | 15 10 18 | 6 | 69 60 |
| 2 | 24 27 25 | 7 | |
| 3 | 32 31 | 8 | 88 |
| 4 | 49 45 | 9 | 97 |
Đồng Tháp - 01/05/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7310 8360 | 7331 | 3732 7102 | 7824 | 525 3515 1345 | 8757 0427 7597 | 18 8988 9808 3558 | 6669 4749 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đồng Tháp
|
|
| Thứ hai | Loại vé: N17 |
| 100N | 87 |
| 200N | 727 |
| 400N | 8853 4404 7852 |
| 1TR | 8586 |
| 3TR | 85909 80181 79783 10648 04815 64180 69455 |
| 10TR | 54089 65129 |
| 15TR | 66122 |
| 30TR | 64748 |
| 2TỶ | 102237 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đồng Tháp ngày 24/04/23
| 0 | 09 04 | 5 | 55 53 52 |
| 1 | 15 | 6 | |
| 2 | 22 29 27 | 7 | |
| 3 | 37 | 8 | 89 81 83 80 86 87 |
| 4 | 48 48 | 9 |
Đồng Tháp - 24/04/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4180 | 0181 | 7852 6122 | 8853 9783 | 4404 | 4815 9455 | 8586 | 87 727 2237 | 0648 4748 | 5909 4089 5129 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đồng Tháp
|
|
| Thứ hai | Loại vé: N16 |
| 100N | 62 |
| 200N | 882 |
| 400N | 2558 7420 0072 |
| 1TR | 5206 |
| 3TR | 42916 54327 60372 20283 10526 37252 67060 |
| 10TR | 24910 30053 |
| 15TR | 43456 |
| 30TR | 91114 |
| 2TỶ | 169373 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đồng Tháp ngày 17/04/23
| 0 | 06 | 5 | 56 53 52 58 |
| 1 | 14 10 16 | 6 | 60 62 |
| 2 | 27 26 20 | 7 | 73 72 72 |
| 3 | 8 | 83 82 | |
| 4 | 9 |
Đồng Tháp - 17/04/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7420 7060 4910 | 62 882 0072 0372 7252 | 0283 0053 9373 | 1114 | 5206 2916 0526 3456 | 4327 | 2558 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đồng Tháp
|
|
| Thứ hai | Loại vé: N15 |
| 100N | 80 |
| 200N | 712 |
| 400N | 6028 9408 3343 |
| 1TR | 8278 |
| 3TR | 86882 15521 74108 76521 04849 08640 13687 |
| 10TR | 95633 69447 |
| 15TR | 22034 |
| 30TR | 18970 |
| 2TỶ | 019373 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đồng Tháp ngày 10/04/23
| 0 | 08 08 | 5 | |
| 1 | 12 | 6 | |
| 2 | 21 21 28 | 7 | 73 70 78 |
| 3 | 34 33 | 8 | 82 87 80 |
| 4 | 47 49 40 43 | 9 |
Đồng Tháp - 10/04/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
80 8640 8970 | 5521 6521 | 712 6882 | 3343 5633 9373 | 2034 | 3687 9447 | 6028 9408 8278 4108 | 4849 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100









