KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Nẵng
Xổ số Đà Nẵng mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 08/04/2026
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Nẵng
|
|
| Thứ tư | Loại vé: |
| 100N | 44 |
| 200N | 707 |
| 400N | 8690 3842 1723 |
| 1TR | 1493 |
| 3TR | 55550 49088 91924 29419 36966 37686 40482 |
| 10TR | 68963 70665 |
| 15TR | 75540 |
| 30TR | 58925 |
| 2TỶ | 442415 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đà Nẵng ngày 05/03/25
| 0 | 07 | 5 | 50 |
| 1 | 15 19 | 6 | 63 65 66 |
| 2 | 25 24 23 | 7 | |
| 3 | 8 | 88 86 82 | |
| 4 | 40 42 44 | 9 | 93 90 |
Đà Nẵng - 05/03/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8690 5550 5540 | 3842 0482 | 1723 1493 8963 | 44 1924 | 0665 8925 2415 | 6966 7686 | 707 | 9088 | 9419 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Nẵng
|
|
| Thứ bảy | Loại vé: |
| 100N | 01 |
| 200N | 610 |
| 400N | 5054 1301 5886 |
| 1TR | 9016 |
| 3TR | 71419 21126 34288 54193 21464 28981 31347 |
| 10TR | 05343 04053 |
| 15TR | 58587 |
| 30TR | 54420 |
| 2TỶ | 687823 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đà Nẵng ngày 01/03/25
| 0 | 01 01 | 5 | 53 54 |
| 1 | 19 16 10 | 6 | 64 |
| 2 | 23 20 26 | 7 | |
| 3 | 8 | 87 88 81 86 | |
| 4 | 43 47 | 9 | 93 |
Đà Nẵng - 01/03/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
610 4420 | 01 1301 8981 | 4193 5343 4053 7823 | 5054 1464 | 5886 9016 1126 | 1347 8587 | 4288 | 1419 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Nẵng
|
|
| Thứ tư | Loại vé: |
| 100N | 72 |
| 200N | 470 |
| 400N | 2343 2999 1052 |
| 1TR | 0332 |
| 3TR | 00685 45357 17678 45988 53333 34410 52536 |
| 10TR | 67853 24859 |
| 15TR | 98661 |
| 30TR | 58479 |
| 2TỶ | 331094 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đà Nẵng ngày 26/02/25
| 0 | 5 | 53 59 57 52 | |
| 1 | 10 | 6 | 61 |
| 2 | 7 | 79 78 70 72 | |
| 3 | 33 36 32 | 8 | 85 88 |
| 4 | 43 | 9 | 94 99 |
Đà Nẵng - 26/02/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
470 4410 | 8661 | 72 1052 0332 | 2343 3333 7853 | 1094 | 0685 | 2536 | 5357 | 7678 5988 | 2999 4859 8479 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Nẵng
|
|
| Thứ bảy | Loại vé: |
| 100N | 58 |
| 200N | 020 |
| 400N | 9451 6450 4883 |
| 1TR | 0898 |
| 3TR | 08534 26314 40600 65583 79721 70429 75646 |
| 10TR | 76194 82448 |
| 15TR | 83928 |
| 30TR | 81963 |
| 2TỶ | 306811 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đà Nẵng ngày 22/02/25
| 0 | 00 | 5 | 51 50 58 |
| 1 | 11 14 | 6 | 63 |
| 2 | 28 21 29 20 | 7 | |
| 3 | 34 | 8 | 83 83 |
| 4 | 48 46 | 9 | 94 98 |
Đà Nẵng - 22/02/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
020 6450 0600 | 9451 9721 6811 | 4883 5583 1963 | 8534 6314 6194 | 5646 | 58 0898 2448 3928 | 0429 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Nẵng
|
|
| Thứ tư | Loại vé: |
| 100N | 63 |
| 200N | 020 |
| 400N | 4194 7905 0870 |
| 1TR | 2308 |
| 3TR | 31354 14884 00855 07808 25099 18972 78349 |
| 10TR | 55353 12606 |
| 15TR | 14404 |
| 30TR | 60565 |
| 2TỶ | 464417 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đà Nẵng ngày 19/02/25
| 0 | 04 06 08 08 05 | 5 | 53 54 55 |
| 1 | 17 | 6 | 65 63 |
| 2 | 20 | 7 | 72 70 |
| 3 | 8 | 84 | |
| 4 | 49 | 9 | 99 94 |
Đà Nẵng - 19/02/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
020 0870 | 8972 | 63 5353 | 4194 1354 4884 4404 | 7905 0855 0565 | 2606 | 4417 | 2308 7808 | 5099 8349 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Nẵng
|
|
| Thứ bảy | Loại vé: |
| 100N | 14 |
| 200N | 699 |
| 400N | 9388 9762 2796 |
| 1TR | 4016 |
| 3TR | 61449 26820 56945 89253 19881 02837 41317 |
| 10TR | 89725 66935 |
| 15TR | 47347 |
| 30TR | 32137 |
| 2TỶ | 281516 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đà Nẵng ngày 15/02/25
| 0 | 5 | 53 | |
| 1 | 16 17 16 14 | 6 | 62 |
| 2 | 25 20 | 7 | |
| 3 | 37 35 37 | 8 | 81 88 |
| 4 | 47 49 45 | 9 | 96 99 |
Đà Nẵng - 15/02/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6820 | 9881 | 9762 | 9253 | 14 | 6945 9725 6935 | 2796 4016 1516 | 2837 1317 7347 2137 | 9388 | 699 1449 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100









