KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Nẵng
Xổ số Đà Nẵng mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 07/02/2026
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Nẵng
|
|
| Thứ tư | Loại vé: |
| 100N | 07 |
| 200N | 721 |
| 400N | 5143 1730 0209 |
| 1TR | 5830 |
| 3TR | 95385 69657 11973 53993 73133 37484 61176 |
| 10TR | 03877 46027 |
| 15TR | 79850 |
| 30TR | 47601 |
| 2TỶ | 780736 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đà Nẵng ngày 28/01/26
| 0 | 01 09 07 | 5 | 50 57 |
| 1 | 6 | ||
| 2 | 27 21 | 7 | 77 73 76 |
| 3 | 36 33 30 30 | 8 | 85 84 |
| 4 | 43 | 9 | 93 |
Đà Nẵng - 28/01/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1730 5830 9850 | 721 7601 | 5143 1973 3993 3133 | 7484 | 5385 | 1176 0736 | 07 9657 3877 6027 | 0209 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Nẵng
|
|
| Thứ bảy | Loại vé: |
| 100N | 59 |
| 200N | 648 |
| 400N | 9607 0261 5279 |
| 1TR | 6349 |
| 3TR | 37656 32811 59271 64143 82546 14863 18147 |
| 10TR | 12913 47706 |
| 15TR | 61759 |
| 30TR | 27176 |
| 2TỶ | 213974 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đà Nẵng ngày 24/01/26
| 0 | 06 07 | 5 | 59 56 59 |
| 1 | 13 11 | 6 | 63 61 |
| 2 | 7 | 74 76 71 79 | |
| 3 | 8 | ||
| 4 | 43 46 47 49 48 | 9 |
Đà Nẵng - 24/01/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0261 2811 9271 | 4143 4863 2913 | 3974 | 7656 2546 7706 7176 | 9607 8147 | 648 | 59 5279 6349 1759 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Nẵng
|
|
| Thứ tư | Loại vé: |
| 100N | 82 |
| 200N | 589 |
| 400N | 3674 5392 0918 |
| 1TR | 1275 |
| 3TR | 83478 50497 75278 26749 74947 37168 50506 |
| 10TR | 22909 31490 |
| 15TR | 41257 |
| 30TR | 20791 |
| 2TỶ | 470111 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đà Nẵng ngày 21/01/26
| 0 | 09 06 | 5 | 57 |
| 1 | 11 18 | 6 | 68 |
| 2 | 7 | 78 78 75 74 | |
| 3 | 8 | 89 82 | |
| 4 | 49 47 | 9 | 91 90 97 92 |
Đà Nẵng - 21/01/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1490 | 0791 0111 | 82 5392 | 3674 | 1275 | 0506 | 0497 4947 1257 | 0918 3478 5278 7168 | 589 6749 2909 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Nẵng
|
|
| Thứ bảy | Loại vé: |
| 100N | 76 |
| 200N | 209 |
| 400N | 5333 6848 7903 |
| 1TR | 3789 |
| 3TR | 23129 79841 34372 09399 58888 18273 10167 |
| 10TR | 63688 16529 |
| 15TR | 36582 |
| 30TR | 07644 |
| 2TỶ | 378347 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đà Nẵng ngày 17/01/26
| 0 | 03 09 | 5 | |
| 1 | 6 | 67 | |
| 2 | 29 29 | 7 | 72 73 76 |
| 3 | 33 | 8 | 82 88 88 89 |
| 4 | 47 44 41 48 | 9 | 99 |
Đà Nẵng - 17/01/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9841 | 4372 6582 | 5333 7903 8273 | 7644 | 76 | 0167 8347 | 6848 8888 3688 | 209 3789 3129 9399 6529 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Nẵng
|
|
| Thứ tư | Loại vé: |
| 100N | 74 |
| 200N | 310 |
| 400N | 2974 6022 6651 |
| 1TR | 4425 |
| 3TR | 17079 89187 89106 80598 55760 01088 51414 |
| 10TR | 00504 43301 |
| 15TR | 39388 |
| 30TR | 49417 |
| 2TỶ | 126704 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đà Nẵng ngày 14/01/26
| 0 | 04 04 01 06 | 5 | 51 |
| 1 | 17 14 10 | 6 | 60 |
| 2 | 25 22 | 7 | 79 74 74 |
| 3 | 8 | 88 87 88 | |
| 4 | 9 | 98 |
Đà Nẵng - 14/01/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
310 5760 | 6651 3301 | 6022 | 74 2974 1414 0504 6704 | 4425 | 9106 | 9187 9417 | 0598 1088 9388 | 7079 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Nẵng
|
|
| Thứ bảy | Loại vé: |
| 100N | 61 |
| 200N | 060 |
| 400N | 4213 4612 3139 |
| 1TR | 1368 |
| 3TR | 04228 74987 59056 95219 82991 18453 18311 |
| 10TR | 27335 24502 |
| 15TR | 56630 |
| 30TR | 20826 |
| 2TỶ | 058133 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đà Nẵng ngày 10/01/26
| 0 | 02 | 5 | 56 53 |
| 1 | 19 11 13 12 | 6 | 68 60 61 |
| 2 | 26 28 | 7 | |
| 3 | 33 30 35 39 | 8 | 87 |
| 4 | 9 | 91 |
Đà Nẵng - 10/01/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
060 6630 | 61 2991 8311 | 4612 4502 | 4213 8453 8133 | 7335 | 9056 0826 | 4987 | 1368 4228 | 3139 5219 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 04/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 04/02/2026

Thống kê XSMB 04/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 04/02/2026

Thống kê XSMT 04/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 04/02/2026

Thống kê XSMN 03/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 03/02/2026

Thống kê XSMB 03/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 03/02/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam đã tìm ra người trúng độc đắc 28 tỉ đồng sau 4 ngày mở thưởng

Xổ số miền Nam sáng 3-2 ghi nhận hai dãy số độc đắc đã có người trúng

Xổ số miền Nam ngày 2-2: Xác định người trúng độc đắc và giải an ủi tại Cần Thơ, Đồng Nai

Xổ số miền Nam: Đại lý đến tận nơi đổi thưởng 12 tỷ đồng cho khách trúng giải đặc biệt

Xổ số miền Nam: 26 vé trúng giải đặc biệt chưa xác định người đến nhận thưởng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100








