KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Thuận
Xổ số Bình Thuận mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 09/04/2026
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Thuận
|
|
| Thứ năm | Loại vé: 4K2 |
| 100N | 94 |
| 200N | 195 |
| 400N | 2115 5279 1791 |
| 1TR | 5951 |
| 3TR | 27507 18216 60014 62774 82875 94843 33077 |
| 10TR | 17152 96573 |
| 15TR | 38990 |
| 30TR | 22822 |
| 2TỶ | 777705 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Thuận ngày 08/04/21
| 0 | 05 07 | 5 | 52 51 |
| 1 | 16 14 15 | 6 | |
| 2 | 22 | 7 | 73 74 75 77 79 |
| 3 | 8 | ||
| 4 | 43 | 9 | 90 91 95 94 |
Bình Thuận - 08/04/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8990 | 1791 5951 | 7152 2822 | 4843 6573 | 94 0014 2774 | 195 2115 2875 7705 | 8216 | 7507 3077 | 5279 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Thuận
|
|
| Thứ năm | Loại vé: 4K1 |
| 100N | 56 |
| 200N | 405 |
| 400N | 3267 5776 5692 |
| 1TR | 1548 |
| 3TR | 07848 67176 99391 85186 66006 02056 76364 |
| 10TR | 66388 06185 |
| 15TR | 32676 |
| 30TR | 55634 |
| 2TỶ | 053398 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Thuận ngày 01/04/21
| 0 | 06 05 | 5 | 56 56 |
| 1 | 6 | 64 67 | |
| 2 | 7 | 76 76 76 | |
| 3 | 34 | 8 | 88 85 86 |
| 4 | 48 48 | 9 | 98 91 92 |
Bình Thuận - 01/04/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9391 | 5692 | 6364 5634 | 405 6185 | 56 5776 7176 5186 6006 2056 2676 | 3267 | 1548 7848 6388 3398 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Thuận
|
|
| Thứ năm | Loại vé: 3K4 |
| 100N | 09 |
| 200N | 643 |
| 400N | 6380 4042 3907 |
| 1TR | 6764 |
| 3TR | 25033 27383 50227 23603 51570 39073 86606 |
| 10TR | 62261 02572 |
| 15TR | 07165 |
| 30TR | 77729 |
| 2TỶ | 504917 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Thuận ngày 25/03/21
| 0 | 03 06 07 09 | 5 | |
| 1 | 17 | 6 | 65 61 64 |
| 2 | 29 27 | 7 | 72 70 73 |
| 3 | 33 | 8 | 83 80 |
| 4 | 42 43 | 9 |
Bình Thuận - 25/03/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6380 1570 | 2261 | 4042 2572 | 643 5033 7383 3603 9073 | 6764 | 7165 | 6606 | 3907 0227 4917 | 09 7729 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Thuận
|
|
| Thứ năm | Loại vé: 3K3 |
| 100N | 73 |
| 200N | 337 |
| 400N | 1128 9844 0449 |
| 1TR | 4251 |
| 3TR | 37637 78829 16620 73676 40035 12756 81932 |
| 10TR | 88043 34835 |
| 15TR | 68089 |
| 30TR | 75459 |
| 2TỶ | 574673 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Thuận ngày 18/03/21
| 0 | 5 | 59 56 51 | |
| 1 | 6 | ||
| 2 | 29 20 28 | 7 | 73 76 73 |
| 3 | 35 37 35 32 37 | 8 | 89 |
| 4 | 43 44 49 | 9 |
Bình Thuận - 18/03/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6620 | 4251 | 1932 | 73 8043 4673 | 9844 | 0035 4835 | 3676 2756 | 337 7637 | 1128 | 0449 8829 8089 5459 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Thuận
|
|
| Thứ năm | Loại vé: 3K2 |
| 100N | 56 |
| 200N | 687 |
| 400N | 7034 4504 6739 |
| 1TR | 8386 |
| 3TR | 81561 60884 79244 37817 24345 86888 86278 |
| 10TR | 83310 78214 |
| 15TR | 35473 |
| 30TR | 02860 |
| 2TỶ | 155919 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Thuận ngày 11/03/21
| 0 | 04 | 5 | 56 |
| 1 | 19 10 14 17 | 6 | 60 61 |
| 2 | 7 | 73 78 | |
| 3 | 34 39 | 8 | 84 88 86 87 |
| 4 | 44 45 | 9 |
Bình Thuận - 11/03/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3310 2860 | 1561 | 5473 | 7034 4504 0884 9244 8214 | 4345 | 56 8386 | 687 7817 | 6888 6278 | 6739 5919 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Thuận
|
|
| Thứ năm | Loại vé: 3K1 |
| 100N | 18 |
| 200N | 017 |
| 400N | 5917 9035 0403 |
| 1TR | 0457 |
| 3TR | 11783 00059 21468 01723 47100 80760 21684 |
| 10TR | 26860 00817 |
| 15TR | 08834 |
| 30TR | 51582 |
| 2TỶ | 227843 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Thuận ngày 04/03/21
| 0 | 00 03 | 5 | 59 57 |
| 1 | 17 17 17 18 | 6 | 60 68 60 |
| 2 | 23 | 7 | |
| 3 | 34 35 | 8 | 82 83 84 |
| 4 | 43 | 9 |
Bình Thuận - 04/03/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7100 0760 6860 | 1582 | 0403 1783 1723 7843 | 1684 8834 | 9035 | 017 5917 0457 0817 | 18 1468 | 0059 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Thuận
|
|
| Thứ năm | Loại vé: 2K4 |
| 100N | 45 |
| 200N | 251 |
| 400N | 6570 4160 6155 |
| 1TR | 3513 |
| 3TR | 73570 47098 37294 67190 97532 44748 39109 |
| 10TR | 75235 17265 |
| 15TR | 33806 |
| 30TR | 65620 |
| 2TỶ | 622893 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Thuận ngày 25/02/21
| 0 | 06 09 | 5 | 55 51 |
| 1 | 13 | 6 | 65 60 |
| 2 | 20 | 7 | 70 70 |
| 3 | 35 32 | 8 | |
| 4 | 48 45 | 9 | 93 98 94 90 |
Bình Thuận - 25/02/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6570 4160 3570 7190 5620 | 251 | 7532 | 3513 2893 | 7294 | 45 6155 5235 7265 | 3806 | 7098 4748 | 9109 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100









