KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Nẵng
Xổ số Đà Nẵng mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 08/04/2026
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Nẵng
|
|
| Thứ bảy | Loại vé: |
| 100N | 76 |
| 200N | 566 |
| 400N | 7351 7821 4286 |
| 1TR | 1793 |
| 3TR | 12613 45371 13331 07619 26221 85644 25663 |
| 10TR | 51180 35237 |
| 15TR | 80468 |
| 30TR | 91712 |
| 2TỶ | 440711 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đà Nẵng ngày 11/01/25
| 0 | 5 | 51 | |
| 1 | 11 12 13 19 | 6 | 68 63 66 |
| 2 | 21 21 | 7 | 71 76 |
| 3 | 37 31 | 8 | 80 86 |
| 4 | 44 | 9 | 93 |
Đà Nẵng - 11/01/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1180 | 7351 7821 5371 3331 6221 0711 | 1712 | 1793 2613 5663 | 5644 | 76 566 4286 | 5237 | 0468 | 7619 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Nẵng
|
|
| Thứ tư | Loại vé: |
| 100N | 85 |
| 200N | 314 |
| 400N | 1613 0416 2285 |
| 1TR | 2137 |
| 3TR | 66745 62144 65174 63754 23089 73550 77044 |
| 10TR | 08882 16643 |
| 15TR | 33615 |
| 30TR | 44313 |
| 2TỶ | 700660 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đà Nẵng ngày 08/01/25
| 0 | 5 | 54 50 | |
| 1 | 13 15 13 16 14 | 6 | 60 |
| 2 | 7 | 74 | |
| 3 | 37 | 8 | 82 89 85 85 |
| 4 | 43 45 44 44 | 9 |
Đà Nẵng - 08/01/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3550 0660 | 8882 | 1613 6643 4313 | 314 2144 5174 3754 7044 | 85 2285 6745 3615 | 0416 | 2137 | 3089 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Nẵng
|
|
| Thứ bảy | Loại vé: |
| 100N | 10 |
| 200N | 926 |
| 400N | 1538 0930 5990 |
| 1TR | 7693 |
| 3TR | 71468 54005 37547 82731 80786 53512 78290 |
| 10TR | 20586 17642 |
| 15TR | 63588 |
| 30TR | 69495 |
| 2TỶ | 634299 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đà Nẵng ngày 04/01/25
| 0 | 05 | 5 | |
| 1 | 12 10 | 6 | 68 |
| 2 | 26 | 7 | |
| 3 | 31 38 30 | 8 | 88 86 86 |
| 4 | 42 47 | 9 | 99 95 90 93 90 |
Đà Nẵng - 04/01/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
10 0930 5990 8290 | 2731 | 3512 7642 | 7693 | 4005 9495 | 926 0786 0586 | 7547 | 1538 1468 3588 | 4299 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Nẵng
|
|
| Thứ tư | Loại vé: |
| 100N | 19 |
| 200N | 572 |
| 400N | 8520 7721 8935 |
| 1TR | 4436 |
| 3TR | 59081 26587 04655 69084 51540 56936 35659 |
| 10TR | 83316 42481 |
| 15TR | 94674 |
| 30TR | 04787 |
| 2TỶ | 430543 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đà Nẵng ngày 01/01/25
| 0 | 5 | 55 59 | |
| 1 | 16 19 | 6 | |
| 2 | 20 21 | 7 | 74 72 |
| 3 | 36 36 35 | 8 | 87 81 81 87 84 |
| 4 | 43 40 | 9 |
Đà Nẵng - 01/01/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8520 1540 | 7721 9081 2481 | 572 | 0543 | 9084 4674 | 8935 4655 | 4436 6936 3316 | 6587 4787 | 19 5659 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Nẵng
|
|
| Thứ bảy | Loại vé: |
| 100N | 93 |
| 200N | 642 |
| 400N | 7024 4737 1203 |
| 1TR | 1558 |
| 3TR | 43559 35648 67555 31435 63954 59292 72158 |
| 10TR | 30725 02667 |
| 15TR | 22803 |
| 30TR | 41041 |
| 2TỶ | 911366 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đà Nẵng ngày 28/12/24
| 0 | 03 03 | 5 | 59 55 54 58 58 |
| 1 | 6 | 66 67 | |
| 2 | 25 24 | 7 | |
| 3 | 35 37 | 8 | |
| 4 | 41 48 42 | 9 | 92 93 |
Đà Nẵng - 28/12/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1041 | 642 9292 | 93 1203 2803 | 7024 3954 | 7555 1435 0725 | 1366 | 4737 2667 | 1558 5648 2158 | 3559 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Nẵng
|
|
| Thứ tư | Loại vé: |
| 100N | 39 |
| 200N | 401 |
| 400N | 2189 8598 4234 |
| 1TR | 0544 |
| 3TR | 75745 60041 38978 96412 28725 58604 97656 |
| 10TR | 40986 93674 |
| 15TR | 29680 |
| 30TR | 30124 |
| 2TỶ | 103987 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đà Nẵng ngày 25/12/24
| 0 | 04 01 | 5 | 56 |
| 1 | 12 | 6 | |
| 2 | 24 25 | 7 | 74 78 |
| 3 | 34 39 | 8 | 87 80 86 89 |
| 4 | 45 41 44 | 9 | 98 |
Đà Nẵng - 25/12/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9680 | 401 0041 | 6412 | 4234 0544 8604 3674 0124 | 5745 8725 | 7656 0986 | 3987 | 8598 8978 | 39 2189 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100









