KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Nẵng
Xổ số Đà Nẵng mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 08/04/2026
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Nẵng
|
|
| Thứ bảy | Loại vé: |
| 100N | 76 |
| 200N | 209 |
| 400N | 5333 6848 7903 |
| 1TR | 3789 |
| 3TR | 23129 79841 34372 09399 58888 18273 10167 |
| 10TR | 63688 16529 |
| 15TR | 36582 |
| 30TR | 07644 |
| 2TỶ | 378347 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đà Nẵng ngày 17/01/26
| 0 | 03 09 | 5 | |
| 1 | 6 | 67 | |
| 2 | 29 29 | 7 | 72 73 76 |
| 3 | 33 | 8 | 82 88 88 89 |
| 4 | 47 44 41 48 | 9 | 99 |
Đà Nẵng - 17/01/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9841 | 4372 6582 | 5333 7903 8273 | 7644 | 76 | 0167 8347 | 6848 8888 3688 | 209 3789 3129 9399 6529 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Nẵng
|
|
| Thứ tư | Loại vé: |
| 100N | 74 |
| 200N | 310 |
| 400N | 2974 6022 6651 |
| 1TR | 4425 |
| 3TR | 17079 89187 89106 80598 55760 01088 51414 |
| 10TR | 00504 43301 |
| 15TR | 39388 |
| 30TR | 49417 |
| 2TỶ | 126704 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đà Nẵng ngày 14/01/26
| 0 | 04 04 01 06 | 5 | 51 |
| 1 | 17 14 10 | 6 | 60 |
| 2 | 25 22 | 7 | 79 74 74 |
| 3 | 8 | 88 87 88 | |
| 4 | 9 | 98 |
Đà Nẵng - 14/01/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
310 5760 | 6651 3301 | 6022 | 74 2974 1414 0504 6704 | 4425 | 9106 | 9187 9417 | 0598 1088 9388 | 7079 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Nẵng
|
|
| Thứ bảy | Loại vé: |
| 100N | 61 |
| 200N | 060 |
| 400N | 4213 4612 3139 |
| 1TR | 1368 |
| 3TR | 04228 74987 59056 95219 82991 18453 18311 |
| 10TR | 27335 24502 |
| 15TR | 56630 |
| 30TR | 20826 |
| 2TỶ | 058133 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đà Nẵng ngày 10/01/26
| 0 | 02 | 5 | 56 53 |
| 1 | 19 11 13 12 | 6 | 68 60 61 |
| 2 | 26 28 | 7 | |
| 3 | 33 30 35 39 | 8 | 87 |
| 4 | 9 | 91 |
Đà Nẵng - 10/01/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
060 6630 | 61 2991 8311 | 4612 4502 | 4213 8453 8133 | 7335 | 9056 0826 | 4987 | 1368 4228 | 3139 5219 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Nẵng
|
|
| Thứ tư | Loại vé: |
| 100N | 53 |
| 200N | 857 |
| 400N | 0463 2876 8084 |
| 1TR | 4643 |
| 3TR | 10279 00512 54276 75998 36564 64242 26811 |
| 10TR | 87698 10592 |
| 15TR | 52429 |
| 30TR | 12762 |
| 2TỶ | 808557 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đà Nẵng ngày 07/01/26
| 0 | 5 | 57 57 53 | |
| 1 | 12 11 | 6 | 62 64 63 |
| 2 | 29 | 7 | 79 76 76 |
| 3 | 8 | 84 | |
| 4 | 42 43 | 9 | 98 92 98 |
Đà Nẵng - 07/01/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6811 | 0512 4242 0592 2762 | 53 0463 4643 | 8084 6564 | 2876 4276 | 857 8557 | 5998 7698 | 0279 2429 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Nẵng
|
|
| Thứ bảy | Loại vé: |
| 100N | 90 |
| 200N | 976 |
| 400N | 9853 6325 7200 |
| 1TR | 7026 |
| 3TR | 30549 10651 72866 46500 52122 65173 49693 |
| 10TR | 08075 21532 |
| 15TR | 82629 |
| 30TR | 06280 |
| 2TỶ | 907776 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đà Nẵng ngày 03/01/26
| 0 | 00 00 | 5 | 51 53 |
| 1 | 6 | 66 | |
| 2 | 29 22 26 25 | 7 | 76 75 73 76 |
| 3 | 32 | 8 | 80 |
| 4 | 49 | 9 | 93 90 |
Đà Nẵng - 03/01/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
90 7200 6500 6280 | 0651 | 2122 1532 | 9853 5173 9693 | 6325 8075 | 976 7026 2866 7776 | 0549 2629 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Nẵng
|
|
| Thứ tư | Loại vé: |
| 100N | 15 |
| 200N | 413 |
| 400N | 4792 9455 5951 |
| 1TR | 4679 |
| 3TR | 29240 81190 52415 36447 75290 12386 97648 |
| 10TR | 72337 51954 |
| 15TR | 76835 |
| 30TR | 72361 |
| 2TỶ | 130082 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đà Nẵng ngày 31/12/25
| 0 | 5 | 54 55 51 | |
| 1 | 15 13 15 | 6 | 61 |
| 2 | 7 | 79 | |
| 3 | 35 37 | 8 | 82 86 |
| 4 | 40 47 48 | 9 | 90 90 92 |
Đà Nẵng - 31/12/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9240 1190 5290 | 5951 2361 | 4792 0082 | 413 | 1954 | 15 9455 2415 6835 | 2386 | 6447 2337 | 7648 | 4679 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100









