KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Thuận
Xổ số Bình Thuận mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 09/04/2026
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Thuận
|
|
| Thứ năm | Loại vé: 3K4 |
| 100N | 09 |
| 200N | 643 |
| 400N | 6380 4042 3907 |
| 1TR | 6764 |
| 3TR | 25033 27383 50227 23603 51570 39073 86606 |
| 10TR | 62261 02572 |
| 15TR | 07165 |
| 30TR | 77729 |
| 2TỶ | 504917 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Thuận ngày 25/03/21
| 0 | 03 06 07 09 | 5 | |
| 1 | 17 | 6 | 65 61 64 |
| 2 | 29 27 | 7 | 72 70 73 |
| 3 | 33 | 8 | 83 80 |
| 4 | 42 43 | 9 |
Bình Thuận - 25/03/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6380 1570 | 2261 | 4042 2572 | 643 5033 7383 3603 9073 | 6764 | 7165 | 6606 | 3907 0227 4917 | 09 7729 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Thuận
|
|
| Thứ năm | Loại vé: 3K3 |
| 100N | 73 |
| 200N | 337 |
| 400N | 1128 9844 0449 |
| 1TR | 4251 |
| 3TR | 37637 78829 16620 73676 40035 12756 81932 |
| 10TR | 88043 34835 |
| 15TR | 68089 |
| 30TR | 75459 |
| 2TỶ | 574673 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Thuận ngày 18/03/21
| 0 | 5 | 59 56 51 | |
| 1 | 6 | ||
| 2 | 29 20 28 | 7 | 73 76 73 |
| 3 | 35 37 35 32 37 | 8 | 89 |
| 4 | 43 44 49 | 9 |
Bình Thuận - 18/03/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6620 | 4251 | 1932 | 73 8043 4673 | 9844 | 0035 4835 | 3676 2756 | 337 7637 | 1128 | 0449 8829 8089 5459 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Thuận
|
|
| Thứ năm | Loại vé: 3K2 |
| 100N | 56 |
| 200N | 687 |
| 400N | 7034 4504 6739 |
| 1TR | 8386 |
| 3TR | 81561 60884 79244 37817 24345 86888 86278 |
| 10TR | 83310 78214 |
| 15TR | 35473 |
| 30TR | 02860 |
| 2TỶ | 155919 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Thuận ngày 11/03/21
| 0 | 04 | 5 | 56 |
| 1 | 19 10 14 17 | 6 | 60 61 |
| 2 | 7 | 73 78 | |
| 3 | 34 39 | 8 | 84 88 86 87 |
| 4 | 44 45 | 9 |
Bình Thuận - 11/03/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3310 2860 | 1561 | 5473 | 7034 4504 0884 9244 8214 | 4345 | 56 8386 | 687 7817 | 6888 6278 | 6739 5919 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Thuận
|
|
| Thứ năm | Loại vé: 3K1 |
| 100N | 18 |
| 200N | 017 |
| 400N | 5917 9035 0403 |
| 1TR | 0457 |
| 3TR | 11783 00059 21468 01723 47100 80760 21684 |
| 10TR | 26860 00817 |
| 15TR | 08834 |
| 30TR | 51582 |
| 2TỶ | 227843 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Thuận ngày 04/03/21
| 0 | 00 03 | 5 | 59 57 |
| 1 | 17 17 17 18 | 6 | 60 68 60 |
| 2 | 23 | 7 | |
| 3 | 34 35 | 8 | 82 83 84 |
| 4 | 43 | 9 |
Bình Thuận - 04/03/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7100 0760 6860 | 1582 | 0403 1783 1723 7843 | 1684 8834 | 9035 | 017 5917 0457 0817 | 18 1468 | 0059 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Thuận
|
|
| Thứ năm | Loại vé: 2K4 |
| 100N | 45 |
| 200N | 251 |
| 400N | 6570 4160 6155 |
| 1TR | 3513 |
| 3TR | 73570 47098 37294 67190 97532 44748 39109 |
| 10TR | 75235 17265 |
| 15TR | 33806 |
| 30TR | 65620 |
| 2TỶ | 622893 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Thuận ngày 25/02/21
| 0 | 06 09 | 5 | 55 51 |
| 1 | 13 | 6 | 65 60 |
| 2 | 20 | 7 | 70 70 |
| 3 | 35 32 | 8 | |
| 4 | 48 45 | 9 | 93 98 94 90 |
Bình Thuận - 25/02/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6570 4160 3570 7190 5620 | 251 | 7532 | 3513 2893 | 7294 | 45 6155 5235 7265 | 3806 | 7098 4748 | 9109 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Thuận
|
|
| Thứ năm | Loại vé: 2K3 |
| 100N | 63 |
| 200N | 800 |
| 400N | 7809 1574 9641 |
| 1TR | 4939 |
| 3TR | 86460 03118 77225 76036 58833 54127 80371 |
| 10TR | 52963 73526 |
| 15TR | 29546 |
| 30TR | 74709 |
| 2TỶ | 631152 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Thuận ngày 18/02/21
| 0 | 09 09 00 | 5 | 52 |
| 1 | 18 | 6 | 63 60 63 |
| 2 | 26 25 27 | 7 | 71 74 |
| 3 | 36 33 39 | 8 | |
| 4 | 46 41 | 9 |
Bình Thuận - 18/02/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
800 6460 | 9641 0371 | 1152 | 63 8833 2963 | 1574 | 7225 | 6036 3526 9546 | 4127 | 3118 | 7809 4939 4709 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Thuận
|
|
| Thứ năm | Loại vé: 2K2 |
| 100N | 36 |
| 200N | 362 |
| 400N | 9595 8081 0291 |
| 1TR | 9885 |
| 3TR | 23357 05673 32821 39742 72676 61561 61358 |
| 10TR | 66482 57151 |
| 15TR | 35796 |
| 30TR | 61396 |
| 2TỶ | 821132 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Thuận ngày 11/02/21
| 0 | 5 | 51 57 58 | |
| 1 | 6 | 61 62 | |
| 2 | 21 | 7 | 73 76 |
| 3 | 32 36 | 8 | 82 85 81 |
| 4 | 42 | 9 | 96 96 95 91 |
Bình Thuận - 11/02/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8081 0291 2821 1561 7151 | 362 9742 6482 1132 | 5673 | 9595 9885 | 36 2676 5796 1396 | 3357 | 1358 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 07/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 07/04/2026

Thống kê XSMB 07/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 07/04/2026

Thống kê XSMT 07/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 07/04/2026

Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Tin Nổi Bật
3 người trúng 1,2 tỉ xổ số miền Nam: Thực nhận bao nhiêu sau thuế?

Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100









