KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Phước
Xổ số Bình Phước mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 11/04/2026
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Phước
|
|
| Thứ bảy | Loại vé: 12K3 |
| 100N | 74 |
| 200N | 968 |
| 400N | 6608 7950 2282 |
| 1TR | 5630 |
| 3TR | 00195 03536 39841 94486 50172 05323 32517 |
| 10TR | 53228 66643 |
| 15TR | 36796 |
| 30TR | 58083 |
| 2TỶ | 063764 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Phước ngày 16/12/23
| 0 | 08 | 5 | 50 |
| 1 | 17 | 6 | 64 68 |
| 2 | 28 23 | 7 | 72 74 |
| 3 | 36 30 | 8 | 83 86 82 |
| 4 | 43 41 | 9 | 96 95 |
Bình Phước - 16/12/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7950 5630 | 9841 | 2282 0172 | 5323 6643 8083 | 74 3764 | 0195 | 3536 4486 6796 | 2517 | 968 6608 3228 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Phước
|
|
| Thứ bảy | Loại vé: 12K2 |
| 100N | 86 |
| 200N | 273 |
| 400N | 9794 6762 7713 |
| 1TR | 7817 |
| 3TR | 78227 16483 61967 31307 24182 42844 94878 |
| 10TR | 77822 85757 |
| 15TR | 05885 |
| 30TR | 18255 |
| 2TỶ | 290156 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Phước ngày 09/12/23
| 0 | 07 | 5 | 56 55 57 |
| 1 | 17 13 | 6 | 67 62 |
| 2 | 22 27 | 7 | 78 73 |
| 3 | 8 | 85 83 82 86 | |
| 4 | 44 | 9 | 94 |
Bình Phước - 09/12/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6762 4182 7822 | 273 7713 6483 | 9794 2844 | 5885 8255 | 86 0156 | 7817 8227 1967 1307 5757 | 4878 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Phước
|
|
| Thứ bảy | Loại vé: 12K1 |
| 100N | 17 |
| 200N | 930 |
| 400N | 1131 3844 6542 |
| 1TR | 7426 |
| 3TR | 25936 21082 58797 93908 19100 33079 09637 |
| 10TR | 97745 27403 |
| 15TR | 11140 |
| 30TR | 23132 |
| 2TỶ | 097415 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Phước ngày 02/12/23
| 0 | 03 08 00 | 5 | |
| 1 | 15 17 | 6 | |
| 2 | 26 | 7 | 79 |
| 3 | 32 36 37 31 30 | 8 | 82 |
| 4 | 40 45 44 42 | 9 | 97 |
Bình Phước - 02/12/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
930 9100 1140 | 1131 | 6542 1082 3132 | 7403 | 3844 | 7745 7415 | 7426 5936 | 17 8797 9637 | 3908 | 3079 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Phước
|
|
| Thứ bảy | Loại vé: 11K4 |
| 100N | 65 |
| 200N | 869 |
| 400N | 0642 7846 9829 |
| 1TR | 6315 |
| 3TR | 33117 92633 68878 21191 27938 55405 50182 |
| 10TR | 77713 93696 |
| 15TR | 09340 |
| 30TR | 65906 |
| 2TỶ | 504117 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Phước ngày 25/11/23
| 0 | 06 05 | 5 | |
| 1 | 17 13 17 15 | 6 | 69 65 |
| 2 | 29 | 7 | 78 |
| 3 | 33 38 | 8 | 82 |
| 4 | 40 42 46 | 9 | 96 91 |
Bình Phước - 25/11/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9340 | 1191 | 0642 0182 | 2633 7713 | 65 6315 5405 | 7846 3696 5906 | 3117 4117 | 8878 7938 | 869 9829 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Phước
|
|
| Thứ bảy | Loại vé: 11K3 |
| 100N | 67 |
| 200N | 534 |
| 400N | 3283 2342 7409 |
| 1TR | 7883 |
| 3TR | 28289 59015 91569 79663 76271 02135 60787 |
| 10TR | 96397 70022 |
| 15TR | 97802 |
| 30TR | 79242 |
| 2TỶ | 227867 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Phước ngày 18/11/23
| 0 | 02 09 | 5 | |
| 1 | 15 | 6 | 67 69 63 67 |
| 2 | 22 | 7 | 71 |
| 3 | 35 34 | 8 | 89 87 83 83 |
| 4 | 42 42 | 9 | 97 |
Bình Phước - 18/11/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6271 | 2342 0022 7802 9242 | 3283 7883 9663 | 534 | 9015 2135 | 67 0787 6397 7867 | 7409 8289 1569 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Phước
|
|
| Thứ bảy | Loại vé: 11K2 |
| 100N | 73 |
| 200N | 947 |
| 400N | 8932 7028 3593 |
| 1TR | 9246 |
| 3TR | 78763 22488 76789 79164 23229 27771 62494 |
| 10TR | 21890 71051 |
| 15TR | 04322 |
| 30TR | 20269 |
| 2TỶ | 298285 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Phước ngày 11/11/23
| 0 | 5 | 51 | |
| 1 | 6 | 69 63 64 | |
| 2 | 22 29 28 | 7 | 71 73 |
| 3 | 32 | 8 | 85 88 89 |
| 4 | 46 47 | 9 | 90 94 93 |
Bình Phước - 11/11/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1890 | 7771 1051 | 8932 4322 | 73 3593 8763 | 9164 2494 | 8285 | 9246 | 947 | 7028 2488 | 6789 3229 0269 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Phước
|
|
| Thứ bảy | Loại vé: 11K1 |
| 100N | 15 |
| 200N | 698 |
| 400N | 2750 6151 9163 |
| 1TR | 4078 |
| 3TR | 32174 60851 08112 20493 90001 25195 90552 |
| 10TR | 23000 20152 |
| 15TR | 79727 |
| 30TR | 16318 |
| 2TỶ | 728076 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Phước ngày 04/11/23
| 0 | 00 01 | 5 | 52 51 52 50 51 |
| 1 | 18 12 15 | 6 | 63 |
| 2 | 27 | 7 | 76 74 78 |
| 3 | 8 | ||
| 4 | 9 | 93 95 98 |
Bình Phước - 04/11/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2750 3000 | 6151 0851 0001 | 8112 0552 0152 | 9163 0493 | 2174 | 15 5195 | 8076 | 9727 | 698 4078 6318 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100









