KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Nẵng
Xổ số Đà Nẵng mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 08/04/2026
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Nẵng
|
|
| Thứ tư | Loại vé: |
| 100N | 42 |
| 200N | 079 |
| 400N | 8893 6018 2129 |
| 1TR | 1872 |
| 3TR | 26923 91864 64146 36935 70100 63075 84264 |
| 10TR | 16035 33091 |
| 15TR | 66379 |
| 30TR | 34982 |
| 2TỶ | 771406 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đà Nẵng ngày 13/07/22
| 0 | 06 00 | 5 | |
| 1 | 18 | 6 | 64 64 |
| 2 | 23 29 | 7 | 79 75 72 79 |
| 3 | 35 35 | 8 | 82 |
| 4 | 46 42 | 9 | 91 93 |
Đà Nẵng - 13/07/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0100 | 3091 | 42 1872 4982 | 8893 6923 | 1864 4264 | 6935 3075 6035 | 4146 1406 | 6018 | 079 2129 6379 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Nẵng
|
|
| Thứ bảy | Loại vé: |
| 100N | 09 |
| 200N | 753 |
| 400N | 5645 2917 3945 |
| 1TR | 5311 |
| 3TR | 95176 93911 81874 99814 99299 34298 36611 |
| 10TR | 72799 49700 |
| 15TR | 49275 |
| 30TR | 85695 |
| 2TỶ | 415086 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đà Nẵng ngày 09/07/22
| 0 | 00 09 | 5 | 53 |
| 1 | 11 14 11 11 17 | 6 | |
| 2 | 7 | 75 76 74 | |
| 3 | 8 | 86 | |
| 4 | 45 45 | 9 | 95 99 99 98 |
Đà Nẵng - 09/07/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9700 | 5311 3911 6611 | 753 | 1874 9814 | 5645 3945 9275 5695 | 5176 5086 | 2917 | 4298 | 09 9299 2799 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Nẵng
|
|
| Thứ tư | Loại vé: |
| 100N | 02 |
| 200N | 165 |
| 400N | 3937 7845 2264 |
| 1TR | 6385 |
| 3TR | 36515 51171 63628 74429 81680 50628 05149 |
| 10TR | 08213 03410 |
| 15TR | 90246 |
| 30TR | 42542 |
| 2TỶ | 130218 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đà Nẵng ngày 06/07/22
| 0 | 02 | 5 | |
| 1 | 18 13 10 15 | 6 | 64 65 |
| 2 | 28 29 28 | 7 | 71 |
| 3 | 37 | 8 | 80 85 |
| 4 | 42 46 49 45 | 9 |
Đà Nẵng - 06/07/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1680 3410 | 1171 | 02 2542 | 8213 | 2264 | 165 7845 6385 6515 | 0246 | 3937 | 3628 0628 0218 | 4429 5149 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Nẵng
|
|
| Thứ bảy | Loại vé: |
| 100N | 93 |
| 200N | 497 |
| 400N | 2985 7303 0515 |
| 1TR | 6405 |
| 3TR | 07233 69702 62188 31570 06945 94893 05465 |
| 10TR | 17781 18577 |
| 15TR | 49600 |
| 30TR | 95502 |
| 2TỶ | 439642 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đà Nẵng ngày 02/07/22
| 0 | 02 00 02 05 03 | 5 | |
| 1 | 15 | 6 | 65 |
| 2 | 7 | 77 70 | |
| 3 | 33 | 8 | 81 88 85 |
| 4 | 42 45 | 9 | 93 97 93 |
Đà Nẵng - 02/07/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1570 9600 | 7781 | 9702 5502 9642 | 93 7303 7233 4893 | 2985 0515 6405 6945 5465 | 497 8577 | 2188 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Nẵng
|
|
| Thứ tư | Loại vé: |
| 100N | 31 |
| 200N | 357 |
| 400N | 7106 6438 2291 |
| 1TR | 6443 |
| 3TR | 40499 09467 38043 08943 17640 01348 19252 |
| 10TR | 02887 14355 |
| 15TR | 09557 |
| 30TR | 82214 |
| 2TỶ | 805603 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đà Nẵng ngày 29/06/22
| 0 | 03 06 | 5 | 57 55 52 57 |
| 1 | 14 | 6 | 67 |
| 2 | 7 | ||
| 3 | 38 31 | 8 | 87 |
| 4 | 43 43 40 48 43 | 9 | 99 91 |
Đà Nẵng - 29/06/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7640 | 31 2291 | 9252 | 6443 8043 8943 5603 | 2214 | 4355 | 7106 | 357 9467 2887 9557 | 6438 1348 | 0499 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Nẵng
|
|
| Thứ bảy | Loại vé: |
| 100N | 27 |
| 200N | 446 |
| 400N | 9948 5207 9745 |
| 1TR | 7508 |
| 3TR | 55589 38711 25914 02568 78955 37103 29082 |
| 10TR | 23520 73829 |
| 15TR | 18067 |
| 30TR | 97011 |
| 2TỶ | 627301 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đà Nẵng ngày 25/06/22
| 0 | 01 03 08 07 | 5 | 55 |
| 1 | 11 11 14 | 6 | 67 68 |
| 2 | 20 29 27 | 7 | |
| 3 | 8 | 89 82 | |
| 4 | 48 45 46 | 9 |
Đà Nẵng - 25/06/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3520 | 8711 7011 7301 | 9082 | 7103 | 5914 | 9745 8955 | 446 | 27 5207 8067 | 9948 7508 2568 | 5589 3829 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100









