KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Thuận
Xổ số Bình Thuận mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 09/04/2026
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Thuận
|
|
| Thứ năm | Loại vé: 2K1 |
| 100N | 76 |
| 200N | 819 |
| 400N | 6609 2090 3474 |
| 1TR | 6688 |
| 3TR | 01698 89921 45065 96139 46898 17474 80239 |
| 10TR | 21309 23850 |
| 15TR | 79838 |
| 30TR | 43753 |
| 2TỶ | 650658 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Thuận ngày 05/02/26
| 0 | 09 09 | 5 | 58 53 50 |
| 1 | 19 | 6 | 65 |
| 2 | 21 | 7 | 74 74 76 |
| 3 | 38 39 39 | 8 | 88 |
| 4 | 9 | 98 98 90 |
Bình Thuận - 05/02/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2090 3850 | 9921 | 3753 | 3474 7474 | 5065 | 76 | 6688 1698 6898 9838 0658 | 819 6609 6139 0239 1309 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Thuận
|
|
| Thứ năm | Loại vé: 1K5 |
| 100N | 82 |
| 200N | 149 |
| 400N | 3453 4223 0281 |
| 1TR | 4607 |
| 3TR | 98380 04467 68600 50284 51260 10489 69497 |
| 10TR | 37173 73562 |
| 15TR | 60717 |
| 30TR | 07503 |
| 2TỶ | 902776 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Thuận ngày 29/01/26
| 0 | 03 00 07 | 5 | 53 |
| 1 | 17 | 6 | 62 67 60 |
| 2 | 23 | 7 | 76 73 |
| 3 | 8 | 80 84 89 81 82 | |
| 4 | 49 | 9 | 97 |
Bình Thuận - 29/01/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8380 8600 1260 | 0281 | 82 3562 | 3453 4223 7173 7503 | 0284 | 2776 | 4607 4467 9497 0717 | 149 0489 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Thuận
|
|
| Thứ năm | Loại vé: 1K4 |
| 100N | 02 |
| 200N | 419 |
| 400N | 8791 6189 0913 |
| 1TR | 6212 |
| 3TR | 84223 21140 48973 53402 17814 11016 67087 |
| 10TR | 68883 64326 |
| 15TR | 47632 |
| 30TR | 87980 |
| 2TỶ | 626995 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Thuận ngày 22/01/26
| 0 | 02 02 | 5 | |
| 1 | 14 16 12 13 19 | 6 | |
| 2 | 26 23 | 7 | 73 |
| 3 | 32 | 8 | 80 83 87 89 |
| 4 | 40 | 9 | 95 91 |
Bình Thuận - 22/01/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1140 7980 | 8791 | 02 6212 3402 7632 | 0913 4223 8973 8883 | 7814 | 6995 | 1016 4326 | 7087 | 419 6189 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Thuận
|
|
| Thứ năm | Loại vé: 1K3 |
| 100N | 23 |
| 200N | 114 |
| 400N | 3244 7935 2939 |
| 1TR | 2005 |
| 3TR | 02545 65057 14887 56642 69289 15245 87126 |
| 10TR | 48166 22648 |
| 15TR | 98070 |
| 30TR | 91728 |
| 2TỶ | 346307 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Thuận ngày 15/01/26
| 0 | 07 05 | 5 | 57 |
| 1 | 14 | 6 | 66 |
| 2 | 28 26 23 | 7 | 70 |
| 3 | 35 39 | 8 | 87 89 |
| 4 | 48 45 42 45 44 | 9 |
Bình Thuận - 15/01/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8070 | 6642 | 23 | 114 3244 | 7935 2005 2545 5245 | 7126 8166 | 5057 4887 6307 | 2648 1728 | 2939 9289 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Thuận
|
|
| Thứ năm | Loại vé: 1K2 |
| 100N | 28 |
| 200N | 428 |
| 400N | 0898 3027 2206 |
| 1TR | 4393 |
| 3TR | 15269 37655 47673 83344 38198 82119 92918 |
| 10TR | 87302 30472 |
| 15TR | 98462 |
| 30TR | 57089 |
| 2TỶ | 232805 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Thuận ngày 08/01/26
| 0 | 05 02 06 | 5 | 55 |
| 1 | 19 18 | 6 | 62 69 |
| 2 | 27 28 28 | 7 | 72 73 |
| 3 | 8 | 89 | |
| 4 | 44 | 9 | 98 93 98 |
Bình Thuận - 08/01/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7302 0472 8462 | 4393 7673 | 3344 | 7655 2805 | 2206 | 3027 | 28 428 0898 8198 2918 | 5269 2119 7089 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Thuận
|
|
| Thứ năm | Loại vé: 1K1 |
| 100N | 74 |
| 200N | 099 |
| 400N | 7406 9968 1974 |
| 1TR | 9196 |
| 3TR | 71053 20817 89905 12597 91389 26623 32621 |
| 10TR | 36369 25743 |
| 15TR | 30782 |
| 30TR | 49121 |
| 2TỶ | 796621 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Thuận ngày 01/01/26
| 0 | 05 06 | 5 | 53 |
| 1 | 17 | 6 | 69 68 |
| 2 | 21 21 23 21 | 7 | 74 74 |
| 3 | 8 | 82 89 | |
| 4 | 43 | 9 | 97 96 99 |
Bình Thuận - 01/01/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2621 9121 6621 | 0782 | 1053 6623 5743 | 74 1974 | 9905 | 7406 9196 | 0817 2597 | 9968 | 099 1389 6369 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Thuận
|
|
| Thứ năm | Loại vé: 12K4 |
| 100N | 26 |
| 200N | 832 |
| 400N | 6088 8504 3787 |
| 1TR | 7425 |
| 3TR | 08304 38439 40165 71134 78696 80533 13454 |
| 10TR | 11626 78657 |
| 15TR | 85232 |
| 30TR | 59222 |
| 2TỶ | 195579 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Thuận ngày 25/12/25
| 0 | 04 04 | 5 | 57 54 |
| 1 | 6 | 65 | |
| 2 | 22 26 25 26 | 7 | 79 |
| 3 | 32 39 34 33 32 | 8 | 88 87 |
| 4 | 9 | 96 |
Bình Thuận - 25/12/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
832 5232 9222 | 0533 | 8504 8304 1134 3454 | 7425 0165 | 26 8696 1626 | 3787 8657 | 6088 | 8439 5579 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100









